Chương 37: Mùa hoa tàn
Mùi cà phê rang đập vào mặt Linh trước cả khi anh nhìn thấy quán cà phê cuối phố. Thứ mùi ấy không lẫn vào đâu được — nó bám lấy quần áo, bám lấy tóc, bám lấy cả giấc ngủ. Ngày gió về, trời mưa đá, quán cà phê cuối phố hiện ra sau làn hơi nước với cửa kính ố hơi nước ướt sũng, và một thứ gì đó đã thay đổi so với lần cuối anh đứng ở đây. Chiếc chuông gió chỉ kêu khi gió từ phía sông.
Linh không nhớ mình đã ngủ được mấy tiếng. Có lẽ hai, có lẽ không. Trong gương, người đàn ông nhìn lại anh có đôi mắt của kẻ đã quen thức trắng để đợi một điều gì đó không đến. Anh rửa mặt bằng nước lạnh, buộc lại dây giày, và tự nhắc mình một điều đơn giản: hôm nay chỉ cần đi từng bước một. Nhưng cơ thể anh không nghe lời — vai vẫn căng, hàm vẫn nghiến, như thể có một bàn tay vô hình đặt lên gáy từ đêm qua.
Bà Ngoại không mời Linh ngồi. Bà ta đứng giữa nhà, hai tay khoanh trước bụng, dáng vẻ của người đã chuẩn bị cho một cuộc nói chuyện mà mình không muốn có.
— Nếu cậu định hỏi tôi có phải tôi đã làm gì không, thì câu trả lời là không.
— Cháu chưa hỏi.
— Cậu sẽ hỏi. Ai rồi cũng hỏi. — Bà ta thở ra. — Tôi sống ở đây bốn mươi năm. Bốn mươi năm, và chỉ trong ba ngày, người ta bắt đầu nhìn tôi như nhìn một cánh cửa chưa khóa.
Linh ghi nhớ cách bà ta nói: không oán trách, không thanh minh, chỉ kể lại sự thật theo cách khiến người nghe phải tự rút ra kết luận. Điều duy nhất thay đổi là ánh sáng, và ánh sáng thì không bao giờ là bằng chứng.
Linh đứng ở chỗ mà theo lời khai, người cuối cùng đã đứng. Từ đây nhìn ra, quán cà phê cuối phố hiện ra theo một trục hoàn toàn khác — không phải trục của người đi đường, mà là trục của người đứng đợi. Cửa chính khuất sau cột, nhưng cửa hông thì lộ hoàn toàn. Nghĩa là ai đứng ở đây cũng thấy được ai đó đi ra bằng cửa hông, mà không ai đi ra bằng cửa hông lại thấy được người đứng ở đây. Anh ghi vào sổ đúng một dòng: người kể chuyện đã đứng ở chỗ này. Tấm thiệp có nét chữ nghiêng, mực đã nhòe ở góc.
Linh nhớ ra một chi tiết nhỏ mà lúc đó anh cho là vô nghĩa: trên bàn có hai cái chén, nhưng chỉ một cái có vết son môi. Cái thứ hai sạch, khô, và được đặt hơi xa — không phải chỗ ngồi của người vừa uống, mà là chỗ ngồi của người chỉ ngồi đó một lúc rồi đứng dậy. Anh nhắm mắt, dựng lại khoảng cách giữa hai cái chén trong đầu, và biết mình vừa tìm được thứ mà mọi lời khai đều bỏ sót: một người thứ ba đã ở trong phòng, và người đó không uống gì cả. Có người đã dọn dẹp rất kỹ, nhưng dọn dẹp cũng để lại dấu vết.
Con đường từ quán cà phê cuối phố tới chợ hoa đêm dài hơn bản đồ ghi. Nó bị cắt bởi hai cây cầu, một con đê và một đoạn đường đang sửa dở, nơi những viên đá xếp thành hàng chờ ai đó đến xếp tiếp. Linh đi bộ suốt đoạn ấy, không gọi xe, vì anh cần thời gian để nghĩ và cần cảm giác rằng mình đang tự quyết định tốc độ. Khi tới nơi, trời đã đổi màu, và anh biết mình đã đến muộn đúng như mình muốn.
Anh Khôi chặn Linh ở giữa đường, không phải để nói chuyện mà để cảnh báo.
— Cậu nên về đi. Chuyện này không có kết thúc tốt đẹp cho ai cả.
— Cháu cần biết sự thật.
— Sự thật. — anh Khôi nhắc lại, giọng như đang nếm một thứ ôi. — Ở đây ai cũng biết sự thật. Biết rõ hơn cậu. Nhưng biết rồi thì làm gì? Cậu có nuôi được gia đình người ta không? Cậu có trả được món nợ người ta vay không? Cậu có đứng ra chịu thay không? Nếu không, thì cái cậu gọi là sự thật chỉ là một món đồ cậu mang về thành phố để kể cho người khác nghe.
Tiếng động đến từ phía sau, không lớn, nhưng sai chỗ. Linh quay lại và thấy tấm thiệp viết tay đã ở một vị trí khác — không phải anh đặt nó ở đó, và cũng không phải ai trong phòng đặt nó ở đó. Trong khoảnh khắc, mọi thứ trong đầu anh xếp lại theo một trật tự mới, và trật tự ấy khiến anh đứng yên, không dám bước tới, vì bước tới nghĩa là phải tin vào điều mình vừa nghĩ ra. Ngoài kia, một chiếc xe chạy qua, và ánh đèn quét ngang trần nhà.
Linh quyết định không nói cho ai biết mình đã tìm thấy gì. Không phải để giữ bí mật, mà vì anh cần thêm một ngày. Một ngày để kiểm tra lại, một ngày để chắc rằng mình không dựng lên một câu chuyện chỉ vì nó quá khớp. Anh gói tấm thiệp viết tay vào giấy, bỏ vào túi áo trong, và tự nhắc mình: nếu ngày mai mọi thứ vẫn khớp, thì đây là sự thật. Nếu có một chỗ lệch, dù nhỏ, thì đây là thứ anh tự tạo ra. Anh biết mình đang tự lừa mình bằng một thời hạn, nhưng đó là cách duy nhất để ngủ được.
Trước khi đi, Linh đi một vòng quanh quán cà phê cuối phố, chậm hơn mọi lần trước. Anh chạm tay vào cửa kính ố hơi nước, cảm nhận độ ấm còn lại của một ngày nắng, và nhận ra mình đang làm một việc mà trước đây anh cho là vô nghĩa: chào tạm biệt một nơi chốn. Anh không tin đồ vật có linh hồn. Nhưng anh tin rằng con người để lại dấu vết, và dấu vết thì ở lại lâu hơn con người. Anh rút tay về, bước ra cổng, và không quay đầu lại cho tới khi đã ra tới đường lớn. Dưới gầm bàn có một đôi dép nhỏ.
Trong tiếng địa phương của vùng này, mùa hoa không có nghĩa là “bí mật”. Nó có nghĩa là “chỗ nước xoáy” — chỗ mà nếu bạn bơi vào, bạn sẽ bị giữ lại, và nếu bạn cố thoát ra, bạn sẽ bị kéo xuống. Linh nghĩ tới chữ ấy rất lâu, và hiểu ra vì sao người ta không đặt tên cho nó theo kiểu khác. Một bí mật thì có thể mở. Một chỗ nước xoáy thì không. Chiếc chuông gió chỉ kêu khi gió từ phía sông.
Ngày gió về, trời mưa đá. quán cà phê cuối phố nằm ở cuối con đường như một con thú già đã quen bị nhìn: cửa kính ố hơi nước xệ xuống, cửa sổ tối om, vài vệt nước chảy dọc tường thành những đường thẳng không bao giờ khô. Linh dừng lại ở bậc thềm, nghe tiếng nhạc cũ vọng ra từ bên trong, và biết rằng hôm nay mọi thứ sẽ khác. Tấm thiệp có nét chữ nghiêng, mực đã nhòe ở góc.
Linh không phải người tin vào linh cảm, nhưng anh tin vào bàn tay mình. Và bàn tay anh, lúc này, đang lạnh. Anh xoa hai lòng bàn tay vào nhau, cảm nhận từng đường chỉ, từng vết chai nhỏ hình thành từ nghề nghiệp, và cố nhớ lại lần gần nhất mình cảm thấy thế này. Đó là Ngày gió về — cũng ở quán cà phê cuối phố, cũng trước một cánh cửa đóng, cũng với cảm giác rằng phía bên kia có một người đang đợi mình bước vào.
Linh tìm thấy bà Ngoại ở chỗ không ngờ: ngồi một mình trên bậc thềm quán cà phê cuối phố, tay cầm một chiếc ly đã cạn từ lâu mà vẫn không đặt xuống.
— Anh đến muộn, — bà Ngoại nói trước khi anh kịp mở miệng. — Mọi chuyện xảy ra từ hôm qua. Giờ thì ai cũng đã nói xong phần của mình rồi.
— Cháu muốn nghe phần của cô.
bà Ngoại cười, một tiếng cười ngắn không đi tới mắt. — Phần của tôi không có gì để nghe. Tôi chỉ là người mở cửa và nhìn thấy. Nhìn thấy thì không phải là biết, cậu hiểu chứ?
Trong thùng rác có ba thứ: vỏ chai nước, một mẩu giấy báo, và một chiếc cúc áo bằng xương. Linh lấy chiếc cúc ra, xoay nó dưới đèn. Bốn lỗ, viền khía, mặt sau hơi ố — loại cúc của áo vest đặt may, không bán sẵn ngoài chợ. Anh biết vì cha anh từng có một chiếc áo như thế, và chiếc áo ấy chỉ mặc đúng hai lần trong đời: một lần đi ăn cưới, một lần đi dự tang. Bình gốm bị sứt một miếng ở miệng. Đây là lần thứ hai trong ngày anh nghe cùng một câu, ở hai nơi khác nhau.
Linh ngồi xuống, đặt hai tay lên đầu gối, và để ký ức tự mở ra. Đó là Ngày gió về của nhiều năm trước, khi mùa hoa còn là một câu chuyện người lớn kể cho trẻ con nghe, chứ không phải một thứ có thể xảy ra thật. Anh nhớ giọng người kể, nhớ cách họ dừng lại giữa câu như để đợi ai đó phản đối, và nhớ rằng không ai phản đối. Cả làng đã đồng ý với một điều gì đó từ rất lâu, và cái đồng ý ấy giờ vẫn còn nguyên, chỉ có người đồng ý là đã chết hoặc đã đi.
Khi Linh quay lại quán cà phê cuối phố lần cuối trong ngày, anh thấy có người đang đứng ở chỗ anh vẫn đứng. Người đó không quay lại, nhưng nói một câu, rất rõ, như đã biết anh sẽ đến: “Tôi đợi cậu từ hôm qua.” Và giọng nói ấy là giọng của một người mà anh tin rằng đã chết từ nhiều năm trước.