Chương 42: Đứa trẻ được cứu
Có những nơi không chịu im. chòi gác bến sông là một nơi như thế. Đêm rằm, dù trời chỉ trời đứng gió, tiếng nước vỗ vẫn đều đặn vọng lên từ vách lá dừa, như thể bên trong có một cỗ máy không ai tắt được. Ông Bảy đứng cách cửa ba bước, đếm đến mười, rồi mới đẩy cánh cửa ấy ra. Dây thừng có ba nút, nút thứ ba mới.
Vết thương ở bãi cát non có dấu chân đi vào mà không đi ra đã lên da non, nhưng mỗi khi trời trở trời đứng gió nó lại nhức theo một nhịp riêng, như một thứ đồng hồ cũ. Ông Bảy đặt ngón tay lên đó, cảm nhận hơi nóng dưới lớp vải, và nghĩ tới người đã gây ra nó. Cơn giận không còn nữa — chỉ còn một khoảng trống lạnh, kiểu khoảng trống mà người ta phải lấp bằng công việc, bằng cà phê, bằng bất cứ thứ gì có thể cầm nắm được.
Má Tư đứng ở ngưỡng cửa, không vào. Ánh mắt bà ta lướt qua Ông Bảy rồi dừng lại ở chiếc đèn dầu trên bàn, và trong khoảnh khắc ấy, có gì đó trong mặt bà ta khép lại như một cánh cửa sổ bị kéo mạnh.
— Anh lại đến đây làm gì? — bà hỏi, giọng không cao, nhưng mỗi chữ đều được đặt xuống cẩn thận.
— Cháu cần hỏi vài chuyện.
— Hỏi. — Bà ta nhắc lại, như đang nếm thử một từ khó chịu. — Ở cái làng này, ai cũng hỏi. Hỏi rồi về. Còn người ở lại thì phải sống với câu trả lời.
Điều làm Ông Bảy khó chịu không phải là những gì có trong phòng, mà là những gì đã được lấy đi. Không có ảnh. Không có giấy tờ. Không có bất cứ thứ gì ghi lại một cái tên. Một người sống ở đây nhiều năm, và khi chết đi, căn phòng không còn một dấu vết nào cho thấy họ từng có quan hệ với ai. Anh mở ngăn kéo cuối cùng, thấy một lớp bụi phẳng lì, và hiểu ra: có người đã dọn dẹp rất kỹ, nhưng dọn dẹp vào lúc bụi đã kịp lắng. Trên miếu có hai chén nước, một chén đầy.
Ông Bảy nhớ ra một chi tiết nhỏ mà lúc đó anh cho là vô nghĩa: trên bàn có hai cái chén, nhưng chỉ một cái có vết son môi. Cái thứ hai sạch, khô, và được đặt hơi xa — không phải chỗ ngồi của người vừa uống, mà là chỗ ngồi của người chỉ ngồi đó một lúc rồi đứng dậy. Anh nhắm mắt, dựng lại khoảng cách giữa hai cái chén trong đầu, và biết mình vừa tìm được thứ mà mọi lời khai đều bỏ sót: một người thứ ba đã ở trong phòng, và người đó không uống gì cả.
Con đường từ chòi gác bến sông tới cù lao giữa sông dài hơn bản đồ ghi. Nó bị cắt bởi hai cây cầu, một con đê và một đoạn đường đang sửa dở, nơi những viên đá xếp thành hàng chờ ai đó đến xếp tiếp. Ông Bảy đi bộ suốt đoạn ấy, không gọi xe, vì anh cần thời gian để nghĩ và cần cảm giác rằng mình đang tự quyết định tốc độ. Khi tới nơi, trời đã đổi màu, và anh biết mình đã đến muộn đúng như mình muốn.
Thằng Đực chặn Ông Bảy ở giữa đường, không phải để nói chuyện mà để cảnh báo.
— Cậu nên về đi. Chuyện này không có kết thúc tốt đẹp cho ai cả.
— Cháu cần biết sự thật.
— Sự thật. — thằng Đực nhắc lại, giọng như đang nếm một thứ ôi. — Ở đây ai cũng biết sự thật. Biết rõ hơn cậu. Nhưng biết rồi thì làm gì? Cậu có nuôi được gia đình người ta không? Cậu có trả được món nợ người ta vay không? Cậu có đứng ra chịu thay không? Nếu không, thì cái cậu gọi là sự thật chỉ là một món đồ cậu mang về thành phố để kể cho người khác nghe. Anh không tin vào trùng hợp, nhưng anh tin vào việc người ta hay gọi nó như thế.
Tiếng động đến từ phía sau, không lớn, nhưng sai chỗ. Ông Bảy quay lại và thấy chiếc đèn dầu đã ở một vị trí khác — không phải anh đặt nó ở đó, và cũng không phải ai trong phòng đặt nó ở đó. Trong khoảnh khắc, mọi thứ trong đầu anh xếp lại theo một trật tự mới, và trật tự ấy khiến anh đứng yên, không dám bước tới, vì bước tới nghĩa là phải tin vào điều mình vừa nghĩ ra. Ngoài kia, một chiếc xe chạy qua, và ánh đèn quét ngang trần nhà.
Ông Bảy quyết định không nói cho ai biết mình đã tìm thấy gì. Không phải để giữ bí mật, mà vì anh cần thêm một ngày. Một ngày để kiểm tra lại, một ngày để chắc rằng mình không dựng lên một câu chuyện chỉ vì nó quá khớp. Anh gói chiếc đèn dầu vào giấy, bỏ vào túi áo trong, và tự nhắc mình: nếu ngày mai mọi thứ vẫn khớp, thì đây là sự thật. Nếu có một chỗ lệch, dù nhỏ, thì đây là thứ anh tự tạo ra. Anh biết mình đang tự lừa mình bằng một thời hạn, nhưng đó là cách duy nhất để ngủ được. Có một mùi rất quen mà anh không gọi được tên, và điều đó làm anh khó chịu.
Trước khi đi, Ông Bảy đi một vòng quanh chòi gác bến sông, chậm hơn mọi lần trước. Anh chạm tay vào vách lá dừa, cảm nhận độ ấm còn lại của một ngày nắng, và nhận ra mình đang làm một việc mà trước đây anh cho là vô nghĩa: chào tạm biệt một nơi chốn. Anh không tin đồ vật có linh hồn. Nhưng anh tin rằng con người để lại dấu vết, và dấu vết thì ở lại lâu hơn con người. Anh rút tay về, bước ra cổng, và không quay đầu lại cho tới khi đã ra tới đường lớn.
Trong tiếng địa phương của vùng này, con nước không có nghĩa là “bí mật”. Nó có nghĩa là “chỗ nước xoáy” — chỗ mà nếu bạn bơi vào, bạn sẽ bị giữ lại, và nếu bạn cố thoát ra, bạn sẽ bị kéo xuống. Ông Bảy nghĩ tới chữ ấy rất lâu, và hiểu ra vì sao người ta không đặt tên cho nó theo kiểu khác. Một bí mật thì có thể mở. Một chỗ nước xoáy thì không. Dây thừng có ba nút, nút thứ ba mới.
Mùi bùn và khói đập vào mặt Ông Bảy trước cả khi anh nhìn thấy chòi gác bến sông. Thứ mùi ấy không lẫn vào đâu được — nó bám lấy quần áo, bám lấy tóc, bám lấy cả giấc ngủ. Đêm rằm, trời trời đứng gió, chòi gác bến sông hiện ra sau làn hơi nước với vách lá dừa ướt sũng, và một thứ gì đó đã thay đổi so với lần cuối anh đứng ở đây. Có những chi tiết nhỏ như thế, và chúng luôn đúng chỗ nhất vào lúc không ai muốn.
Ông Bảy không nhớ mình đã ngủ được mấy tiếng. Có lẽ hai, có lẽ không. Trong gương, người đàn ông nhìn lại anh có đôi mắt của kẻ đã quen thức trắng để đợi một điều gì đó không đến. Anh rửa mặt bằng nước lạnh, buộc lại dây giày, và tự nhắc mình một điều đơn giản: hôm nay chỉ cần đi từng bước một. Nhưng cơ thể anh không nghe lời — vai vẫn căng, hàm vẫn nghiến, như thể có một bàn tay vô hình đặt lên gáy từ đêm qua. Bên ngoài, trời đã đổi màu mà không ai trong phòng nhận ra.
Má Tư rót trà ra hai chiếc chén, đẩy một chiếc về phía Ông Bảy. Động tác chậm, chính xác, như đã làm hàng nghìn lần.
— Người ta nói cậu sắp đi, — bà nói.
— Cháu chưa quyết.
— Chưa quyết là sẽ đi. — Bà nhấc chén lên, không uống. — Ở đây ai cũng biết điều đó. Người ở lại chỉ có một việc: chờ xem ai sẽ là người tiếp theo rời đi, và rời đi theo cách nào.
Ông Bảy không trả lời. Anh nhìn những lá trà lắng dần xuống đáy chén và nghĩ tới con nước — thứ mà anh vẫn luôn coi là của riêng mình, nhưng có lẽ cả làng này đã sống với nó từ lâu trước anh. Cả hai người đều im, và sự im lặng ấy dài hơn mọi câu trả lời.
Ông Bảy đứng ở chỗ mà theo lời khai, người cuối cùng đã đứng. Từ đây nhìn ra, chòi gác bến sông hiện ra theo một trục hoàn toàn khác — không phải trục của người đi đường, mà là trục của người đứng đợi. Cửa chính khuất sau cột, nhưng cửa hông thì lộ hoàn toàn. Nghĩa là ai đứng ở đây cũng thấy được ai đó đi ra bằng cửa hông, mà không ai đi ra bằng cửa hông lại thấy được người đứng ở đây. Anh ghi vào sổ đúng một dòng: người kể chuyện đã đứng ở chỗ này. Đây là lần thứ hai trong ngày anh nghe cùng một câu, ở hai nơi khác nhau.
Ông Bảy ngồi xuống, đặt hai tay lên đầu gối, và để ký ức tự mở ra. Đó là Đêm rằm của nhiều năm trước, khi con nước còn là một câu chuyện người lớn kể cho trẻ con nghe, chứ không phải một thứ có thể xảy ra thật. Anh nhớ giọng người kể, nhớ cách họ dừng lại giữa câu như để đợi ai đó phản đối, và nhớ rằng không ai phản đối. Cả làng đã đồng ý với một điều gì đó từ rất lâu, và cái đồng ý ấy giờ vẫn còn nguyên, chỉ có người đồng ý là đã chết hoặc đã đi. Không ai nhắc lại chuyện vừa xảy ra, và chính vì thế nó ở lại lâu hơn.
Khi Ông Bảy quay lại chòi gác bến sông lần cuối trong ngày, anh thấy có người đang đứng ở chỗ anh vẫn đứng. Người đó không quay lại, nhưng nói một câu, rất rõ, như đã biết anh sẽ đến: “Tôi đợi cậu từ hôm qua.” Và giọng nói ấy là giọng của một người mà anh tin rằng đã chết từ nhiều năm trước.