Chương 23: Người thợ hàn cuối cùng
Ánh sáng Một tuần sau rơi xuống nghĩa địa sau đồi theo cách rất khó chịu: nó không chiếu sáng chỗ cần nhìn, chỉ hắt vào những khe hở hàng rào xi măng sụt, làm chúng giống như những vết nứt trên da người. Thanh Quang kéo cao cổ áo, bước qua vũng nước gió muối, và nghe tiếng bước chân mình vang lên quá to so với một nơi thế này. Cuốn sổ ghi chép bị xé mất ba trang cuối.
Thanh Quang ngồi rất lâu trên bậc thềm, không làm gì. Trong đầu anh, ngọn đèn hiện lên như một tấm ảnh bị ngâm nước: đường nét vẫn còn, nhưng màu đã trôi hết. Anh biết mình đang trì hoãn. Có những việc, càng hiểu rõ mình phải làm, người ta càng tìm cách đến muộn với nó — như thể thời gian có thể thương lượng được, như thể một cánh cửa đóng lại rồi sẽ tự mở ra nếu mình đứng đủ lâu trước nó.
Bà Tám Vẹt không mời Thanh Quang ngồi. Bà ta đứng giữa nhà, hai tay khoanh trước bụng, dáng vẻ của người đã chuẩn bị cho một cuộc nói chuyện mà mình không muốn có.
— Nếu cậu định hỏi tôi có phải tôi đã làm gì không, thì câu trả lời là không.
— Cháu chưa hỏi.
— Cậu sẽ hỏi. Ai rồi cũng hỏi. — Bà ta thở ra. — Tôi sống ở đây bốn mươi năm. Bốn mươi năm, và chỉ trong ba ngày, người ta bắt đầu nhìn tôi như nhìn một cánh cửa chưa khóa.
Thanh Quang ghi nhớ cách bà ta nói: không oán trách, không thanh minh, chỉ kể lại sự thật theo cách khiến người nghe phải tự rút ra kết luận.
Thanh Quang cúi xuống, không chạm vào gì. Trên mặt hàng rào xi măng sụt có một vệt bụi bị xóa đi, rộng chừng hai bàn tay, chạy chéo từ mép trong ra phía cửa. Không phải dấu chân. Không phải vết kéo. Nó giống như có ai đó đã quỳ xuống đây, chống tay, và trượt đi một đoạn. Anh đo bằng đốt ngón tay: bốn mươi phân. Đủ xa để một người ngã, đủ gần để một người tự mình đứng dậy.
Trong đầu Thanh Quang có hai phiên bản của cùng một buổi tối, và cả hai đều có lý. Phiên bản thứ nhất: một tai nạn, một người già, một cơn bão, không ai có lỗi. Phiên bản thứ hai: một cuộc gặp đã được sắp đặt, một lời nói đã được chuẩn bị, và một người ra về với đôi tay sạch sẽ. Anh không thể chọn bên nào, vì chọn bên nào cũng phải bỏ đi một chi tiết mà anh đã tận mắt nhìn thấy. Và anh là người tin vào mắt mình hơn tin vào lời kể. Có một mùi rất quen mà anh không gọi được tên, và điều đó làm anh khó chịu.
Thanh Quang đi bộ dọc bờ sông, theo hướng ngược dòng. Nước xuôi về phía biển, còn anh đi ngược về phía nguồn — một thói quen vô nghĩa nhưng anh vẫn làm mỗi khi cần suy nghĩ. Đi được khoảng hai cây số, anh thấy một bến đò cũ, cọc gỗ đã mục, và trên cọc có buộc một sợi dây mới. Dây mới nghĩa là có người vẫn dùng bến này. Anh ngồi xuống, đợi, và biết rằng mình không phải người duy nhất biết chỗ này.
Thanh Quang đặt câu hỏi thẳng, và biết ngay mình vừa phạm sai lầm. ông Sáu Hải không trả lời. Ông ta đứng dậy, đi ra cửa, nhìn ra ngoài một lúc lâu, rồi quay lại với khuôn mặt đã được sắp xếp xong.
— Cậu muốn tôi nói rằng tôi đã ở đó. Được. Tôi đã ở đó. — Ông ta ngồi xuống. — Còn cậu muốn tôi nói tôi đã làm gì, thì tôi không nói được, vì tôi không làm gì cả. Và cậu sẽ không tin tôi, vì một người không làm gì cả thì không có gì để kể. Đó là điều bất công nhất trên đời, cậu ạ. Sự thật thường rất ngắn, còn lời đồn thì rất dài.
Thanh Quang mở ngăn kéo và thấy nó trống. Không phải trống vì chưa từng có gì — trống theo kiểu vừa được dọn: bụi bị xóa thành một vệt ngang, và ở góc có một mẩu giấy bị xé vội, chỉ còn lại ba chữ không đủ nghĩa. Anh cầm mẩu giấy lên, đọc, đọc lại, và cảm giác đầu tiên không phải là giận mà là xấu hổ — vì suốt hai ngày qua, anh đã tin rằng mình là người duy nhất biết căn phòng này có gì. Người ta nói thời gian chữa lành, nhưng thời gian chỉ làm mờ đường nét.
Thanh Quang có hai lựa chọn, và cả hai đều có giá. Lựa chọn thứ nhất: giữ những gì mình biết, viết báo cáo, để pháp luật làm phần việc của nó — và biết rằng ở một nơi như nghĩa địa sau đồi, pháp luật đến chậm hơn tin đồn. Lựa chọn thứ hai: tự mình đi tới cùng, và chấp nhận rằng nếu sai, anh sẽ không còn đường quay lại nghề cũ. Anh ngồi im rất lâu. Rồi anh đứng dậy, cầm áo khoác, và chọn cách thứ hai — không phải vì anh dũng cảm, mà vì cách thứ nhất đòi hỏi anh phải tin vào một thứ anh đã ngừng tin từ lâu.
Thanh Quang đứng ở bến xe, chờ chuyến sớm nhất. Trong ba lô là hai bộ quần áo và một cuốn sổ đã gần hết. Anh không mang theo gì khác, vì anh biết mình sẽ quay lại — chỉ là chưa biết khi nào. Xe tới. Anh bước lên, chọn ghế cạnh cửa sổ, và khi xe chạy qua khúc cua cuối cùng, anh thấy nghĩa địa sau đồi hiện ra trong gương chiếu hậu, nhỏ dần, rồi mất. Anh không ngoái lại. Anh mở sổ, viết một dòng, gạch đi, và viết lại dòng khác. đồng hồ treo tường đứng ở bốn giờ mười bảy.
Thanh Quang nhớ có lần cha anh nói: “Đừng bao giờ hỏi người đang chết đuối vì sao họ không bơi.” Câu ấy anh nghe hồi mười bảy, và cho là một câu nói vô nghĩa của người lớn. Bây giờ, ở tuổi ba mươi, anh hiểu: có những người không bơi vì họ đang giữ một thứ khác bằng cả hai tay. ngọn đèn là thứ mà cả một làng đang giữ bằng cả hai tay, và vì thế, không ai trong số họ có thể bơi về phía sự thật.
Có những nơi không chịu im. nghĩa địa sau đồi là một nơi như thế. Một tuần sau, dù trời chỉ gió muối, tiếng dế vẫn đều đặn vọng lên từ hàng rào xi măng sụt, như thể bên trong có một cỗ máy không ai tắt được. Thanh Quang đứng cách cửa ba bước, đếm đến mười, rồi mới đẩy cánh cửa ấy ra. Không ai nhắc lại chuyện vừa xảy ra, và chính vì thế nó ở lại lâu hơn.
Vết thương ở một sợi chỉ đỏ dài năm phân, đầu bị cháy xém đã lên da non, nhưng mỗi khi trời trở gió muối nó lại nhức theo một nhịp riêng, như một thứ đồng hồ cũ. Thanh Quang đặt ngón tay lên đó, cảm nhận hơi nóng dưới lớp vải, và nghĩ tới người đã gây ra nó. Cơn giận không còn nữa — chỉ còn một khoảng trống lạnh, kiểu khoảng trống mà người ta phải lấp bằng công việc, bằng cà phê, bằng bất cứ thứ gì có thể cầm nắm được.
Thanh Quang tìm thấy bà Tám Vẹt ở chỗ không ngờ: ngồi một mình trên bậc thềm nghĩa địa sau đồi, tay cầm một chiếc ly đã cạn từ lâu mà vẫn không đặt xuống.
— Anh đến muộn, — bà Tám Vẹt nói trước khi anh kịp mở miệng. — Mọi chuyện xảy ra từ hôm qua. Giờ thì ai cũng đã nói xong phần của mình rồi.
— Cháu muốn nghe phần của cô.
bà Tám Vẹt cười, một tiếng cười ngắn không đi tới mắt. — Phần của tôi không có gì để nghe. Tôi chỉ là người mở cửa và nhìn thấy. Nhìn thấy thì không phải là biết, cậu hiểu chứ?
Điều làm Thanh Quang khó chịu không phải là những gì có trong phòng, mà là những gì đã được lấy đi. Không có ảnh. Không có giấy tờ. Không có bất cứ thứ gì ghi lại một cái tên. Một người sống ở đây nhiều năm, và khi chết đi, căn phòng không còn một dấu vết nào cho thấy họ từng có quan hệ với ai. Anh mở ngăn kéo cuối cùng, thấy một lớp bụi phẳng lì, và hiểu ra: có người đã dọn dẹp rất kỹ, nhưng dọn dẹp vào lúc bụi đã kịp lắng. Trên tường có vết lõm hình bán nguyệt, vừa khít ngón tay cái.
Có một câu Thanh Quang đã nghe từ hồi nhỏ và không bao giờ quên: ở đâu có nước, ở đó có đường. Anh từng nghĩ đó là câu nói của người đi biển, nghĩa là nước dẫn đường cho thuyền. Bây giờ, ngồi trong căn phòng tối, anh hiểu theo cách khác: nước rửa sạch mọi thứ nó chạm vào, và vì thế, ở đâu có nước, ở đó người ta giấu được nhiều thứ hơn. Anh tự hỏi mình đã học được cách nghĩ này từ khi nào, và câu trả lời khiến anh thấy lạnh. Trong túi áo anh vẫn còn thứ đó, và nó nặng hơn anh tưởng.
Trên đường về, Thanh Quang đi ngang qua đồn công an xã và thấy cửa mở. Không có ai bên trong. Nhưng trên bàn có một tách trà còn nóng, và bên cạnh tách trà là một tờ giấy ghi đúng tên anh — viết bằng nét chữ của người đã chết. Anh đứng yên rất lâu, rồi nghe tiếng cửa sau khép lại rất khẽ.