Chương 14: Chương trình phát năm 2004
Khang đến quảng trường trung tâm sớm hơn hẹn hai mươi phút, một thói quen không bỏ được từ những năm tháng cũ. Đủ thời gian để nhìn thấy mặt đá phản chiếu trước khi nó được dọn dẹp, đủ thời gian để ngửi mùi mưa và tự hỏi thứ mùi nào là của căn nhà, thứ mùi nào là của người vừa ở đây. Ngày 12, trời sương nhân tạo, không có ai đứng đợi anh.
Khang biết cảm giác này. Nó đến trước mỗi lần có chuyện lớn: một sự im lặng bên trong, như thể ai đó vừa rút phích cắm khỏi lồng ngực anh. Người ta thường nhầm nó với bình tĩnh. Anh thì biết rõ đó là sợ — thứ sợ đã học được cách ăn mặc chỉnh tề và đi đứng khoan thai. Anh rót một ly nước, uống hết, rồi rót ly thứ hai. Tay không còn run nữa. Đó là tất cả những gì anh cần lúc này.
Giáo sư Lâm đứng ở ngưỡng cửa, không vào. Ánh mắt bà ta lướt qua Khang rồi dừng lại ở thẻ nhớ trên bàn, và trong khoảnh khắc ấy, có gì đó trong mặt bà ta khép lại như một cánh cửa sổ bị kéo mạnh.
— Anh lại đến đây làm gì? — bà hỏi, giọng không cao, nhưng mỗi chữ đều được đặt xuống cẩn thận.
— Cháu cần hỏi vài chuyện.
— Hỏi. — Bà ta nhắc lại, như đang nếm thử một từ khó chịu. — Ở cái làng này, ai cũng hỏi. Hỏi rồi về. Còn người ở lại thì phải sống với câu trả lời. Mọi thứ đều có thể giải thích, trừ việc vì sao anh vẫn còn đứng đây.
Dấu vết rõ nhất lại là thứ dễ bỏ qua nhất: một sợi chỉ đỏ dính ở cạnh dưới mặt đá phản chiếu, dài chừng năm phân, đầu sợi bị cháy xém. Khang nhặt nó bằng hai đầu ngón tay, đưa lên ánh sáng. Không phải chỉ may. Loại chỉ này dùng để buộc, loại chỉ của người quen buộc những thứ không được phép rơi. Anh gói nó vào giấy, bỏ túi áo trong, và cảm thấy nó ấm hơn mức một sợi chỉ nên ấm. Thang máy dừng ở tầng không tồn tại. Người ta nói thời gian chữa lành, nhưng thời gian chỉ làm mờ đường nét.
Khang ngồi xuống, đặt hai tay lên đầu gối, và để ký ức tự mở ra. Đó là Ngày 12 của nhiều năm trước, khi vết nứt còn là một câu chuyện người lớn kể cho trẻ con nghe, chứ không phải một thứ có thể xảy ra thật. Anh nhớ giọng người kể, nhớ cách họ dừng lại giữa câu như để đợi ai đó phản đối, và nhớ rằng không ai phản đối. Cả làng đã đồng ý với một điều gì đó từ rất lâu, và cái đồng ý ấy giờ vẫn còn nguyên, chỉ có người đồng ý là đã chết hoặc đã đi.
Khang đạp xe qua cánh đồng, và gió sương nhân tạo đẩy sau lưng như một bàn tay. Anh đi qua những thửa ruộng đã gặt, qua một cái giếng không còn nắp, qua một ngôi miếu nhỏ có người vừa thắp hương xong — tro còn ấm. Không có gì đáng chú ý. Nhưng khi đến bến tàu điện ngầm bỏ hoang, anh nhận ra mình đã nhớ rõ từng chi tiết trên đường, theo cách người ta chỉ nhớ những gì mình đang cố tránh nghĩ tới.
Cuộc nói chuyện bắt đầu bằng một câu hỏi lịch sự và kết thúc bằng một câu hỏi không ai muốn trả lời.
— Cô có biết ai đã ở quảng trường trung tâm đêm đó không?
Ny nhìn anh rất lâu. — Tôi biết ai đã không ở đó.
— Nghĩa là sao?
— Nghĩa là tôi biết chắc một người không có mặt, vì người đó ở nhà tôi, ăn cơm với tôi, và ngủ lại vì trời mưa. — Bà ta ngừng lại. — Nhưng nếu tôi nói tên người đó, thì cậu sẽ hỏi vì sao người đó ngủ lại nhà tôi. Và tôi không muốn trả lời câu đó. Cậu hiểu chứ? Đôi khi người ta giấu một chuyện nhỏ để khỏi phải kể một chuyện lớn.
Điện thoại rung. Số lạ. Khang nghe máy, và ở đầu dây bên kia có tiếng thở đều, không nói gì, kéo dài đúng bảy giây rồi tắt. Anh gọi lại — không liên lạc được. Anh nhìn màn hình thêm một lúc, rồi nhận ra điều quan trọng không phải là cuộc gọi, mà là việc người gọi biết lúc nào anh đang ở một mình. Anh bước ra cửa, nhìn xuống đường, và thấy một chiếc xe vừa rời đi, đèn hậu còn đỏ ở cuối ngõ.
Có ba người có thể là hung thủ, và Khang biết mình chỉ có thể theo một người. Anh chọn người ít khả nghi nhất — không phải vì trực giác, mà vì người đó là người duy nhất không cố gắng tỏ ra vô tội. Anh đã thấy quá nhiều người vô tội diễn quá giỏi, và anh bắt đầu tin rằng ở nơi này, sự vụng về là dấu hiệu đáng tin hơn lời khai hoàn hảo. Anh xé tờ giấy ghi ba cái tên, giữ lại một, và đốt hai mảnh còn lại trong bếp.
Khi Khang rời đi, trời đã về chiều và quảng trường trung tâm đang chuẩn bị cho một đêm khác. Người ta bắt đầu bật đèn, tiếng nồi chảo từ mấy căn bếp vọng ra, và một đứa trẻ chạy qua sân gọi mẹ. Mọi thứ bình thường đến mức anh phải đứng lại một lúc để nhắc mình rằng không có gì bình thường cả. Anh nhìn lại lần cuối, ghi vào trí nhớ hình ảnh ấy — vì anh biết, sau hôm nay, mình sẽ không còn nhìn quảng trường trung tâm theo cách này nữa. Radio bắt được chương trình phát năm 2004.
Có một sự thật mà Khang học được từ nghề của mình: người ta không giấu những gì họ xấu hổ. Họ giấu những gì họ sợ mất. vết nứt cũng vậy. Nó tồn tại không phải vì ai đó muốn che đậy, mà vì ai đó tin rằng nếu nó được nói ra, thứ duy nhất còn lại của họ sẽ biến mất. Anh nhìn thẻ nhớ trong tay và tự hỏi: nếu mình nói ra, mình sẽ mất gì? Câu trả lời đến nhanh hơn anh muốn. Vết nứt trên tường dài thêm hai phân mỗi ngày.
Người ta nói quảng trường trung tâm được xây trên một nền đất không nên xây. Khang không tin chuyện ấy, nhưng Ngày 12, khi đứng trước mặt đá phản chiếu đang rỉ nước từng giọt xuống nền đá, anh hiểu vì sao người ta vẫn thì thầm câu đó sau mỗi lần có chuyện. Trời sương nhân tạo. Không có gió. Và tiếng loa bắt đầu, rất khẽ, từ phía sau bức tường.
Buổi sáng, Khang đứng trước gương lâu hơn bình thường. Anh đang tìm một dấu hiệu — bất kỳ dấu hiệu nào — cho thấy đêm qua đã để lại thứ gì đó trên mặt mình. Không có gì. Vẫn là khuôn mặt ấy, với vết sẹo nhỏ ở đuôi mày và đôi mắt hơi lệch, như một bức ảnh đã chụp từ nhiều năm trước và không chịu cũ đi. Chỉ có bàn tay là khác: run rất nhẹ, kiểu run của người vừa mang một vật quá nặng mà không ai nhìn thấy.
Giáo sư Lâm rót trà ra hai chiếc chén, đẩy một chiếc về phía Khang. Động tác chậm, chính xác, như đã làm hàng nghìn lần.
— Người ta nói cậu sắp đi, — bà nói.
— Cháu chưa quyết.
— Chưa quyết là sẽ đi. — Bà nhấc chén lên, không uống. — Ở đây ai cũng biết điều đó. Người ở lại chỉ có một việc: chờ xem ai sẽ là người tiếp theo rời đi, và rời đi theo cách nào.
Khang không trả lời. Anh nhìn những lá trà lắng dần xuống đáy chén và nghĩ tới vết nứt — thứ mà anh vẫn luôn coi là của riêng mình, nhưng có lẽ cả làng này đã sống với nó từ lâu trước anh. Anh tự hỏi nếu mình quay lại đây sau mười năm, chỗ này còn giữ được gì.
Có một thứ không khớp: cái đồng hồ treo trên tường quảng trường trung tâm đứng ở bốn giờ mười bảy. Khang kiểm tra điện thoại — bốn giờ mười bảy. Anh nhìn kỹ hơn: kim giây vẫn nhích, nghĩa là đồng hồ chạy. Nghĩa là ai đó đã chỉnh nó chậm đúng mười một tiếng, hoặc đã chỉnh nó nhanh đúng mười ba tiếng, tùy theo việc mình chọn tin vào cái gì. Anh chụp lại, rồi chụp thêm lần nữa với một tờ giấy đặt cạnh làm mốc. Có người đã dọn dẹp rất kỹ, nhưng dọn dẹp cũng để lại dấu vết.
Điều Khang không nói ra, kể cả với chính mình, là anh sợ mình đã hiểu sai từ đầu. Không phải hiểu sai sự việc — sự việc thì rõ. Anh sợ mình hiểu sai người. Một người có thể sống bốn mươi năm bên cạnh một bí mật mà không hề hé một chữ, nếu như người đó tin rằng im lặng là cách thương yêu. Anh đã gặp kiểu thương yêu ấy vài lần trong đời, và lần nào nó cũng để lại một vết sẹo khó giải thích hơn là một vết thương.
Chuyến xe khách cuối ngày đông hơn Khang tưởng. Anh ngồi ghế cuối, cạnh cửa sổ, và nhìn quảng trường trung tâm lùi lại thành một đốm sáng rồi tắt hẳn. Trong xe, một người phụ nữ ru con ngủ, một người đàn ông nói chuyện điện thoại rất to về một khoản tiền, và một cậu bé nhìn anh chằm chằm rồi quay đi khi bị bắt gặp. Khang nhắm mắt, nhưng không ngủ. Anh đang đếm số người trên xe, và tự hỏi trong số đó có ai vừa từng ở quảng trường trung tâm đêm qua. Anh không tin vào trùng hợp, nhưng anh tin vào việc người ta hay gọi nó như thế.
Khang mở cuốn sổ của người đã chết, trang cuối cùng. Ở đó có một danh sách mười hai cái tên, gạch chéo mười một. Cái tên cuối cùng không bị gạch, và bên cạnh nó là một ngày — ngày mai. Anh nhìn chữ ấy, rồi nhìn ra cửa sổ, nơi trời đang sáng dần, và hiểu rằng mình không còn thời gian để làm việc đó một cách chậm rãi nữa.