Chương 49: Hai người đi bộ ven sông
Người ta nói quán cà phê cuối phố được xây trên một nền đất không nên xây. Linh không tin chuyện ấy, nhưng Sáng chủ nhật, khi đứng trước cửa kính ố hơi nước đang rỉ nước từng giọt xuống nền đá, anh hiểu vì sao người ta vẫn thì thầm câu đó sau mỗi lần có chuyện. Trời nắng cuối mùa. Không có gió. Và tiếng nhạc cũ bắt đầu, rất khẽ, từ phía sau bức tường. Có một mùi rất quen mà anh không gọi được tên, và điều đó làm anh khó chịu.
Buổi sáng, Linh đứng trước gương lâu hơn bình thường. Anh đang tìm một dấu hiệu — bất kỳ dấu hiệu nào — cho thấy đêm qua đã để lại thứ gì đó trên mặt mình. Không có gì. Vẫn là khuôn mặt ấy, với vết sẹo nhỏ ở đuôi mày và đôi mắt hơi lệch, như một bức ảnh đã chụp từ nhiều năm trước và không chịu cũ đi. Chỉ có bàn tay là khác: run rất nhẹ, kiểu run của người vừa mang một vật quá nặng mà không ai nhìn thấy.
Bà Ngoại đứng ở ngưỡng cửa, không vào. Ánh mắt bà ta lướt qua Linh rồi dừng lại ở tấm thiệp viết tay trên bàn, và trong khoảnh khắc ấy, có gì đó trong mặt bà ta khép lại như một cánh cửa sổ bị kéo mạnh.
— Anh lại đến đây làm gì? — bà hỏi, giọng không cao, nhưng mỗi chữ đều được đặt xuống cẩn thận.
— Cháu cần hỏi vài chuyện.
— Hỏi. — Bà ta nhắc lại, như đang nếm thử một từ khó chịu. — Ở cái làng này, ai cũng hỏi. Hỏi rồi về. Còn người ở lại thì phải sống với câu trả lời. Mọi thứ đều có thể giải thích, trừ việc vì sao anh vẫn còn đứng đây.
Có một thứ không khớp: cái đồng hồ treo trên tường quán cà phê cuối phố đứng ở bốn giờ mười bảy. Linh kiểm tra điện thoại — bốn giờ mười bảy. Anh nhìn kỹ hơn: kim giây vẫn nhích, nghĩa là đồng hồ chạy. Nghĩa là ai đó đã chỉnh nó chậm đúng mười một tiếng, hoặc đã chỉnh nó nhanh đúng mười ba tiếng, tùy theo việc mình chọn tin vào cái gì. Anh chụp lại, rồi chụp thêm lần nữa với một tờ giấy đặt cạnh làm mốc. Người ta nói thời gian chữa lành, nhưng thời gian chỉ làm mờ đường nét.
Linh ngồi xuống, đặt hai tay lên đầu gối, và để ký ức tự mở ra. Đó là Sáng chủ nhật của nhiều năm trước, khi mùa hoa còn là một câu chuyện người lớn kể cho trẻ con nghe, chứ không phải một thứ có thể xảy ra thật. Anh nhớ giọng người kể, nhớ cách họ dừng lại giữa câu như để đợi ai đó phản đối, và nhớ rằng không ai phản đối. Cả làng đã đồng ý với một điều gì đó từ rất lâu, và cái đồng ý ấy giờ vẫn còn nguyên, chỉ có người đồng ý là đã chết hoặc đã đi. Anh ghi lại điều đó, không phải để nhớ, mà để khỏi phải nghĩ tiếp.
Linh đạp xe qua cánh đồng, và gió nắng cuối mùa đẩy sau lưng như một bàn tay. Anh đi qua những thửa ruộng đã gặt, qua một cái giếng không còn nắp, qua một ngôi miếu nhỏ có người vừa thắp hương xong — tro còn ấm. Không có gì đáng chú ý. Nhưng khi đến chợ hoa đêm, anh nhận ra mình đã nhớ rõ từng chi tiết trên đường, theo cách người ta chỉ nhớ những gì mình đang cố tránh nghĩ tới.
Cuộc nói chuyện bắt đầu bằng một câu hỏi lịch sự và kết thúc bằng một câu hỏi không ai muốn trả lời.
— Cô có biết ai đã ở quán cà phê cuối phố đêm đó không?
anh Khôi nhìn anh rất lâu. — Tôi biết ai đã không ở đó.
— Nghĩa là sao?
— Nghĩa là tôi biết chắc một người không có mặt, vì người đó ở nhà tôi, ăn cơm với tôi, và ngủ lại vì trời mưa. — Bà ta ngừng lại. — Nhưng nếu tôi nói tên người đó, thì cậu sẽ hỏi vì sao người đó ngủ lại nhà tôi. Và tôi không muốn trả lời câu đó. Cậu hiểu chứ? Đôi khi người ta giấu một chuyện nhỏ để khỏi phải kể một chuyện lớn.
Điện thoại rung. Số lạ. Linh nghe máy, và ở đầu dây bên kia có tiếng thở đều, không nói gì, kéo dài đúng bảy giây rồi tắt. Anh gọi lại — không liên lạc được. Anh nhìn màn hình thêm một lúc, rồi nhận ra điều quan trọng không phải là cuộc gọi, mà là việc người gọi biết lúc nào anh đang ở một mình. Anh bước ra cửa, nhìn xuống đường, và thấy một chiếc xe vừa rời đi, đèn hậu còn đỏ ở cuối ngõ.
Có ba người có thể là hung thủ, và Linh biết mình chỉ có thể theo một người. Anh chọn người ít khả nghi nhất — không phải vì trực giác, mà vì người đó là người duy nhất không cố gắng tỏ ra vô tội. Anh đã thấy quá nhiều người vô tội diễn quá giỏi, và anh bắt đầu tin rằng ở nơi này, sự vụng về là dấu hiệu đáng tin hơn lời khai hoàn hảo. Anh xé tờ giấy ghi ba cái tên, giữ lại một, và đốt hai mảnh còn lại trong bếp. Đây là lần thứ hai trong ngày anh nghe cùng một câu, ở hai nơi khác nhau.
Khi Linh rời đi, trời đã về chiều và quán cà phê cuối phố đang chuẩn bị cho một đêm khác. Người ta bắt đầu bật đèn, tiếng nồi chảo từ mấy căn bếp vọng ra, và một đứa trẻ chạy qua sân gọi mẹ. Mọi thứ bình thường đến mức anh phải đứng lại một lúc để nhắc mình rằng không có gì bình thường cả. Anh nhìn lại lần cuối, ghi vào trí nhớ hình ảnh ấy — vì anh biết, sau hôm nay, mình sẽ không còn nhìn quán cà phê cuối phố theo cách này nữa. Trong ngăn kéo có một phong bì chưa dán.
Có một sự thật mà Linh học được từ nghề của mình: người ta không giấu những gì họ xấu hổ. Họ giấu những gì họ sợ mất. mùa hoa cũng vậy. Nó tồn tại không phải vì ai đó muốn che đậy, mà vì ai đó tin rằng nếu nó được nói ra, thứ duy nhất còn lại của họ sẽ biến mất. Anh nhìn tấm thiệp viết tay trong tay và tự hỏi: nếu mình nói ra, mình sẽ mất gì? Câu trả lời đến nhanh hơn anh muốn. Bình gốm bị sứt một miếng ở miệng.
Quán cà phê cuối phố không bao giờ ngủ, kể cả Sáng chủ nhật. Linh biết điều đó từ những năm còn nhỏ, khi cửa kính ố hơi nước còn là chỗ trú mưa của lũ trẻ trong xóm. Nhưng đêm nay tiếng nhạc cũ nghe khác — không đều, có lúc tắt hẳn như ai bóp cổ, rồi lại rú lên. Anh đứng lại giữa đường, để mặc nắng cuối mùa quất vào lưng, và lắng nghe lần thứ hai. Dưới gầm bàn có một đôi dép nhỏ. Trong túi áo anh vẫn còn thứ đó, và nó nặng hơn anh tưởng.
Cả đêm Linh đi đi lại lại trong căn phòng nhỏ, ba bước một lượt, từ cửa sổ tới chỗ treo áo, rồi quay lại. Trên bàn có một cốc nước đã nguội, một tờ giấy trắng, và tấm thiệp viết tay đặt nghiêng như ai vừa bỏ xuống vội. Anh không viết gì cả. Anh chỉ sắp xếp lại những gì mình biết, theo thứ tự, rồi phát hiện ra rằng chúng không khớp nhau ở đúng một chỗ — chỗ mà anh không dám nhìn thẳng vào.
Bà Ngoại rót trà ra hai chiếc chén, đẩy một chiếc về phía Linh. Động tác chậm, chính xác, như đã làm hàng nghìn lần.
— Người ta nói cậu sắp đi, — bà nói.
— Cháu chưa quyết.
— Chưa quyết là sẽ đi. — Bà nhấc chén lên, không uống. — Ở đây ai cũng biết điều đó. Người ở lại chỉ có một việc: chờ xem ai sẽ là người tiếp theo rời đi, và rời đi theo cách nào.
Linh không trả lời. Anh nhìn những lá trà lắng dần xuống đáy chén và nghĩ tới mùa hoa — thứ mà anh vẫn luôn coi là của riêng mình, nhưng có lẽ cả làng này đã sống với nó từ lâu trước anh. Anh tự hỏi nếu mình quay lại đây sau mười năm, chỗ này còn giữ được gì.
Tấm thiệp viết tay nằm ở vị trí không ai đặt nó xuống. Linh nhìn ba lần mới thấy điều bất thường: mọi thứ trong phòng đều hướng về phía cửa, chỉ riêng nó hướng vào tường. Như thể người cầm nó, trong giây phút cuối, đã quay lưng lại với lối thoát. Anh ngồi im rất lâu, ghi nhớ chi tiết ấy, và tự nhủ: đây là thứ thứ hai trong ngày hôm nay quay lưng lại với cửa. Có người đã dọn dẹp rất kỹ, nhưng dọn dẹp cũng để lại dấu vết.
Điều Linh không nói ra, kể cả với chính mình, là anh sợ mình đã hiểu sai từ đầu. Không phải hiểu sai sự việc — sự việc thì rõ. Anh sợ mình hiểu sai người. Một người có thể sống bốn mươi năm bên cạnh một bí mật mà không hề hé một chữ, nếu như người đó tin rằng im lặng là cách thương yêu. Anh đã gặp kiểu thương yêu ấy vài lần trong đời, và lần nào nó cũng để lại một vết sẹo khó giải thích hơn là một vết thương.
Linh mở cuốn sổ của người đã chết, trang cuối cùng. Ở đó có một danh sách mười hai cái tên, gạch chéo mười một. Cái tên cuối cùng không bị gạch, và bên cạnh nó là một ngày — ngày mai. Anh nhìn chữ ấy, rồi nhìn ra cửa sổ, nơi trời đang sáng dần, và hiểu rằng mình không còn thời gian để làm việc đó một cách chậm rãi nữa. Đây là lần thứ hai trong ngày anh nghe cùng một câu, ở hai nơi khác nhau.