Chương 22: Sư phụ và thanh kiếm gãy
Vô Danh đến thành cổ Tấn Dương sớm hơn hẹn hai mươi phút, một thói quen không bỏ được từ những năm tháng cũ. Đủ thời gian để nhìn thấy cổng đá rêu phong trước khi nó được dọn dẹp, đủ thời gian để ngửi mùi bụi đường và tự hỏi thứ mùi nào là của căn nhà, thứ mùi nào là của người vừa ở đây. Đêm ấy, trời mưa phùn, không có ai đứng đợi anh.
Vô Danh biết cảm giác này. Nó đến trước mỗi lần có chuyện lớn: một sự im lặng bên trong, như thể ai đó vừa rút phích cắm khỏi lồng ngực anh. Người ta thường nhầm nó với bình tĩnh. Anh thì biết rõ đó là sợ — thứ sợ đã học được cách ăn mặc chỉnh tề và đi đứng khoan thai. Anh rót một ly nước, uống hết, rồi rót ly thứ hai. Tay không còn run nữa. Đó là tất cả những gì anh cần lúc này.
Cuộc nói chuyện diễn ra trong bếp, dưới ánh đèn vàng đục. lão Trần vừa nói vừa làm một việc gì đó với tay — lau bàn, xếp bát, đậy nồi — như thể lời nói chỉ là thứ phụ, còn đôi tay mới là thứ đang thật sự kể chuyện.
— Hồi đó khác, — bà nói. — Hồi đó người ta còn tin nhau vì không có lựa chọn nào khác. Bây giờ thì khác. Bây giờ ai cũng có điện thoại, ai cũng có thể gọi cho ai đó ở tận thành phố, và thế là chẳng ai cần tin ai nữa.
— Cô đang nói về thanh kiếm gãy?
Đôi tay bà dừng lại giữa không trung. — Tôi đang nói về tất cả mọi thứ, — bà nói. — Nhưng nếu cậu muốn nghe về thanh kiếm gãy, thì cậu phải ngồi xuống. Câu chuyện đó dài hơn cậu tưởng.
Dấu vết rõ nhất lại là thứ dễ bỏ qua nhất: một sợi chỉ đỏ dính ở cạnh dưới cổng đá rêu phong, dài chừng năm phân, đầu sợi bị cháy xém. Vô Danh nhặt nó bằng hai đầu ngón tay, đưa lên ánh sáng. Không phải chỉ may. Loại chỉ này dùng để buộc, loại chỉ của người quen buộc những thứ không được phép rơi. Anh gói nó vào giấy, bỏ túi áo trong, và cảm thấy nó ấm hơn mức một sợi chỉ nên ấm. Mảnh ngọc bội khắc hình chim, thiếu một cánh.
Vô Danh nhớ ra một chi tiết nhỏ mà lúc đó anh cho là vô nghĩa: trên bàn có hai cái chén, nhưng chỉ một cái có vết son môi. Cái thứ hai sạch, khô, và được đặt hơi xa — không phải chỗ ngồi của người vừa uống, mà là chỗ ngồi của người chỉ ngồi đó một lúc rồi đứng dậy. Anh nhắm mắt, dựng lại khoảng cách giữa hai cái chén trong đầu, và biết mình vừa tìm được thứ mà mọi lời khai đều bỏ sót: một người thứ ba đã ở trong phòng, và người đó không uống gì cả.
Con đường từ thành cổ Tấn Dương tới phủ đệ họ Tần dài hơn bản đồ ghi. Nó bị cắt bởi hai cây cầu, một con đê và một đoạn đường đang sửa dở, nơi những viên đá xếp thành hàng chờ ai đó đến xếp tiếp. Vô Danh đi bộ suốt đoạn ấy, không gọi xe, vì anh cần thời gian để nghĩ và cần cảm giác rằng mình đang tự quyết định tốc độ. Khi tới nơi, trời đã đổi màu, và anh biết mình đã đến muộn đúng như mình muốn. Câu trả lời nằm ở chỗ không ai nghĩ tới: ngay trước mắt.
Tần cô nương chặn Vô Danh ở giữa đường, không phải để nói chuyện mà để cảnh báo.
— Cậu nên về đi. Chuyện này không có kết thúc tốt đẹp cho ai cả.
— Cháu cần biết sự thật.
— Sự thật. — Tần cô nương nhắc lại, giọng như đang nếm một thứ ôi. — Ở đây ai cũng biết sự thật. Biết rõ hơn cậu. Nhưng biết rồi thì làm gì? Cậu có nuôi được gia đình người ta không? Cậu có trả được món nợ người ta vay không? Cậu có đứng ra chịu thay không? Nếu không, thì cái cậu gọi là sự thật chỉ là một món đồ cậu mang về thành phố để kể cho người khác nghe. Anh không tin vào trùng hợp, nhưng anh tin vào việc người ta hay gọi nó như thế.
Tiếng động đến từ phía sau, không lớn, nhưng sai chỗ. Vô Danh quay lại và thấy bình rượu nhỏ đã ở một vị trí khác — không phải anh đặt nó ở đó, và cũng không phải ai trong phòng đặt nó ở đó. Trong khoảnh khắc, mọi thứ trong đầu anh xếp lại theo một trật tự mới, và trật tự ấy khiến anh đứng yên, không dám bước tới, vì bước tới nghĩa là phải tin vào điều mình vừa nghĩ ra. Ngoài kia, một chiếc xe chạy qua, và ánh đèn quét ngang trần nhà.
Vô Danh quyết định không nói cho ai biết mình đã tìm thấy gì. Không phải để giữ bí mật, mà vì anh cần thêm một ngày. Một ngày để kiểm tra lại, một ngày để chắc rằng mình không dựng lên một câu chuyện chỉ vì nó quá khớp. Anh gói bình rượu nhỏ vào giấy, bỏ vào túi áo trong, và tự nhắc mình: nếu ngày mai mọi thứ vẫn khớp, thì đây là sự thật. Nếu có một chỗ lệch, dù nhỏ, thì đây là thứ anh tự tạo ra. Anh biết mình đang tự lừa mình bằng một thời hạn, nhưng đó là cách duy nhất để ngủ được.
Trước khi đi, Vô Danh đi một vòng quanh thành cổ Tấn Dương, chậm hơn mọi lần trước. Anh chạm tay vào cổng đá rêu phong, cảm nhận độ ấm còn lại của một ngày nắng, và nhận ra mình đang làm một việc mà trước đây anh cho là vô nghĩa: chào tạm biệt một nơi chốn. Anh không tin đồ vật có linh hồn. Nhưng anh tin rằng con người để lại dấu vết, và dấu vết thì ở lại lâu hơn con người. Anh rút tay về, bước ra cổng, và không quay đầu lại cho tới khi đã ra tới đường lớn.
Trong tiếng địa phương của vùng này, thanh kiếm gãy không có nghĩa là “bí mật”. Nó có nghĩa là “chỗ nước xoáy” — chỗ mà nếu bạn bơi vào, bạn sẽ bị giữ lại, và nếu bạn cố thoát ra, bạn sẽ bị kéo xuống. Vô Danh nghĩ tới chữ ấy rất lâu, và hiểu ra vì sao người ta không đặt tên cho nó theo kiểu khác. Một bí mật thì có thể mở. Một chỗ nước xoáy thì không.
Người ta nói thành cổ Tấn Dương được xây trên một nền đất không nên xây. Vô Danh không tin chuyện ấy, nhưng Đêm ấy, khi đứng trước cổng đá rêu phong đang rỉ nước từng giọt xuống nền đá, anh hiểu vì sao người ta vẫn thì thầm câu đó sau mỗi lần có chuyện. Trời mưa phùn. Không có gió. Và tiếng chợ bắt đầu, rất khẽ, từ phía sau bức tường. Mảnh ngọc bội khắc hình chim, thiếu một cánh.
Buổi sáng, Vô Danh đứng trước gương lâu hơn bình thường. Anh đang tìm một dấu hiệu — bất kỳ dấu hiệu nào — cho thấy đêm qua đã để lại thứ gì đó trên mặt mình. Không có gì. Vẫn là khuôn mặt ấy, với vết sẹo nhỏ ở đuôi mày và đôi mắt hơi lệch, như một bức ảnh đã chụp từ nhiều năm trước và không chịu cũ đi. Chỉ có bàn tay là khác: run rất nhẹ, kiểu run của người vừa mang một vật quá nặng mà không ai nhìn thấy.
— Cô có nhớ hôm đó trời thế nào không? — Vô Danh hỏi.
lão Trần nhìn ra ngoài cửa sổ một lúc lâu, như thể đang đợi câu hỏi ấy tan đi.
— mưa phùn, — bà nói. — Và tối. Tối đến mức tôi phải bật đèn dù mới bốn giờ chiều. Tôi nhớ vì tôi đã nghĩ: thứ ánh sáng này không bình thường. Rồi tôi nghe tiếng chợ. Tôi không ra ngoài. Tôi đứng trong bếp, đếm từ một đến mười, và tự nhủ chắc là con mèo.
— Cô có tin đó là con mèo không?
— Không. — Bà nhìn thẳng vào anh. — Nhưng tôi cần tin. Cậu hiểu sự khác nhau chứ? Cả hai người đều im, và sự im lặng ấy dài hơn mọi câu trả lời.
Có một thứ không khớp: cái đồng hồ treo trên tường thành cổ Tấn Dương đứng ở bốn giờ mười bảy. Vô Danh kiểm tra điện thoại — bốn giờ mười bảy. Anh nhìn kỹ hơn: kim giây vẫn nhích, nghĩa là đồng hồ chạy. Nghĩa là ai đó đã chỉnh nó chậm đúng mười một tiếng, hoặc đã chỉnh nó nhanh đúng mười ba tiếng, tùy theo việc mình chọn tin vào cái gì. Anh chụp lại, rồi chụp thêm lần nữa với một tờ giấy đặt cạnh làm mốc. Phong thư niêm sáp đỏ, con dấu đã bị cạo. Đây là lần thứ hai trong ngày anh nghe cùng một câu, ở hai nơi khác nhau.
Vô Danh ngồi xuống, đặt hai tay lên đầu gối, và để ký ức tự mở ra. Đó là Đêm ấy của nhiều năm trước, khi thanh kiếm gãy còn là một câu chuyện người lớn kể cho trẻ con nghe, chứ không phải một thứ có thể xảy ra thật. Anh nhớ giọng người kể, nhớ cách họ dừng lại giữa câu như để đợi ai đó phản đối, và nhớ rằng không ai phản đối. Cả làng đã đồng ý với một điều gì đó từ rất lâu, và cái đồng ý ấy giờ vẫn còn nguyên, chỉ có người đồng ý là đã chết hoặc đã đi.
Khi Vô Danh quay lại thành cổ Tấn Dương lần cuối trong ngày, anh thấy có người đang đứng ở chỗ anh vẫn đứng. Người đó không quay lại, nhưng nói một câu, rất rõ, như đã biết anh sẽ đến: “Tôi đợi cậu từ hôm qua.” Và giọng nói ấy là giọng của một người mà anh tin rằng đã chết từ nhiều năm trước. Có người đã dọn dẹp rất kỹ, nhưng dọn dẹp cũng để lại dấu vết.