Chương 44: Món nợ không trả
Nghĩa địa sau đồi không bao giờ ngủ, kể cả Rạng sáng. Thanh Quang biết điều đó từ những năm còn nhỏ, khi hàng rào xi măng sụt còn là chỗ trú mưa của lũ trẻ trong xóm. Nhưng đêm nay tiếng dế nghe khác — không đều, có lúc tắt hẳn như ai bóp cổ, rồi lại rú lên. Anh đứng lại giữa đường, để mặc mưa phùn quất vào lưng, và lắng nghe lần thứ hai.
Cả đêm Thanh Quang đi đi lại lại trong căn phòng nhỏ, ba bước một lượt, từ cửa sổ tới chỗ treo áo, rồi quay lại. Trên bàn có một cốc nước đã nguội, một tờ giấy trắng, và chiếc cúc áo bằng xương đặt nghiêng như ai vừa bỏ xuống vội. Anh không viết gì cả. Anh chỉ sắp xếp lại những gì mình biết, theo thứ tự, rồi phát hiện ra rằng chúng không khớp nhau ở đúng một chỗ — chỗ mà anh không dám nhìn thẳng vào.
Bà Tám Vẹt không mời Thanh Quang ngồi. Bà ta đứng giữa nhà, hai tay khoanh trước bụng, dáng vẻ của người đã chuẩn bị cho một cuộc nói chuyện mà mình không muốn có.
— Nếu cậu định hỏi tôi có phải tôi đã làm gì không, thì câu trả lời là không.
— Cháu chưa hỏi.
— Cậu sẽ hỏi. Ai rồi cũng hỏi. — Bà ta thở ra. — Tôi sống ở đây bốn mươi năm. Bốn mươi năm, và chỉ trong ba ngày, người ta bắt đầu nhìn tôi như nhìn một cánh cửa chưa khóa.
Thanh Quang ghi nhớ cách bà ta nói: không oán trách, không thanh minh, chỉ kể lại sự thật theo cách khiến người nghe phải tự rút ra kết luận.
Chiếc cúc áo bằng xương nằm ở vị trí không ai đặt nó xuống. Thanh Quang nhìn ba lần mới thấy điều bất thường: mọi thứ trong phòng đều hướng về phía cửa, chỉ riêng nó hướng vào tường. Như thể người cầm nó, trong giây phút cuối, đã quay lưng lại với lối thoát. Anh ngồi im rất lâu, ghi nhớ chi tiết ấy, và tự nhủ: đây là thứ thứ hai trong ngày hôm nay quay lưng lại với cửa. Một sợi chỉ đỏ dài năm phân, đầu bị cháy xém.
Thanh Quang ngồi xuống, đặt hai tay lên đầu gối, và để ký ức tự mở ra. Đó là Rạng sáng của nhiều năm trước, khi ngọn đèn còn là một câu chuyện người lớn kể cho trẻ con nghe, chứ không phải một thứ có thể xảy ra thật. Anh nhớ giọng người kể, nhớ cách họ dừng lại giữa câu như để đợi ai đó phản đối, và nhớ rằng không ai phản đối. Cả làng đã đồng ý với một điều gì đó từ rất lâu, và cái đồng ý ấy giờ vẫn còn nguyên, chỉ có người đồng ý là đã chết hoặc đã đi. Anh ghi lại điều đó, không phải để nhớ, mà để khỏi phải nghĩ tiếp.
Thanh Quang đạp xe qua cánh đồng, và gió mưa phùn đẩy sau lưng như một bàn tay. Anh đi qua những thửa ruộng đã gặt, qua một cái giếng không còn nắp, qua một ngôi miếu nhỏ có người vừa thắp hương xong — tro còn ấm. Không có gì đáng chú ý. Nhưng khi đến đồn công an xã, anh nhận ra mình đã nhớ rõ từng chi tiết trên đường, theo cách người ta chỉ nhớ những gì mình đang cố tránh nghĩ tới.
Cuộc nói chuyện bắt đầu bằng một câu hỏi lịch sự và kết thúc bằng một câu hỏi không ai muốn trả lời.
— Cô có biết ai đã ở nghĩa địa sau đồi đêm đó không?
ông Sáu Hải nhìn anh rất lâu. — Tôi biết ai đã không ở đó.
— Nghĩa là sao?
— Nghĩa là tôi biết chắc một người không có mặt, vì người đó ở nhà tôi, ăn cơm với tôi, và ngủ lại vì trời mưa. — Bà ta ngừng lại. — Nhưng nếu tôi nói tên người đó, thì cậu sẽ hỏi vì sao người đó ngủ lại nhà tôi. Và tôi không muốn trả lời câu đó. Cậu hiểu chứ? Đôi khi người ta giấu một chuyện nhỏ để khỏi phải kể một chuyện lớn.
Điện thoại rung. Số lạ. Thanh Quang nghe máy, và ở đầu dây bên kia có tiếng thở đều, không nói gì, kéo dài đúng bảy giây rồi tắt. Anh gọi lại — không liên lạc được. Anh nhìn màn hình thêm một lúc, rồi nhận ra điều quan trọng không phải là cuộc gọi, mà là việc người gọi biết lúc nào anh đang ở một mình. Anh bước ra cửa, nhìn xuống đường, và thấy một chiếc xe vừa rời đi, đèn hậu còn đỏ ở cuối ngõ. Cả hai người đều im, và sự im lặng ấy dài hơn mọi câu trả lời.
Có ba người có thể là hung thủ, và Thanh Quang biết mình chỉ có thể theo một người. Anh chọn người ít khả nghi nhất — không phải vì trực giác, mà vì người đó là người duy nhất không cố gắng tỏ ra vô tội. Anh đã thấy quá nhiều người vô tội diễn quá giỏi, và anh bắt đầu tin rằng ở nơi này, sự vụng về là dấu hiệu đáng tin hơn lời khai hoàn hảo. Anh xé tờ giấy ghi ba cái tên, giữ lại một, và đốt hai mảnh còn lại trong bếp. Đây là lần thứ hai trong ngày anh nghe cùng một câu, ở hai nơi khác nhau.
Khi Thanh Quang rời đi, trời đã về chiều và nghĩa địa sau đồi đang chuẩn bị cho một đêm khác. Người ta bắt đầu bật đèn, tiếng nồi chảo từ mấy căn bếp vọng ra, và một đứa trẻ chạy qua sân gọi mẹ. Mọi thứ bình thường đến mức anh phải đứng lại một lúc để nhắc mình rằng không có gì bình thường cả. Anh nhìn lại lần cuối, ghi vào trí nhớ hình ảnh ấy — vì anh biết, sau hôm nay, mình sẽ không còn nhìn nghĩa địa sau đồi theo cách này nữa. đôi ủng cao su còn dính bùn đỏ, loại bùn chỉ có ở bãi bồi.
Có một sự thật mà Thanh Quang học được từ nghề của mình: người ta không giấu những gì họ xấu hổ. Họ giấu những gì họ sợ mất. ngọn đèn cũng vậy. Nó tồn tại không phải vì ai đó muốn che đậy, mà vì ai đó tin rằng nếu nó được nói ra, thứ duy nhất còn lại của họ sẽ biến mất. Anh nhìn chiếc cúc áo bằng xương trong tay và tự hỏi: nếu mình nói ra, mình sẽ mất gì? Câu trả lời đến nhanh hơn anh muốn. Trên mặt bàn có hai vết cốc, một vết còn ấm.
Ánh sáng Rạng sáng rơi xuống nghĩa địa sau đồi theo cách rất khó chịu: nó không chiếu sáng chỗ cần nhìn, chỉ hắt vào những khe hở hàng rào xi măng sụt, làm chúng giống như những vết nứt trên da người. Thanh Quang kéo cao cổ áo, bước qua vũng nước mưa phùn, và nghe tiếng bước chân mình vang lên quá to so với một nơi thế này. Một sợi chỉ đỏ dài năm phân, đầu bị cháy xém. Trong túi áo anh vẫn còn thứ đó, và nó nặng hơn anh tưởng.
Thanh Quang ngồi rất lâu trên bậc thềm, không làm gì. Trong đầu anh, ngọn đèn hiện lên như một tấm ảnh bị ngâm nước: đường nét vẫn còn, nhưng màu đã trôi hết. Anh biết mình đang trì hoãn. Có những việc, càng hiểu rõ mình phải làm, người ta càng tìm cách đến muộn với nó — như thể thời gian có thể thương lượng được, như thể một cánh cửa đóng lại rồi sẽ tự mở ra nếu mình đứng đủ lâu trước nó.
Thanh Quang tìm thấy bà Tám Vẹt ở chỗ không ngờ: ngồi một mình trên bậc thềm nghĩa địa sau đồi, tay cầm một chiếc ly đã cạn từ lâu mà vẫn không đặt xuống.
— Anh đến muộn, — bà Tám Vẹt nói trước khi anh kịp mở miệng. — Mọi chuyện xảy ra từ hôm qua. Giờ thì ai cũng đã nói xong phần của mình rồi.
— Cháu muốn nghe phần của cô.
bà Tám Vẹt cười, một tiếng cười ngắn không đi tới mắt. — Phần của tôi không có gì để nghe. Tôi chỉ là người mở cửa và nhìn thấy. Nhìn thấy thì không phải là biết, cậu hiểu chứ?
Thanh Quang cúi xuống, không chạm vào gì. Trên mặt hàng rào xi măng sụt có một vệt bụi bị xóa đi, rộng chừng hai bàn tay, chạy chéo từ mép trong ra phía cửa. Không phải dấu chân. Không phải vết kéo. Nó giống như có ai đó đã quỳ xuống đây, chống tay, và trượt đi một đoạn. Anh đo bằng đốt ngón tay: bốn mươi phân. Đủ xa để một người ngã, đủ gần để một người tự mình đứng dậy. Bức ảnh trên tủ bị cắt mất một góc.
Điều Thanh Quang không nói ra, kể cả với chính mình, là anh sợ mình đã hiểu sai từ đầu. Không phải hiểu sai sự việc — sự việc thì rõ. Anh sợ mình hiểu sai người. Một người có thể sống bốn mươi năm bên cạnh một bí mật mà không hề hé một chữ, nếu như người đó tin rằng im lặng là cách thương yêu. Anh đã gặp kiểu thương yêu ấy vài lần trong đời, và lần nào nó cũng để lại một vết sẹo khó giải thích hơn là một vết thương.
Thanh Quang mở cuốn sổ của người đã chết, trang cuối cùng. Ở đó có một danh sách mười hai cái tên, gạch chéo mười một. Cái tên cuối cùng không bị gạch, và bên cạnh nó là một ngày — ngày mai. Anh nhìn chữ ấy, rồi nhìn ra cửa sổ, nơi trời đang sáng dần, và hiểu rằng mình không còn thời gian để làm việc đó một cách chậm rãi nữa.