Chương 16: Một cái tên bị gạch
Sáng hôm sau, trời trời lặng. căn nhà của ông Tư Sọ nằm ở cuối con đường như một con thú già đã quen bị nhìn: bậc thềm đá lún một bên xệ xuống, cửa sổ tối om, vài vệt nước chảy dọc tường thành những đường thẳng không bao giờ khô. Thanh Quang dừng lại ở bậc thềm, nghe tiếng mưa trên mái ngói vọng ra từ bên trong, và biết rằng hôm nay mọi thứ sẽ khác. Bức ảnh trên tủ bị cắt mất một góc.
Thanh Quang không phải người tin vào linh cảm, nhưng anh tin vào bàn tay mình. Và bàn tay anh, lúc này, đang lạnh. Anh xoa hai lòng bàn tay vào nhau, cảm nhận từng đường chỉ, từng vết chai nhỏ hình thành từ nghề nghiệp, và cố nhớ lại lần gần nhất mình cảm thấy thế này. Đó là Sáng hôm sau — cũng ở căn nhà của ông Tư Sọ, cũng trước một cánh cửa đóng, cũng với cảm giác rằng phía bên kia có một người đang đợi mình bước vào.
Bà Tám Vẹt không mời Thanh Quang ngồi. Bà ta đứng giữa nhà, hai tay khoanh trước bụng, dáng vẻ của người đã chuẩn bị cho một cuộc nói chuyện mà mình không muốn có.
— Nếu cậu định hỏi tôi có phải tôi đã làm gì không, thì câu trả lời là không.
— Cháu chưa hỏi.
— Cậu sẽ hỏi. Ai rồi cũng hỏi. — Bà ta thở ra. — Tôi sống ở đây bốn mươi năm. Bốn mươi năm, và chỉ trong ba ngày, người ta bắt đầu nhìn tôi như nhìn một cánh cửa chưa khóa.
Thanh Quang ghi nhớ cách bà ta nói: không oán trách, không thanh minh, chỉ kể lại sự thật theo cách khiến người nghe phải tự rút ra kết luận. Anh đếm đến mười, rồi đếm lại, và vẫn ra cùng một kết quả.
Trong thùng rác có ba thứ: vỏ chai nước, một mẩu giấy báo, và một chiếc cúc áo bằng xương. Thanh Quang lấy chiếc cúc ra, xoay nó dưới đèn. Bốn lỗ, viền khía, mặt sau hơi ố — loại cúc của áo vest đặt may, không bán sẵn ngoài chợ. Anh biết vì cha anh từng có một chiếc áo như thế, và chiếc áo ấy chỉ mặc đúng hai lần trong đời: một lần đi ăn cưới, một lần đi dự tang. đôi ủng cao su còn dính bùn đỏ, loại bùn chỉ có ở bãi bồi.
Điều Thanh Quang không nói ra, kể cả với chính mình, là anh sợ mình đã hiểu sai từ đầu. Không phải hiểu sai sự việc — sự việc thì rõ. Anh sợ mình hiểu sai người. Một người có thể sống bốn mươi năm bên cạnh một bí mật mà không hề hé một chữ, nếu như người đó tin rằng im lặng là cách thương yêu. Anh đã gặp kiểu thương yêu ấy vài lần trong đời, và lần nào nó cũng để lại một vết sẹo khó giải thích hơn là một vết thương.
Chuyến xe khách cuối ngày đông hơn Thanh Quang tưởng. Anh ngồi ghế cuối, cạnh cửa sổ, và nhìn căn nhà của ông Tư Sọ lùi lại thành một đốm sáng rồi tắt hẳn. Trong xe, một người phụ nữ ru con ngủ, một người đàn ông nói chuyện điện thoại rất to về một khoản tiền, và một cậu bé nhìn anh chằm chằm rồi quay đi khi bị bắt gặp. Thanh Quang nhắm mắt, nhưng không ngủ. Anh đang đếm số người trên xe, và tự hỏi trong số đó có ai vừa từng ở căn nhà của ông Tư Sọ đêm qua.
— Cậu nghĩ cậu là ai? — ông Sáu Hải nói, không hạ giọng. — Cậu về đây ba ngày, hỏi vài câu, rồi viết một bản báo cáo gửi lên tỉnh. Còn chúng tôi ở lại. Cậu có biết ở lại nghĩa là gì không?
— Cháu biết.
— Không, cậu không biết. — ông Sáu Hải bước tới một bước. — Ở lại nghĩa là sáng mai vẫn phải ra chợ, vẫn phải chào người đã khuất, vẫn phải nhìn mặt người mà mình nghi ngờ. Cậu làm được không? Cậu chỉ cần đóng tập hồ sơ là xong. Chúng tôi thì không có tập hồ sơ nào để đóng.
Cửa mở. cô Thảo đứng đó, ướt sũng, tay cầm một chiếc túi ni lông đã rách, và trên mặt là biểu cảm của người vừa chạy một quãng dài để báo một tin mà mình không biết phải nói thế nào.
— Có người… — cô Thảo nói, rồi dừng, thở. — Có người vừa tới quán nước bà Tám. Họ hỏi về ngọn đèn. Họ hỏi đúng câu cậu đã hỏi tôi hôm qua.
Thanh Quang không hỏi thêm. Anh đã hiểu: cuộc điều tra của anh không còn là cuộc điều tra duy nhất, và người thứ hai không có lý do gì để giữ cho nó sạch sẽ.
Thanh Quang gọi điện về thành phố, xin nghỉ thêm ba ngày. Đầu dây bên kia im lặng một lúc, rồi hỏi: “Cậu có chắc không?” Anh nói có. Nhưng khi cúp máy, anh nhận ra mình vừa tự đặt mình vào một cái hạn. Ba ngày. Sau ba ngày, anh phải có câu trả lời, hoặc phải thừa nhận mình không có. Anh mở sổ, ghi lên trang đầu: ba ngày, và bên dưới là danh sách những việc phải làm, xếp theo thứ tự từ việc khó nhất. Anh biết mình sẽ bắt đầu từ việc khó nhất, vì đó là việc duy nhất còn khiến anh sợ.
Đêm ấy Thanh Quang ngủ được vài tiếng, và trong giấc ngủ ấy có một giọng nói gọi tên anh. Anh tỉnh dậy, ngồi im, và nghe tiếng mưa trên mái tôn. Không có ai gọi. Anh rót nước, uống, và nhìn ra cửa sổ: quán nước bà Tám sáng một ô đèn duy nhất, như một con mắt không chịu nhắm. Anh biết mình sẽ không ngủ lại được, nên mở sổ, viết lại toàn bộ những gì đã biết, theo thứ tự thời gian, và phát hiện ra rằng câu chuyện bắt đầu sớm hơn anh tưởng — không phải đêm bão, mà là một buổi chiều nhiều năm trước. Chiếc radio vẫn mở, đài phát thanh đã ngừng phát từ đêm qua. Câu trả lời nằm ở chỗ không ai nghĩ tới: ngay trước mắt.
Ánh đèn từ căn nhà của ông Tư Sọ hắt xuống mặt nước thành một vệt dài, run rẩy, như một chữ viết tay không ai đọc được. Thanh Quang đứng nhìn rất lâu. Anh nghĩ tới tất cả những người đã đứng ở đây trước mình — người gác đèn, người đánh cá, người đi tìm người, người đi trốn người. Ai cũng nhìn cùng một vệt sáng ấy, và mỗi người đọc ra một câu khác nhau. Đó có lẽ là toàn bộ ngọn đèn: không phải một bí mật, mà là một thứ ánh sáng ai cũng thấy nhưng không ai đọc giống ai.
Cơn trời lặng kéo đến nhanh như một cái tát. Thanh Quang vừa rẽ vào con đường dẫn tới căn nhà của ông Tư Sọ thì trời đổ xuống, và bậc thềm đá lún một bên biến thành một khối đen nhòe trong nước. Anh chạy mười bước, dừng lại dưới mái hiên, và trong khoảnh khắc nước xóa sạch mọi đường nét, anh nghe rõ tiếng mưa trên mái ngói — âm thanh mà lẽ ra không được có mặt ở đây, vào giờ này. đôi ủng cao su còn dính bùn đỏ, loại bùn chỉ có ở bãi bồi.
Có tiếng ai đó gõ cửa hai lần rồi bỏ đi. Thanh Quang không ra mở. Anh đứng yên trong bóng tối, lắng nghe tiếng bước chân xa dần trên nền đá, và tự hỏi liệu mình đã bỏ lỡ điều gì quan trọng hay chỉ vừa tránh được một chuyện rắc rối. Cả hai khả năng đều khiến dạ dày anh thắt lại. Anh đếm tới ba mươi, rồi mới bước ra, mở cửa, nhìn xuống bậc thềm trống không.
Thanh Quang tìm thấy bà Tám Vẹt ở chỗ không ngờ: ngồi một mình trên bậc thềm căn nhà của ông Tư Sọ, tay cầm một chiếc ly đã cạn từ lâu mà vẫn không đặt xuống.
— Anh đến muộn, — bà Tám Vẹt nói trước khi anh kịp mở miệng. — Mọi chuyện xảy ra từ hôm qua. Giờ thì ai cũng đã nói xong phần của mình rồi.
— Cháu muốn nghe phần của cô.
bà Tám Vẹt cười, một tiếng cười ngắn không đi tới mắt. — Phần của tôi không có gì để nghe. Tôi chỉ là người mở cửa và nhìn thấy. Nhìn thấy thì không phải là biết, cậu hiểu chứ?
Thanh Quang đi một vòng quanh phòng, theo chiều ngược kim đồng hồ, mắt ngang tầm tay người lớn. Ở độ cao ấy, thế giới hiện ra khác hẳn: mép bàn có vết xước mới, tay nắm cửa bóng hơn phần còn lại, và trên tường, chỗ cao hơn đầu gối một chút, có một vết lõm nhỏ hình bán nguyệt. Anh đặt ngón tay cái vào đó. Vừa khít. Ai đó đã đứng đây rất lâu, tì tay vào tường, đợi. Cuốn sổ ghi chép bị xé mất ba trang cuối.
Trong đầu Thanh Quang có hai phiên bản của cùng một buổi tối, và cả hai đều có lý. Phiên bản thứ nhất: một tai nạn, một người già, một cơn bão, không ai có lỗi. Phiên bản thứ hai: một cuộc gặp đã được sắp đặt, một lời nói đã được chuẩn bị, và một người ra về với đôi tay sạch sẽ. Anh không thể chọn bên nào, vì chọn bên nào cũng phải bỏ đi một chi tiết mà anh đã tận mắt nhìn thấy. Và anh là người tin vào mắt mình hơn tin vào lời kể.
Điện thoại sáng lên. Một tin nhắn từ số lạ, chỉ một dòng: “Đừng tìm nữa. Người cậu cần tìm đã chết rồi.” Thanh Quang đọc lại ba lần. Rồi anh nhận ra điều bất thường: người gửi viết “người cậu cần tìm”, không phải “người đã chết”. Nghĩa là có hai người chết. Nghĩa là anh đang tìm sai người.