Chương 35: Bóng tối ở dãy phố
Cơn nắng đục kéo đến nhanh như một cái tát. Thanh Quang vừa rẽ vào con đường dẫn tới nghĩa địa sau đồi thì trời đổ xuống, và hàng rào xi măng sụt biến thành một khối đen nhòe trong nước. Anh chạy mười bước, dừng lại dưới mái hiên, và trong khoảnh khắc nước xóa sạch mọi đường nét, anh nghe rõ tiếng dế — âm thanh mà lẽ ra không được có mặt ở đây, vào giờ này.
Có tiếng ai đó gõ cửa hai lần rồi bỏ đi. Thanh Quang không ra mở. Anh đứng yên trong bóng tối, lắng nghe tiếng bước chân xa dần trên nền đá, và tự hỏi liệu mình đã bỏ lỡ điều gì quan trọng hay chỉ vừa tránh được một chuyện rắc rối. Cả hai khả năng đều khiến dạ dày anh thắt lại. Anh đếm tới ba mươi, rồi mới bước ra, mở cửa, nhìn xuống bậc thềm trống không.
Bà Tám Vẹt đứng ở ngưỡng cửa, không vào. Ánh mắt bà ta lướt qua Thanh Quang rồi dừng lại ở chiếc chìa khóa thứ hai trên bàn, và trong khoảnh khắc ấy, có gì đó trong mặt bà ta khép lại như một cánh cửa sổ bị kéo mạnh.
— Anh lại đến đây làm gì? — bà hỏi, giọng không cao, nhưng mỗi chữ đều được đặt xuống cẩn thận.
— Cháu cần hỏi vài chuyện.
— Hỏi. — Bà ta nhắc lại, như đang nếm thử một từ khó chịu. — Ở cái làng này, ai cũng hỏi. Hỏi rồi về. Còn người ở lại thì phải sống với câu trả lời.
Thanh Quang đi một vòng quanh phòng, theo chiều ngược kim đồng hồ, mắt ngang tầm tay người lớn. Ở độ cao ấy, thế giới hiện ra khác hẳn: mép bàn có vết xước mới, tay nắm cửa bóng hơn phần còn lại, và trên tường, chỗ cao hơn đầu gối một chút, có một vết lõm nhỏ hình bán nguyệt. Anh đặt ngón tay cái vào đó. Vừa khít. Ai đó đã đứng đây rất lâu, tì tay vào tường, đợi.
Có một câu Thanh Quang đã nghe từ hồi nhỏ và không bao giờ quên: ở đâu có nước, ở đó có đường. Anh từng nghĩ đó là câu nói của người đi biển, nghĩa là nước dẫn đường cho thuyền. Bây giờ, ngồi trong căn phòng tối, anh hiểu theo cách khác: nước rửa sạch mọi thứ nó chạm vào, và vì thế, ở đâu có nước, ở đó người ta giấu được nhiều thứ hơn. Anh tự hỏi mình đã học được cách nghĩ này từ khi nào, và câu trả lời khiến anh thấy lạnh. Đây là lần thứ hai trong ngày anh nghe cùng một câu, ở hai nơi khác nhau.
Thanh Quang rời nghĩa địa sau đồi lúc trời đã nắng đục. Đường về ngắn hơn lúc đến, hoặc có lẽ anh đi nhanh hơn mà không biết. Hai bên đường, những ngôi nhà đóng cửa từ rất sớm, chỉ còn vài ô cửa sáng đục như đèn trong nước. Anh đi qua ba ngã rẽ, và ở ngã rẽ thứ ba, anh dừng lại vì nghe thấy tiếng bước chân thứ hai — không rõ ràng, chỉ là một nhịp lệch so với nhịp của mình, đủ để anh biết có người đang giữ khoảng cách.
— Đừng hỏi tôi về chiếc chìa khóa thứ hai, — ông Sáu Hải nói trước. — Tôi đã nói với cậu rồi.
— Cháu chưa hỏi.
— Cậu sẽ hỏi. — Ông ta rót nước, nhưng không uống. — Tôi biết cậu sẽ hỏi vì cậu đã hỏi tất cả những người khác. Cậu đi từng nhà, từng người, và mỗi người lại kể cho cậu một phiên bản. Cậu có biết vì sao không? Vì cậu là người ngoài. Người ngoài thì ai cũng dám nói thật, vì nói xong cậu sẽ đi. Còn chúng tôi phải nghe lại những gì mình vừa nói, mỗi ngày, từ miệng người khác. Anh đếm đến mười, rồi đếm lại, và vẫn ra cùng một kết quả.
Trời tối nhanh hơn dự báo. Thanh Quang đang ở giữa đồn công an xã thì đèn tắt — không phải mất điện toàn khu, chỉ một dãy phố, đúng dãy phố anh đang đứng. Anh đứng im, đợi mắt quen, và trong bóng tối ấy anh nghe thấy một âm thanh rất rõ: có người đang mở cửa sau của một ngôi nhà, rất chậm, rất cẩn thận, và bước ra bằng chân đất. Anh không quay lại. Anh chỉ đếm bước chân, và biết người đó đang đi về phía mình. Có tiếng ai đó cười ở phía xa, rất ngắn, rồi tắt.
Điều Thanh Quang phải trả giá không phải là thời gian, mà là một mối quan hệ. Anh biết nếu tiếp tục, người duy nhất còn nói chuyện với anh trong làng này sẽ không nói nữa. Anh đứng trước cửa nhà bà Tám Vẹt, tay giơ ra định gõ, rồi hạ xuống. Anh đứng đó ba phút, trong mưa, và cuối cùng gõ. Cánh cửa mở. Anh nói câu hỏi cuối cùng, và nhìn thấy trong mắt người đối diện một thứ gì đó khép lại vĩnh viễn. Anh ghi nhận điều đó, như ghi nhận một khoản nợ.
Buổi tối kết thúc bằng một bữa cơm không ai nói gì. bà Tám Vẹt dọn bát, ông Sáu Hải ngồi ngoài hiên hút thuốc, còn Thanh Quang ngồi ở bàn, nhìn chiếc chìa khóa thứ hai và nghĩ về những gì nó đã chứng kiến. Không ai nhắc tới câu hỏi ban ngày. Có những gia đình giữ sự thật theo cách ấy: không phủ nhận, không thừa nhận, chỉ đặt nó xuống bàn như một món ăn không ai động tới. Anh hiểu ra rằng mình sẽ không nhận được câu trả lời trong căn nhà này, không phải vì họ không biết, mà vì họ đã quyết định từ lâu rằng im lặng là cách sống. Trong túi áo anh vẫn còn thứ đó, và nó nặng hơn anh tưởng.
Ngọn đèn — có người gọi đó là duyên, có người gọi là nghiệp, có người không gọi gì cả mà chỉ lặng lẽ sống với nó. Thanh Quang không tin vào những cái tên. Anh chỉ tin vào việc một chuyện đã xảy ra thì sẽ để lại một hình dạng, và hình dạng ấy lặp lại ở những nơi khác, với những người khác, cho tới khi có ai đó đủ can đảm nhìn thẳng vào nó và gọi đúng tên.
Thanh Quang đến nghĩa địa sau đồi sớm hơn hẹn hai mươi phút, một thói quen không bỏ được từ những năm tháng cũ. Đủ thời gian để nhìn thấy hàng rào xi măng sụt trước khi nó được dọn dẹp, đủ thời gian để ngửi mùi đất ẩm và tự hỏi thứ mùi nào là của căn nhà, thứ mùi nào là của người vừa ở đây. Chiều muộn, trời nắng đục, không có ai đứng đợi anh. đồng hồ treo tường đứng ở bốn giờ mười bảy.
Thanh Quang biết cảm giác này. Nó đến trước mỗi lần có chuyện lớn: một sự im lặng bên trong, như thể ai đó vừa rút phích cắm khỏi lồng ngực anh. Người ta thường nhầm nó với bình tĩnh. Anh thì biết rõ đó là sợ — thứ sợ đã học được cách ăn mặc chỉnh tề và đi đứng khoan thai. Anh rót một ly nước, uống hết, rồi rót ly thứ hai. Tay không còn run nữa. Đó là tất cả những gì anh cần lúc này. Anh không tin vào trùng hợp, nhưng anh tin vào việc người ta hay gọi nó như thế.
Bà Tám Vẹt rót trà ra hai chiếc chén, đẩy một chiếc về phía Thanh Quang. Động tác chậm, chính xác, như đã làm hàng nghìn lần.
— Người ta nói cậu sắp đi, — bà nói.
— Cháu chưa quyết.
— Chưa quyết là sẽ đi. — Bà nhấc chén lên, không uống. — Ở đây ai cũng biết điều đó. Người ở lại chỉ có một việc: chờ xem ai sẽ là người tiếp theo rời đi, và rời đi theo cách nào.
Thanh Quang không trả lời. Anh nhìn những lá trà lắng dần xuống đáy chén và nghĩ tới ngọn đèn — thứ mà anh vẫn luôn coi là của riêng mình, nhưng có lẽ cả làng này đã sống với nó từ lâu trước anh. Ngoài kia, một chiếc xe chạy qua, và ánh đèn quét ngang trần nhà.
Dấu vết rõ nhất lại là thứ dễ bỏ qua nhất: một sợi chỉ đỏ dính ở cạnh dưới hàng rào xi măng sụt, dài chừng năm phân, đầu sợi bị cháy xém. Thanh Quang nhặt nó bằng hai đầu ngón tay, đưa lên ánh sáng. Không phải chỉ may. Loại chỉ này dùng để buộc, loại chỉ của người quen buộc những thứ không được phép rơi. Anh gói nó vào giấy, bỏ túi áo trong, và cảm thấy nó ấm hơn mức một sợi chỉ nên ấm. Trong thùng rác có một chiếc cúc áo bằng xương. Có một mùi rất quen mà anh không gọi được tên, và điều đó làm anh khó chịu.
Thanh Quang nhớ ra một chi tiết nhỏ mà lúc đó anh cho là vô nghĩa: trên bàn có hai cái chén, nhưng chỉ một cái có vết son môi. Cái thứ hai sạch, khô, và được đặt hơi xa — không phải chỗ ngồi của người vừa uống, mà là chỗ ngồi của người chỉ ngồi đó một lúc rồi đứng dậy. Anh nhắm mắt, dựng lại khoảng cách giữa hai cái chén trong đầu, và biết mình vừa tìm được thứ mà mọi lời khai đều bỏ sót: một người thứ ba đã ở trong phòng, và người đó không uống gì cả. Anh biết mình sẽ nhớ chi tiết này, dù chưa biết nó có nghĩa gì.
Thanh Quang gấp sổ lại, và ngay lúc đó, anh nhận ra một điều mà suốt hai ngày qua anh chưa từng nghĩ tới: người duy nhất có chìa khóa phòng đèn không phải là người đã chết. Có một chiếc chìa khóa thứ hai. Và nó đang ở đâu đó trong ngôi làng này, trong tay một người vẫn còn đang ngủ rất ngon.