Chương 48: Điều anh học được
Ngày cuối năm, trời mưa đá. tiệm hoa trước ngõ nằm ở cuối con đường như một con thú già đã quen bị nhìn: tấm biển gỗ sơn trắng xệ xuống, cửa sổ tối om, vài vệt nước chảy dọc tường thành những đường thẳng không bao giờ khô. Linh dừng lại ở bậc thềm, nghe tiếng chuông gió vọng ra từ bên trong, và biết rằng hôm nay mọi thứ sẽ khác. Ban công có một chậu cây không có nhãn. Có người đã dọn dẹp rất kỹ, nhưng dọn dẹp cũng để lại dấu vết.
Linh không phải người tin vào linh cảm, nhưng anh tin vào bàn tay mình. Và bàn tay anh, lúc này, đang lạnh. Anh xoa hai lòng bàn tay vào nhau, cảm nhận từng đường chỉ, từng vết chai nhỏ hình thành từ nghề nghiệp, và cố nhớ lại lần gần nhất mình cảm thấy thế này. Đó là Ngày cuối năm — cũng ở tiệm hoa trước ngõ, cũng trước một cánh cửa đóng, cũng với cảm giác rằng phía bên kia có một người đang đợi mình bước vào. Câu trả lời nằm ở chỗ không ai nghĩ tới: ngay trước mắt.
Linh tìm thấy bà Ngoại ở chỗ không ngờ: ngồi một mình trên bậc thềm tiệm hoa trước ngõ, tay cầm một chiếc ly đã cạn từ lâu mà vẫn không đặt xuống.
— Anh đến muộn, — bà Ngoại nói trước khi anh kịp mở miệng. — Mọi chuyện xảy ra từ hôm qua. Giờ thì ai cũng đã nói xong phần của mình rồi.
— Cháu muốn nghe phần của cô.
bà Ngoại cười, một tiếng cười ngắn không đi tới mắt. — Phần của tôi không có gì để nghe. Tôi chỉ là người mở cửa và nhìn thấy. Nhìn thấy thì không phải là biết, cậu hiểu chứ? Anh không tin vào trùng hợp, nhưng anh tin vào việc người ta hay gọi nó như thế.
Trong thùng rác có ba thứ: vỏ chai nước, một mẩu giấy báo, và một chiếc cúc áo bằng xương. Linh lấy chiếc cúc ra, xoay nó dưới đèn. Bốn lỗ, viền khía, mặt sau hơi ố — loại cúc của áo vest đặt may, không bán sẵn ngoài chợ. Anh biết vì cha anh từng có một chiếc áo như thế, và chiếc áo ấy chỉ mặc đúng hai lần trong đời: một lần đi ăn cưới, một lần đi dự tang. Radio trong bếp luôn để đài nói về thời tiết. Ngoài kia, một chiếc xe chạy qua, và ánh đèn quét ngang trần nhà.
Trong đầu Linh có hai phiên bản của cùng một buổi tối, và cả hai đều có lý. Phiên bản thứ nhất: một tai nạn, một người già, một cơn bão, không ai có lỗi. Phiên bản thứ hai: một cuộc gặp đã được sắp đặt, một lời nói đã được chuẩn bị, và một người ra về với đôi tay sạch sẽ. Anh không thể chọn bên nào, vì chọn bên nào cũng phải bỏ đi một chi tiết mà anh đã tận mắt nhìn thấy. Và anh là người tin vào mắt mình hơn tin vào lời kể.
Linh đi bộ dọc bờ sông, theo hướng ngược dòng. Nước xuôi về phía biển, còn anh đi ngược về phía nguồn — một thói quen vô nghĩa nhưng anh vẫn làm mỗi khi cần suy nghĩ. Đi được khoảng hai cây số, anh thấy một bến đò cũ, cọc gỗ đã mục, và trên cọc có buộc một sợi dây mới. Dây mới nghĩa là có người vẫn dùng bến này. Anh ngồi xuống, đợi, và biết rằng mình không phải người duy nhất biết chỗ này. Anh biết mình sẽ nhớ chi tiết này, dù chưa biết nó có nghĩa gì.
Linh đặt câu hỏi thẳng, và biết ngay mình vừa phạm sai lầm. anh Khôi không trả lời. Ông ta đứng dậy, đi ra cửa, nhìn ra ngoài một lúc lâu, rồi quay lại với khuôn mặt đã được sắp xếp xong.
— Cậu muốn tôi nói rằng tôi đã ở đó. Được. Tôi đã ở đó. — Ông ta ngồi xuống. — Còn cậu muốn tôi nói tôi đã làm gì, thì tôi không nói được, vì tôi không làm gì cả. Và cậu sẽ không tin tôi, vì một người không làm gì cả thì không có gì để kể. Đó là điều bất công nhất trên đời, cậu ạ. Sự thật thường rất ngắn, còn lời đồn thì rất dài. Mọi thứ đều có thể giải thích, trừ việc vì sao anh vẫn còn đứng đây.
Linh mở ngăn kéo và thấy nó trống. Không phải trống vì chưa từng có gì — trống theo kiểu vừa được dọn: bụi bị xóa thành một vệt ngang, và ở góc có một mẩu giấy bị xé vội, chỉ còn lại ba chữ không đủ nghĩa. Anh cầm mẩu giấy lên, đọc, đọc lại, và cảm giác đầu tiên không phải là giận mà là xấu hổ — vì suốt hai ngày qua, anh đã tin rằng mình là người duy nhất biết căn phòng này có gì. Người ta nói thời gian chữa lành, nhưng thời gian chỉ làm mờ đường nét.
Linh có hai lựa chọn, và cả hai đều có giá. Lựa chọn thứ nhất: giữ những gì mình biết, viết báo cáo, để pháp luật làm phần việc của nó — và biết rằng ở một nơi như tiệm hoa trước ngõ, pháp luật đến chậm hơn tin đồn. Lựa chọn thứ hai: tự mình đi tới cùng, và chấp nhận rằng nếu sai, anh sẽ không còn đường quay lại nghề cũ. Anh ngồi im rất lâu. Rồi anh đứng dậy, cầm áo khoác, và chọn cách thứ hai — không phải vì anh dũng cảm, mà vì cách thứ nhất đòi hỏi anh phải tin vào một thứ anh đã ngừng tin từ lâu.
Linh đứng ở bến xe, chờ chuyến sớm nhất. Trong ba lô là hai bộ quần áo và một cuốn sổ đã gần hết. Anh không mang theo gì khác, vì anh biết mình sẽ quay lại — chỉ là chưa biết khi nào. Xe tới. Anh bước lên, chọn ghế cạnh cửa sổ, và khi xe chạy qua khúc cua cuối cùng, anh thấy tiệm hoa trước ngõ hiện ra trong gương chiếu hậu, nhỏ dần, rồi mất. Anh không ngoái lại. Anh mở sổ, viết một dòng, gạch đi, và viết lại dòng khác. Cuốn sổ bán hàng ghi tên khách bằng ba thứ mực khác nhau.
Linh nhớ có lần cha anh nói: “Đừng bao giờ hỏi người đang chết đuối vì sao họ không bơi.” Câu ấy anh nghe hồi mười bảy, và cho là một câu nói vô nghĩa của người lớn. Bây giờ, ở tuổi ba mươi, anh hiểu: có những người không bơi vì họ đang giữ một thứ khác bằng cả hai tay. mùa hoa là thứ mà cả một làng đang giữ bằng cả hai tay, và vì thế, không ai trong số họ có thể bơi về phía sự thật. Bên ngoài, trời đã đổi màu mà không ai trong phòng nhận ra.
Cơn mưa đá kéo đến nhanh như một cái tát. Linh vừa rẽ vào con đường dẫn tới tiệm hoa trước ngõ thì trời đổ xuống, và tấm biển gỗ sơn trắng biến thành một khối đen nhòe trong nước. Anh chạy mười bước, dừng lại dưới mái hiên, và trong khoảnh khắc nước xóa sạch mọi đường nét, anh nghe rõ tiếng chuông gió — âm thanh mà lẽ ra không được có mặt ở đây, vào giờ này. Radio trong bếp luôn để đài nói về thời tiết.
Có tiếng ai đó gõ cửa hai lần rồi bỏ đi. Linh không ra mở. Anh đứng yên trong bóng tối, lắng nghe tiếng bước chân xa dần trên nền đá, và tự hỏi liệu mình đã bỏ lỡ điều gì quan trọng hay chỉ vừa tránh được một chuyện rắc rối. Cả hai khả năng đều khiến dạ dày anh thắt lại. Anh đếm tới ba mươi, rồi mới bước ra, mở cửa, nhìn xuống bậc thềm trống không.
— Cậu biết gì về bó hoa cúc trắng? — Linh hỏi.
bà Ngoại đặt tay lên mặt bàn, ngón giữa gõ nhẹ hai lần rồi dừng.
— Tôi biết nó ở đó. Ngày nào cũng ở đó. — Bà ngừng một nhịp. — Có điều, ba ngày trước, nó không ở đó.
— Không ở đó nghĩa là gì?
— Nghĩa là tôi nhìn vào chỗ quen thuộc và thấy trống. — Giọng bà ta bỗng nhỏ đi. — Cậu đã bao giờ nhìn một chỗ trống mà biết chắc nó vừa được ai đó lấy đi thứ gì chưa? Cái trống ấy có hình. Và hình của nó là hình một bàn tay. Có tiếng ai đó cười ở phía xa, rất ngắn, rồi tắt.
Linh đi một vòng quanh phòng, theo chiều ngược kim đồng hồ, mắt ngang tầm tay người lớn. Ở độ cao ấy, thế giới hiện ra khác hẳn: mép bàn có vết xước mới, tay nắm cửa bóng hơn phần còn lại, và trên tường, chỗ cao hơn đầu gối một chút, có một vết lõm nhỏ hình bán nguyệt. Anh đặt ngón tay cái vào đó. Vừa khít. Ai đó đã đứng đây rất lâu, tì tay vào tường, đợi. Một con chim bay ngang qua cửa sổ, và anh nhìn theo nó lâu hơn cần thiết.
Có một câu Linh đã nghe từ hồi nhỏ và không bao giờ quên: ở đâu có nước, ở đó có đường. Anh từng nghĩ đó là câu nói của người đi biển, nghĩa là nước dẫn đường cho thuyền. Bây giờ, ngồi trong căn phòng tối, anh hiểu theo cách khác: nước rửa sạch mọi thứ nó chạm vào, và vì thế, ở đâu có nước, ở đó người ta giấu được nhiều thứ hơn. Anh tự hỏi mình đã học được cách nghĩ này từ khi nào, và câu trả lời khiến anh thấy lạnh.
Trên đường về, Linh đi ngang qua con ngõ trải đá và thấy cửa mở. Không có ai bên trong. Nhưng trên bàn có một tách trà còn nóng, và bên cạnh tách trà là một tờ giấy ghi đúng tên anh — viết bằng nét chữ của người đã chết. Anh đứng yên rất lâu, rồi nghe tiếng cửa sau khép lại rất khẽ.