Chương 10: Người đứng ngoài cửa sổ
Có những nơi không chịu im. quán cà phê cuối phố là một nơi như thế. Đêm chợ hoa, dù trời chỉ mưa đá, tiếng nhạc cũ vẫn đều đặn vọng lên từ cửa kính ố hơi nước, như thể bên trong có một cỗ máy không ai tắt được. Linh đứng cách cửa ba bước, đếm đến mười, rồi mới đẩy cánh cửa ấy ra. Trên bậu cửa có một chậu cúc đã héo nhưng không ai bỏ.
Vết thương ở chiếc chuông gió chỉ kêu khi gió từ phía sông đã lên da non, nhưng mỗi khi trời trở mưa đá nó lại nhức theo một nhịp riêng, như một thứ đồng hồ cũ. Linh đặt ngón tay lên đó, cảm nhận hơi nóng dưới lớp vải, và nghĩ tới người đã gây ra nó. Cơn giận không còn nữa — chỉ còn một khoảng trống lạnh, kiểu khoảng trống mà người ta phải lấp bằng công việc, bằng cà phê, bằng bất cứ thứ gì có thể cầm nắm được.
— Cậu biết gì về chiếc khăn quàng? — Linh hỏi.
bà Ngoại đặt tay lên mặt bàn, ngón giữa gõ nhẹ hai lần rồi dừng.
— Tôi biết nó ở đó. Ngày nào cũng ở đó. — Bà ngừng một nhịp. — Có điều, ba ngày trước, nó không ở đó.
— Không ở đó nghĩa là gì?
— Nghĩa là tôi nhìn vào chỗ quen thuộc và thấy trống. — Giọng bà ta bỗng nhỏ đi. — Cậu đã bao giờ nhìn một chỗ trống mà biết chắc nó vừa được ai đó lấy đi thứ gì chưa? Cái trống ấy có hình. Và hình của nó là hình một bàn tay. Bên ngoài, trời đã đổi màu mà không ai trong phòng nhận ra.
Điều làm Linh khó chịu không phải là những gì có trong phòng, mà là những gì đã được lấy đi. Không có ảnh. Không có giấy tờ. Không có bất cứ thứ gì ghi lại một cái tên. Một người sống ở đây nhiều năm, và khi chết đi, căn phòng không còn một dấu vết nào cho thấy họ từng có quan hệ với ai. Anh mở ngăn kéo cuối cùng, thấy một lớp bụi phẳng lì, và hiểu ra: có người đã dọn dẹp rất kỹ, nhưng dọn dẹp vào lúc bụi đã kịp lắng. Cả hai người đều im, và sự im lặng ấy dài hơn mọi câu trả lời.
Có một câu Linh đã nghe từ hồi nhỏ và không bao giờ quên: ở đâu có nước, ở đó có đường. Anh từng nghĩ đó là câu nói của người đi biển, nghĩa là nước dẫn đường cho thuyền. Bây giờ, ngồi trong căn phòng tối, anh hiểu theo cách khác: nước rửa sạch mọi thứ nó chạm vào, và vì thế, ở đâu có nước, ở đó người ta giấu được nhiều thứ hơn. Anh tự hỏi mình đã học được cách nghĩ này từ khi nào, và câu trả lời khiến anh thấy lạnh.
Linh rời quán cà phê cuối phố lúc trời đã mưa đá. Đường về ngắn hơn lúc đến, hoặc có lẽ anh đi nhanh hơn mà không biết. Hai bên đường, những ngôi nhà đóng cửa từ rất sớm, chỉ còn vài ô cửa sáng đục như đèn trong nước. Anh đi qua ba ngã rẽ, và ở ngã rẽ thứ ba, anh dừng lại vì nghe thấy tiếng bước chân thứ hai — không rõ ràng, chỉ là một nhịp lệch so với nhịp của mình, đủ để anh biết có người đang giữ khoảng cách.
— Đừng hỏi tôi về chiếc khăn quàng, — anh Khôi nói trước. — Tôi đã nói với cậu rồi.
— Cháu chưa hỏi.
— Cậu sẽ hỏi. — Ông ta rót nước, nhưng không uống. — Tôi biết cậu sẽ hỏi vì cậu đã hỏi tất cả những người khác. Cậu đi từng nhà, từng người, và mỗi người lại kể cho cậu một phiên bản. Cậu có biết vì sao không? Vì cậu là người ngoài. Người ngoài thì ai cũng dám nói thật, vì nói xong cậu sẽ đi. Còn chúng tôi phải nghe lại những gì mình vừa nói, mỗi ngày, từ miệng người khác.
Trời tối nhanh hơn dự báo. Linh đang ở giữa chợ hoa đêm thì đèn tắt — không phải mất điện toàn khu, chỉ một dãy phố, đúng dãy phố anh đang đứng. Anh đứng im, đợi mắt quen, và trong bóng tối ấy anh nghe thấy một âm thanh rất rõ: có người đang mở cửa sau của một ngôi nhà, rất chậm, rất cẩn thận, và bước ra bằng chân đất. Anh không quay lại. Anh chỉ đếm bước chân, và biết người đó đang đi về phía mình.
Điều Linh phải trả giá không phải là thời gian, mà là một mối quan hệ. Anh biết nếu tiếp tục, người duy nhất còn nói chuyện với anh trong làng này sẽ không nói nữa. Anh đứng trước cửa nhà bà Ngoại, tay giơ ra định gõ, rồi hạ xuống. Anh đứng đó ba phút, trong mưa, và cuối cùng gõ. Cánh cửa mở. Anh nói câu hỏi cuối cùng, và nhìn thấy trong mắt người đối diện một thứ gì đó khép lại vĩnh viễn. Anh ghi nhận điều đó, như ghi nhận một khoản nợ. Một con chim bay ngang qua cửa sổ, và anh nhìn theo nó lâu hơn cần thiết.
Buổi tối kết thúc bằng một bữa cơm không ai nói gì. bà Ngoại dọn bát, anh Khôi ngồi ngoài hiên hút thuốc, còn Linh ngồi ở bàn, nhìn chiếc khăn quàng và nghĩ về những gì nó đã chứng kiến. Không ai nhắc tới câu hỏi ban ngày. Có những gia đình giữ sự thật theo cách ấy: không phủ nhận, không thừa nhận, chỉ đặt nó xuống bàn như một món ăn không ai động tới. Anh hiểu ra rằng mình sẽ không nhận được câu trả lời trong căn nhà này, không phải vì họ không biết, mà vì họ đã quyết định từ lâu rằng im lặng là cách sống.
Mùa hoa — có người gọi đó là duyên, có người gọi là nghiệp, có người không gọi gì cả mà chỉ lặng lẽ sống với nó. Linh không tin vào những cái tên. Anh chỉ tin vào việc một chuyện đã xảy ra thì sẽ để lại một hình dạng, và hình dạng ấy lặp lại ở những nơi khác, với những người khác, cho tới khi có ai đó đủ can đảm nhìn thẳng vào nó và gọi đúng tên. Trên bậu cửa có một chậu cúc đã héo nhưng không ai bỏ.
Mùi cà phê rang đập vào mặt Linh trước cả khi anh nhìn thấy quán cà phê cuối phố. Thứ mùi ấy không lẫn vào đâu được — nó bám lấy quần áo, bám lấy tóc, bám lấy cả giấc ngủ. Đêm chợ hoa, trời mưa đá, quán cà phê cuối phố hiện ra sau làn hơi nước với cửa kính ố hơi nước ướt sũng, và một thứ gì đó đã thay đổi so với lần cuối anh đứng ở đây. Cuốn sổ bán hàng ghi tên khách bằng ba thứ mực khác nhau.
Linh không nhớ mình đã ngủ được mấy tiếng. Có lẽ hai, có lẽ không. Trong gương, người đàn ông nhìn lại anh có đôi mắt của kẻ đã quen thức trắng để đợi một điều gì đó không đến. Anh rửa mặt bằng nước lạnh, buộc lại dây giày, và tự nhắc mình một điều đơn giản: hôm nay chỉ cần đi từng bước một. Nhưng cơ thể anh không nghe lời — vai vẫn căng, hàm vẫn nghiến, như thể có một bàn tay vô hình đặt lên gáy từ đêm qua.
Bà Ngoại đứng ở ngưỡng cửa, không vào. Ánh mắt bà ta lướt qua Linh rồi dừng lại ở chiếc khăn quàng trên bàn, và trong khoảnh khắc ấy, có gì đó trong mặt bà ta khép lại như một cánh cửa sổ bị kéo mạnh.
— Anh lại đến đây làm gì? — bà hỏi, giọng không cao, nhưng mỗi chữ đều được đặt xuống cẩn thận.
— Cháu cần hỏi vài chuyện.
— Hỏi. — Bà ta nhắc lại, như đang nếm thử một từ khó chịu. — Ở cái làng này, ai cũng hỏi. Hỏi rồi về. Còn người ở lại thì phải sống với câu trả lời. Ngoài kia, một chiếc xe chạy qua, và ánh đèn quét ngang trần nhà.
Linh đứng ở chỗ mà theo lời khai, người cuối cùng đã đứng. Từ đây nhìn ra, quán cà phê cuối phố hiện ra theo một trục hoàn toàn khác — không phải trục của người đi đường, mà là trục của người đứng đợi. Cửa chính khuất sau cột, nhưng cửa hông thì lộ hoàn toàn. Nghĩa là ai đứng ở đây cũng thấy được ai đó đi ra bằng cửa hông, mà không ai đi ra bằng cửa hông lại thấy được người đứng ở đây. Anh ghi vào sổ đúng một dòng: người kể chuyện đã đứng ở chỗ này. Chiếc chuông gió chỉ kêu khi gió từ phía sông.
Linh nhớ ra một chi tiết nhỏ mà lúc đó anh cho là vô nghĩa: trên bàn có hai cái chén, nhưng chỉ một cái có vết son môi. Cái thứ hai sạch, khô, và được đặt hơi xa — không phải chỗ ngồi của người vừa uống, mà là chỗ ngồi của người chỉ ngồi đó một lúc rồi đứng dậy. Anh nhắm mắt, dựng lại khoảng cách giữa hai cái chén trong đầu, và biết mình vừa tìm được thứ mà mọi lời khai đều bỏ sót: một người thứ ba đã ở trong phòng, và người đó không uống gì cả. Anh biết mình sẽ nhớ chi tiết này, dù chưa biết nó có nghĩa gì.
Linh gấp sổ lại, và ngay lúc đó, anh nhận ra một điều mà suốt hai ngày qua anh chưa từng nghĩ tới: người duy nhất có chìa khóa phòng đèn không phải là người đã chết. Có một chiếc chìa khóa thứ hai. Và nó đang ở đâu đó trong ngôi làng này, trong tay một người vẫn còn đang ngủ rất ngon. Anh ghi lại điều đó, không phải để nhớ, mà để khỏi phải nghĩ tiếp.