Chương 47: Một buổi chiều dài
Ánh sáng Chiều ba mươi rơi xuống bến sông Hồng theo cách rất khó chịu: nó không chiếu sáng chỗ cần nhìn, chỉ hắt vào những khe hở lan can sắt sơn xanh, làm chúng giống như những vết nứt trên da người. Linh kéo cao cổ áo, bước qua vũng nước trời se lạnh, và nghe tiếng bước chân mình vang lên quá to so với một nơi thế này. Một con chim bay ngang qua cửa sổ, và anh nhìn theo nó lâu hơn cần thiết.
Linh ngồi rất lâu trên bậc thềm, không làm gì. Trong đầu anh, mùa hoa hiện lên như một tấm ảnh bị ngâm nước: đường nét vẫn còn, nhưng màu đã trôi hết. Anh biết mình đang trì hoãn. Có những việc, càng hiểu rõ mình phải làm, người ta càng tìm cách đến muộn với nó — như thể thời gian có thể thương lượng được, như thể một cánh cửa đóng lại rồi sẽ tự mở ra nếu mình đứng đủ lâu trước nó. Trong túi áo anh vẫn còn thứ đó, và nó nặng hơn anh tưởng.
— Cô có nhớ hôm đó trời thế nào không? — Linh hỏi.
bà Ngoại nhìn ra ngoài cửa sổ một lúc lâu, như thể đang đợi câu hỏi ấy tan đi.
— trời se lạnh, — bà nói. — Và tối. Tối đến mức tôi phải bật đèn dù mới bốn giờ chiều. Tôi nhớ vì tôi đã nghĩ: thứ ánh sáng này không bình thường. Rồi tôi nghe tiếng tàu. Tôi không ra ngoài. Tôi đứng trong bếp, đếm từ một đến mười, và tự nhủ chắc là con mèo.
— Cô có tin đó là con mèo không?
— Không. — Bà nhìn thẳng vào anh. — Nhưng tôi cần tin. Cậu hiểu sự khác nhau chứ?
Linh cúi xuống, không chạm vào gì. Trên mặt lan can sắt sơn xanh có một vệt bụi bị xóa đi, rộng chừng hai bàn tay, chạy chéo từ mép trong ra phía cửa. Không phải dấu chân. Không phải vết kéo. Nó giống như có ai đó đã quỳ xuống đây, chống tay, và trượt đi một đoạn. Anh đo bằng đốt ngón tay: bốn mươi phân. Đủ xa để một người ngã, đủ gần để một người tự mình đứng dậy. Tấm thiệp có nét chữ nghiêng, mực đã nhòe ở góc.
Linh nhớ ra một chi tiết nhỏ mà lúc đó anh cho là vô nghĩa: trên bàn có hai cái chén, nhưng chỉ một cái có vết son môi. Cái thứ hai sạch, khô, và được đặt hơi xa — không phải chỗ ngồi của người vừa uống, mà là chỗ ngồi của người chỉ ngồi đó một lúc rồi đứng dậy. Anh nhắm mắt, dựng lại khoảng cách giữa hai cái chén trong đầu, và biết mình vừa tìm được thứ mà mọi lời khai đều bỏ sót: một người thứ ba đã ở trong phòng, và người đó không uống gì cả. Có người đã dọn dẹp rất kỹ, nhưng dọn dẹp cũng để lại dấu vết.
Con đường từ bến sông Hồng tới căn hộ tầng bốn dài hơn bản đồ ghi. Nó bị cắt bởi hai cây cầu, một con đê và một đoạn đường đang sửa dở, nơi những viên đá xếp thành hàng chờ ai đó đến xếp tiếp. Linh đi bộ suốt đoạn ấy, không gọi xe, vì anh cần thời gian để nghĩ và cần cảm giác rằng mình đang tự quyết định tốc độ. Khi tới nơi, trời đã đổi màu, và anh biết mình đã đến muộn đúng như mình muốn.
Anh Khôi chặn Linh ở giữa đường, không phải để nói chuyện mà để cảnh báo.
— Cậu nên về đi. Chuyện này không có kết thúc tốt đẹp cho ai cả.
— Cháu cần biết sự thật.
— Sự thật. — anh Khôi nhắc lại, giọng như đang nếm một thứ ôi. — Ở đây ai cũng biết sự thật. Biết rõ hơn cậu. Nhưng biết rồi thì làm gì? Cậu có nuôi được gia đình người ta không? Cậu có trả được món nợ người ta vay không? Cậu có đứng ra chịu thay không? Nếu không, thì cái cậu gọi là sự thật chỉ là một món đồ cậu mang về thành phố để kể cho người khác nghe. Anh không tin vào trùng hợp, nhưng anh tin vào việc người ta hay gọi nó như thế.
Tiếng động đến từ phía sau, không lớn, nhưng sai chỗ. Linh quay lại và thấy hạt giống trong phong bì đã ở một vị trí khác — không phải anh đặt nó ở đó, và cũng không phải ai trong phòng đặt nó ở đó. Trong khoảnh khắc, mọi thứ trong đầu anh xếp lại theo một trật tự mới, và trật tự ấy khiến anh đứng yên, không dám bước tới, vì bước tới nghĩa là phải tin vào điều mình vừa nghĩ ra.
Linh quyết định không nói cho ai biết mình đã tìm thấy gì. Không phải để giữ bí mật, mà vì anh cần thêm một ngày. Một ngày để kiểm tra lại, một ngày để chắc rằng mình không dựng lên một câu chuyện chỉ vì nó quá khớp. Anh gói hạt giống trong phong bì vào giấy, bỏ vào túi áo trong, và tự nhắc mình: nếu ngày mai mọi thứ vẫn khớp, thì đây là sự thật. Nếu có một chỗ lệch, dù nhỏ, thì đây là thứ anh tự tạo ra. Anh biết mình đang tự lừa mình bằng một thời hạn, nhưng đó là cách duy nhất để ngủ được.
Trước khi đi, Linh đi một vòng quanh bến sông Hồng, chậm hơn mọi lần trước. Anh chạm tay vào lan can sắt sơn xanh, cảm nhận độ ấm còn lại của một ngày nắng, và nhận ra mình đang làm một việc mà trước đây anh cho là vô nghĩa: chào tạm biệt một nơi chốn. Anh không tin đồ vật có linh hồn. Nhưng anh tin rằng con người để lại dấu vết, và dấu vết thì ở lại lâu hơn con người. Anh rút tay về, bước ra cổng, và không quay đầu lại cho tới khi đã ra tới đường lớn. Dưới gầm bàn có một đôi dép nhỏ.
Trong tiếng địa phương của vùng này, mùa hoa không có nghĩa là “bí mật”. Nó có nghĩa là “chỗ nước xoáy” — chỗ mà nếu bạn bơi vào, bạn sẽ bị giữ lại, và nếu bạn cố thoát ra, bạn sẽ bị kéo xuống. Linh nghĩ tới chữ ấy rất lâu, và hiểu ra vì sao người ta không đặt tên cho nó theo kiểu khác. Một bí mật thì có thể mở. Một chỗ nước xoáy thì không. Chiếc chuông gió chỉ kêu khi gió từ phía sông. Mọi thứ đều có thể giải thích, trừ việc vì sao anh vẫn còn đứng đây.
Có những nơi không chịu im. bến sông Hồng là một nơi như thế. Chiều ba mươi, dù trời chỉ trời se lạnh, tiếng tàu vẫn đều đặn vọng lên từ lan can sắt sơn xanh, như thể bên trong có một cỗ máy không ai tắt được. Linh đứng cách cửa ba bước, đếm đến mười, rồi mới đẩy cánh cửa ấy ra.
Vết thương ở radio trong bếp luôn để đài nói về thời tiết đã lên da non, nhưng mỗi khi trời trở trời se lạnh nó lại nhức theo một nhịp riêng, như một thứ đồng hồ cũ. Linh đặt ngón tay lên đó, cảm nhận hơi nóng dưới lớp vải, và nghĩ tới người đã gây ra nó. Cơn giận không còn nữa — chỉ còn một khoảng trống lạnh, kiểu khoảng trống mà người ta phải lấp bằng công việc, bằng cà phê, bằng bất cứ thứ gì có thể cầm nắm được.
Bà Ngoại không mời Linh ngồi. Bà ta đứng giữa nhà, hai tay khoanh trước bụng, dáng vẻ của người đã chuẩn bị cho một cuộc nói chuyện mà mình không muốn có.
— Nếu cậu định hỏi tôi có phải tôi đã làm gì không, thì câu trả lời là không.
— Cháu chưa hỏi.
— Cậu sẽ hỏi. Ai rồi cũng hỏi. — Bà ta thở ra. — Tôi sống ở đây bốn mươi năm. Bốn mươi năm, và chỉ trong ba ngày, người ta bắt đầu nhìn tôi như nhìn một cánh cửa chưa khóa.
Linh ghi nhớ cách bà ta nói: không oán trách, không thanh minh, chỉ kể lại sự thật theo cách khiến người nghe phải tự rút ra kết luận. Cả hai người đều im, và sự im lặng ấy dài hơn mọi câu trả lời.
Điều làm Linh khó chịu không phải là những gì có trong phòng, mà là những gì đã được lấy đi. Không có ảnh. Không có giấy tờ. Không có bất cứ thứ gì ghi lại một cái tên. Một người sống ở đây nhiều năm, và khi chết đi, căn phòng không còn một dấu vết nào cho thấy họ từng có quan hệ với ai. Anh mở ngăn kéo cuối cùng, thấy một lớp bụi phẳng lì, và hiểu ra: có người đã dọn dẹp rất kỹ, nhưng dọn dẹp vào lúc bụi đã kịp lắng. Bình gốm bị sứt một miếng ở miệng. Đây là lần thứ hai trong ngày anh nghe cùng một câu, ở hai nơi khác nhau.
Linh ngồi xuống, đặt hai tay lên đầu gối, và để ký ức tự mở ra. Đó là Chiều ba mươi của nhiều năm trước, khi mùa hoa còn là một câu chuyện người lớn kể cho trẻ con nghe, chứ không phải một thứ có thể xảy ra thật. Anh nhớ giọng người kể, nhớ cách họ dừng lại giữa câu như để đợi ai đó phản đối, và nhớ rằng không ai phản đối. Cả làng đã đồng ý với một điều gì đó từ rất lâu, và cái đồng ý ấy giờ vẫn còn nguyên, chỉ có người đồng ý là đã chết hoặc đã đi.
Khi Linh quay lại bến sông Hồng lần cuối trong ngày, anh thấy có người đang đứng ở chỗ anh vẫn đứng. Người đó không quay lại, nhưng nói một câu, rất rõ, như đã biết anh sẽ đến: “Tôi đợi cậu từ hôm qua.” Và giọng nói ấy là giọng của một người mà anh tin rằng đã chết từ nhiều năm trước.