Chương 25: Cù lao giữa sông
Người ta nói chợ nổi sáng sớm được xây trên một nền đất không nên xây. Ông Bảy không tin chuyện ấy, nhưng Sáng tinh mơ, khi đứng trước xuồng ghe san sát đang rỉ nước từng giọt xuống nền đá, anh hiểu vì sao người ta vẫn thì thầm câu đó sau mỗi lần có chuyện. Trời sương sông. Không có gió. Và tiếng rao bắt đầu, rất khẽ, từ phía sau bức tường. Anh ghi lại điều đó, không phải để nhớ, mà để khỏi phải nghĩ tiếp.
Buổi sáng, Ông Bảy đứng trước gương lâu hơn bình thường. Anh đang tìm một dấu hiệu — bất kỳ dấu hiệu nào — cho thấy đêm qua đã để lại thứ gì đó trên mặt mình. Không có gì. Vẫn là khuôn mặt ấy, với vết sẹo nhỏ ở đuôi mày và đôi mắt hơi lệch, như một bức ảnh đã chụp từ nhiều năm trước và không chịu cũ đi. Chỉ có bàn tay là khác: run rất nhẹ, kiểu run của người vừa mang một vật quá nặng mà không ai nhìn thấy. Có những chi tiết nhỏ như thế, và chúng luôn đúng chỗ nhất vào lúc không ai muốn.
Má Tư rót trà ra hai chiếc chén, đẩy một chiếc về phía Ông Bảy. Động tác chậm, chính xác, như đã làm hàng nghìn lần.
— Người ta nói cậu sắp đi, — bà nói.
— Cháu chưa quyết.
— Chưa quyết là sẽ đi. — Bà nhấc chén lên, không uống. — Ở đây ai cũng biết điều đó. Người ở lại chỉ có một việc: chờ xem ai sẽ là người tiếp theo rời đi, và rời đi theo cách nào.
Ông Bảy không trả lời. Anh nhìn những lá trà lắng dần xuống đáy chén và nghĩ tới con nước — thứ mà anh vẫn luôn coi là của riêng mình, nhưng có lẽ cả làng này đã sống với nó từ lâu trước anh.
Có một thứ không khớp: cái đồng hồ treo trên tường chợ nổi sáng sớm đứng ở bốn giờ mười bảy. Ông Bảy kiểm tra điện thoại — bốn giờ mười bảy. Anh nhìn kỹ hơn: kim giây vẫn nhích, nghĩa là đồng hồ chạy. Nghĩa là ai đó đã chỉnh nó chậm đúng mười một tiếng, hoặc đã chỉnh nó nhanh đúng mười ba tiếng, tùy theo việc mình chọn tin vào cái gì. Anh chụp lại, rồi chụp thêm lần nữa với một tờ giấy đặt cạnh làm mốc.
Có một câu Ông Bảy đã nghe từ hồi nhỏ và không bao giờ quên: ở đâu có nước, ở đó có đường. Anh từng nghĩ đó là câu nói của người đi biển, nghĩa là nước dẫn đường cho thuyền. Bây giờ, ngồi trong căn phòng tối, anh hiểu theo cách khác: nước rửa sạch mọi thứ nó chạm vào, và vì thế, ở đâu có nước, ở đó người ta giấu được nhiều thứ hơn. Anh tự hỏi mình đã học được cách nghĩ này từ khi nào, và câu trả lời khiến anh thấy lạnh.
Ông Bảy rời chợ nổi sáng sớm lúc trời đã sương sông. Đường về ngắn hơn lúc đến, hoặc có lẽ anh đi nhanh hơn mà không biết. Hai bên đường, những ngôi nhà đóng cửa từ rất sớm, chỉ còn vài ô cửa sáng đục như đèn trong nước. Anh đi qua ba ngã rẽ, và ở ngã rẽ thứ ba, anh dừng lại vì nghe thấy tiếng bước chân thứ hai — không rõ ràng, chỉ là một nhịp lệch so với nhịp của mình, đủ để anh biết có người đang giữ khoảng cách.
— Đừng hỏi tôi về cuộn dây thừng, — thằng Đực nói trước. — Tôi đã nói với cậu rồi.
— Cháu chưa hỏi.
— Cậu sẽ hỏi. — Ông ta rót nước, nhưng không uống. — Tôi biết cậu sẽ hỏi vì cậu đã hỏi tất cả những người khác. Cậu đi từng nhà, từng người, và mỗi người lại kể cho cậu một phiên bản. Cậu có biết vì sao không? Vì cậu là người ngoài. Người ngoài thì ai cũng dám nói thật, vì nói xong cậu sẽ đi. Còn chúng tôi phải nghe lại những gì mình vừa nói, mỗi ngày, từ miệng người khác.
Trời tối nhanh hơn dự báo. Ông Bảy đang ở giữa ngôi miếu bên bờ thì đèn tắt — không phải mất điện toàn khu, chỉ một dãy phố, đúng dãy phố anh đang đứng. Anh đứng im, đợi mắt quen, và trong bóng tối ấy anh nghe thấy một âm thanh rất rõ: có người đang mở cửa sau của một ngôi nhà, rất chậm, rất cẩn thận, và bước ra bằng chân đất. Anh không quay lại. Anh chỉ đếm bước chân, và biết người đó đang đi về phía mình.
Điều Ông Bảy phải trả giá không phải là thời gian, mà là một mối quan hệ. Anh biết nếu tiếp tục, người duy nhất còn nói chuyện với anh trong làng này sẽ không nói nữa. Anh đứng trước cửa nhà má Tư, tay giơ ra định gõ, rồi hạ xuống. Anh đứng đó ba phút, trong mưa, và cuối cùng gõ. Cánh cửa mở. Anh nói câu hỏi cuối cùng, và nhìn thấy trong mắt người đối diện một thứ gì đó khép lại vĩnh viễn. Anh ghi nhận điều đó, như ghi nhận một khoản nợ.
Buổi tối kết thúc bằng một bữa cơm không ai nói gì. má Tư dọn bát, thằng Đực ngồi ngoài hiên hút thuốc, còn Ông Bảy ngồi ở bàn, nhìn cuộn dây thừng và nghĩ về những gì nó đã chứng kiến. Không ai nhắc tới câu hỏi ban ngày. Có những gia đình giữ sự thật theo cách ấy: không phủ nhận, không thừa nhận, chỉ đặt nó xuống bàn như một món ăn không ai động tới. Anh hiểu ra rằng mình sẽ không nhận được câu trả lời trong căn nhà này, không phải vì họ không biết, mà vì họ đã quyết định từ lâu rằng im lặng là cách sống. Trong túi áo anh vẫn còn thứ đó, và nó nặng hơn anh tưởng.
Con nước — có người gọi đó là duyên, có người gọi là nghiệp, có người không gọi gì cả mà chỉ lặng lẽ sống với nó. Ông Bảy không tin vào những cái tên. Anh chỉ tin vào việc một chuyện đã xảy ra thì sẽ để lại một hình dạng, và hình dạng ấy lặp lại ở những nơi khác, với những người khác, cho tới khi có ai đó đủ can đảm nhìn thẳng vào nó và gọi đúng tên.
Chợ nổi sáng sớm không bao giờ ngủ, kể cả Sáng tinh mơ. Ông Bảy biết điều đó từ những năm còn nhỏ, khi xuồng ghe san sát còn là chỗ trú mưa của lũ trẻ trong xóm. Nhưng đêm nay tiếng rao nghe khác — không đều, có lúc tắt hẳn như ai bóp cổ, rồi lại rú lên. Anh đứng lại giữa đường, để mặc sương sông quất vào lưng, và lắng nghe lần thứ hai.
Cả đêm Ông Bảy đi đi lại lại trong căn phòng nhỏ, ba bước một lượt, từ cửa sổ tới chỗ treo áo, rồi quay lại. Trên bàn có một cốc nước đã nguội, một tờ giấy trắng, và cuộn dây thừng đặt nghiêng như ai vừa bỏ xuống vội. Anh không viết gì cả. Anh chỉ sắp xếp lại những gì mình biết, theo thứ tự, rồi phát hiện ra rằng chúng không khớp nhau ở đúng một chỗ — chỗ mà anh không dám nhìn thẳng vào.
Cuộc nói chuyện diễn ra trong bếp, dưới ánh đèn vàng đục. má Tư vừa nói vừa làm một việc gì đó với tay — lau bàn, xếp bát, đậy nồi — như thể lời nói chỉ là thứ phụ, còn đôi tay mới là thứ đang thật sự kể chuyện.
— Hồi đó khác, — bà nói. — Hồi đó người ta còn tin nhau vì không có lựa chọn nào khác. Bây giờ thì khác. Bây giờ ai cũng có điện thoại, ai cũng có thể gọi cho ai đó ở tận thành phố, và thế là chẳng ai cần tin ai nữa.
— Cô đang nói về con nước?
Đôi tay bà dừng lại giữa không trung. — Tôi đang nói về tất cả mọi thứ, — bà nói. — Nhưng nếu cậu muốn nghe về con nước, thì cậu phải ngồi xuống. Câu chuyện đó dài hơn cậu tưởng.
Cuộn dây thừng nằm ở vị trí không ai đặt nó xuống. Ông Bảy nhìn ba lần mới thấy điều bất thường: mọi thứ trong phòng đều hướng về phía cửa, chỉ riêng nó hướng vào tường. Như thể người cầm nó, trong giây phút cuối, đã quay lưng lại với lối thoát. Anh ngồi im rất lâu, ghi nhớ chi tiết ấy, và tự nhủ: đây là thứ thứ hai trong ngày hôm nay quay lưng lại với cửa.
Ông Bảy nhớ ra một chi tiết nhỏ mà lúc đó anh cho là vô nghĩa: trên bàn có hai cái chén, nhưng chỉ một cái có vết son môi. Cái thứ hai sạch, khô, và được đặt hơi xa — không phải chỗ ngồi của người vừa uống, mà là chỗ ngồi của người chỉ ngồi đó một lúc rồi đứng dậy. Anh nhắm mắt, dựng lại khoảng cách giữa hai cái chén trong đầu, và biết mình vừa tìm được thứ mà mọi lời khai đều bỏ sót: một người thứ ba đã ở trong phòng, và người đó không uống gì cả.
Con đường từ chợ nổi sáng sớm tới ngôi miếu bên bờ dài hơn bản đồ ghi. Nó bị cắt bởi hai cây cầu, một con đê và một đoạn đường đang sửa dở, nơi những viên đá xếp thành hàng chờ ai đó đến xếp tiếp. Ông Bảy đi bộ suốt đoạn ấy, không gọi xe, vì anh cần thời gian để nghĩ và cần cảm giác rằng mình đang tự quyết định tốc độ. Khi tới nơi, trời đã đổi màu, và anh biết mình đã đến muộn đúng như mình muốn.
Ông Bảy gấp sổ lại, và ngay lúc đó, anh nhận ra một điều mà suốt hai ngày qua anh chưa từng nghĩ tới: người duy nhất có chìa khóa phòng đèn không phải là người đã chết. Có một chiếc chìa khóa thứ hai. Và nó đang ở đâu đó trong ngôi làng này, trong tay một người vẫn còn đang ngủ rất ngon.