Chương 50: Trời sáng trên núi
Có những nơi không chịu im. bến đò Hoàng Hà là một nơi như thế. Đêm ấy, dù trời chỉ mưa phùn, tiếng sóng vẫn đều đặn vọng lên từ cọc gỗ buộc thuyền, như thể bên trong có một cỗ máy không ai tắt được. Vô Danh đứng cách cửa ba bước, đếm đến mười, rồi mới đẩy cánh cửa ấy ra. Vết kiếm trên cột gỗ sâu đúng ba phân. Anh ghi lại điều đó, không phải để nhớ, mà để khỏi phải nghĩ tiếp.
Vết thương ở dấu chân trên lá trúc chỉ có một chiều đã lên da non, nhưng mỗi khi trời trở mưa phùn nó lại nhức theo một nhịp riêng, như một thứ đồng hồ cũ. Vô Danh đặt ngón tay lên đó, cảm nhận hơi nóng dưới lớp vải, và nghĩ tới người đã gây ra nó. Cơn giận không còn nữa — chỉ còn một khoảng trống lạnh, kiểu khoảng trống mà người ta phải lấp bằng công việc, bằng cà phê, bằng bất cứ thứ gì có thể cầm nắm được.
Cuộc nói chuyện diễn ra trong bếp, dưới ánh đèn vàng đục. lão Trần vừa nói vừa làm một việc gì đó với tay — lau bàn, xếp bát, đậy nồi — như thể lời nói chỉ là thứ phụ, còn đôi tay mới là thứ đang thật sự kể chuyện.
— Hồi đó khác, — bà nói. — Hồi đó người ta còn tin nhau vì không có lựa chọn nào khác. Bây giờ thì khác. Bây giờ ai cũng có điện thoại, ai cũng có thể gọi cho ai đó ở tận thành phố, và thế là chẳng ai cần tin ai nữa.
— Cô đang nói về thanh kiếm gãy?
Đôi tay bà dừng lại giữa không trung. — Tôi đang nói về tất cả mọi thứ, — bà nói. — Nhưng nếu cậu muốn nghe về thanh kiếm gãy, thì cậu phải ngồi xuống. Câu chuyện đó dài hơn cậu tưởng. Bên ngoài, trời đã đổi màu mà không ai trong phòng nhận ra.
Điều làm Vô Danh khó chịu không phải là những gì có trong phòng, mà là những gì đã được lấy đi. Không có ảnh. Không có giấy tờ. Không có bất cứ thứ gì ghi lại một cái tên. Một người sống ở đây nhiều năm, và khi chết đi, căn phòng không còn một dấu vết nào cho thấy họ từng có quan hệ với ai. Anh mở ngăn kéo cuối cùng, thấy một lớp bụi phẳng lì, và hiểu ra: có người đã dọn dẹp rất kỹ, nhưng dọn dẹp vào lúc bụi đã kịp lắng. Chén rượu còn một nửa, mặt rượu phẳng lì.
Có một câu Vô Danh đã nghe từ hồi nhỏ và không bao giờ quên: ở đâu có nước, ở đó có đường. Anh từng nghĩ đó là câu nói của người đi biển, nghĩa là nước dẫn đường cho thuyền. Bây giờ, ngồi trong căn phòng tối, anh hiểu theo cách khác: nước rửa sạch mọi thứ nó chạm vào, và vì thế, ở đâu có nước, ở đó người ta giấu được nhiều thứ hơn. Anh tự hỏi mình đã học được cách nghĩ này từ khi nào, và câu trả lời khiến anh thấy lạnh.
Vô Danh rời bến đò Hoàng Hà lúc trời đã mưa phùn. Đường về ngắn hơn lúc đến, hoặc có lẽ anh đi nhanh hơn mà không biết. Hai bên đường, những ngôi nhà đóng cửa từ rất sớm, chỉ còn vài ô cửa sáng đục như đèn trong nước. Anh đi qua ba ngã rẽ, và ở ngã rẽ thứ ba, anh dừng lại vì nghe thấy tiếng bước chân thứ hai — không rõ ràng, chỉ là một nhịp lệch so với nhịp của mình, đủ để anh biết có người đang giữ khoảng cách. Không ai nhắc lại chuyện vừa xảy ra, và chính vì thế nó ở lại lâu hơn.
— Đừng hỏi tôi về phong thư niêm sáp, — Tần cô nương nói trước. — Tôi đã nói với cậu rồi.
— Cháu chưa hỏi.
— Cậu sẽ hỏi. — Ông ta rót nước, nhưng không uống. — Tôi biết cậu sẽ hỏi vì cậu đã hỏi tất cả những người khác. Cậu đi từng nhà, từng người, và mỗi người lại kể cho cậu một phiên bản. Cậu có biết vì sao không? Vì cậu là người ngoài. Người ngoài thì ai cũng dám nói thật, vì nói xong cậu sẽ đi. Còn chúng tôi phải nghe lại những gì mình vừa nói, mỗi ngày, từ miệng người khác.
Trời tối nhanh hơn dự báo. Vô Danh đang ở giữa đỉnh núi tuyết thì đèn tắt — không phải mất điện toàn khu, chỉ một dãy phố, đúng dãy phố anh đang đứng. Anh đứng im, đợi mắt quen, và trong bóng tối ấy anh nghe thấy một âm thanh rất rõ: có người đang mở cửa sau của một ngôi nhà, rất chậm, rất cẩn thận, và bước ra bằng chân đất. Anh không quay lại. Anh chỉ đếm bước chân, và biết người đó đang đi về phía mình.
Điều Vô Danh phải trả giá không phải là thời gian, mà là một mối quan hệ. Anh biết nếu tiếp tục, người duy nhất còn nói chuyện với anh trong làng này sẽ không nói nữa. Anh đứng trước cửa nhà lão Trần, tay giơ ra định gõ, rồi hạ xuống. Anh đứng đó ba phút, trong mưa, và cuối cùng gõ. Cánh cửa mở. Anh nói câu hỏi cuối cùng, và nhìn thấy trong mắt người đối diện một thứ gì đó khép lại vĩnh viễn. Anh ghi nhận điều đó, như ghi nhận một khoản nợ.
Buổi tối kết thúc bằng một bữa cơm không ai nói gì. lão Trần dọn bát, Tần cô nương ngồi ngoài hiên hút thuốc, còn Vô Danh ngồi ở bàn, nhìn phong thư niêm sáp và nghĩ về những gì nó đã chứng kiến. Không ai nhắc tới câu hỏi ban ngày. Có những gia đình giữ sự thật theo cách ấy: không phủ nhận, không thừa nhận, chỉ đặt nó xuống bàn như một món ăn không ai động tới. Anh hiểu ra rằng mình sẽ không nhận được câu trả lời trong căn nhà này, không phải vì họ không biết, mà vì họ đã quyết định từ lâu rằng im lặng là cách sống. Mảnh ngọc bội khắc hình chim, thiếu một cánh.
Thanh kiếm gãy — có người gọi đó là duyên, có người gọi là nghiệp, có người không gọi gì cả mà chỉ lặng lẽ sống với nó. Vô Danh không tin vào những cái tên. Anh chỉ tin vào việc một chuyện đã xảy ra thì sẽ để lại một hình dạng, và hình dạng ấy lặp lại ở những nơi khác, với những người khác, cho tới khi có ai đó đủ can đảm nhìn thẳng vào nó và gọi đúng tên.
Mùi bùn sông đập vào mặt Vô Danh trước cả khi anh nhìn thấy bến đò Hoàng Hà. Thứ mùi ấy không lẫn vào đâu được — nó bám lấy quần áo, bám lấy tóc, bám lấy cả giấc ngủ. Đêm ấy, trời mưa phùn, bến đò Hoàng Hà hiện ra sau làn hơi nước với cọc gỗ buộc thuyền ướt sũng, và một thứ gì đó đã thay đổi so với lần cuối anh đứng ở đây. Chén rượu còn một nửa, mặt rượu phẳng lì.
Vô Danh không nhớ mình đã ngủ được mấy tiếng. Có lẽ hai, có lẽ không. Trong gương, người đàn ông nhìn lại anh có đôi mắt của kẻ đã quen thức trắng để đợi một điều gì đó không đến. Anh rửa mặt bằng nước lạnh, buộc lại dây giày, và tự nhắc mình một điều đơn giản: hôm nay chỉ cần đi từng bước một. Nhưng cơ thể anh không nghe lời — vai vẫn căng, hàm vẫn nghiến, như thể có một bàn tay vô hình đặt lên gáy từ đêm qua. Anh không tin vào trùng hợp, nhưng anh tin vào việc người ta hay gọi nó như thế.
— Cô có nhớ hôm đó trời thế nào không? — Vô Danh hỏi.
lão Trần nhìn ra ngoài cửa sổ một lúc lâu, như thể đang đợi câu hỏi ấy tan đi.
— mưa phùn, — bà nói. — Và tối. Tối đến mức tôi phải bật đèn dù mới bốn giờ chiều. Tôi nhớ vì tôi đã nghĩ: thứ ánh sáng này không bình thường. Rồi tôi nghe tiếng sóng. Tôi không ra ngoài. Tôi đứng trong bếp, đếm từ một đến mười, và tự nhủ chắc là con mèo.
— Cô có tin đó là con mèo không?
— Không. — Bà nhìn thẳng vào anh. — Nhưng tôi cần tin. Cậu hiểu sự khác nhau chứ?
Vô Danh đứng ở chỗ mà theo lời khai, người cuối cùng đã đứng. Từ đây nhìn ra, bến đò Hoàng Hà hiện ra theo một trục hoàn toàn khác — không phải trục của người đi đường, mà là trục của người đứng đợi. Cửa chính khuất sau cột, nhưng cửa hông thì lộ hoàn toàn. Nghĩa là ai đứng ở đây cũng thấy được ai đó đi ra bằng cửa hông, mà không ai đi ra bằng cửa hông lại thấy được người đứng ở đây. Anh ghi vào sổ đúng một dòng: người kể chuyện đã đứng ở chỗ này. Dấu chân trên lá trúc chỉ có một chiều. Có một mùi rất quen mà anh không gọi được tên, và điều đó làm anh khó chịu.
Vô Danh nhớ ra một chi tiết nhỏ mà lúc đó anh cho là vô nghĩa: trên bàn có hai cái chén, nhưng chỉ một cái có vết son môi. Cái thứ hai sạch, khô, và được đặt hơi xa — không phải chỗ ngồi của người vừa uống, mà là chỗ ngồi của người chỉ ngồi đó một lúc rồi đứng dậy. Anh nhắm mắt, dựng lại khoảng cách giữa hai cái chén trong đầu, và biết mình vừa tìm được thứ mà mọi lời khai đều bỏ sót: một người thứ ba đã ở trong phòng, và người đó không uống gì cả.
Vô Danh gấp sổ lại, và ngay lúc đó, anh nhận ra một điều mà suốt hai ngày qua anh chưa từng nghĩ tới: người duy nhất có chìa khóa phòng đèn không phải là người đã chết. Có một chiếc chìa khóa thứ hai. Và nó đang ở đâu đó trong ngôi làng này, trong tay một người vẫn còn đang ngủ rất ngon. Anh ghi lại điều đó, không phải để nhớ, mà để khỏi phải nghĩ tiếp.