Chương 26: Một cái tên trùng
Có những nơi không chịu im. chung cư cũ là một nơi như thế. Bốn giờ sáng, dù trời chỉ mưa tầm tã, tiếng trẻ khóc vẫn đều đặn vọng lên từ thang máy có tiếng rít, như thể bên trong có một cỗ máy không ai tắt được. Huy đứng cách cửa ba bước, đếm đến mười, rồi mới đẩy cánh cửa ấy ra. Quán ăn đêm bán hết bún lúc một giờ. Đây là lần thứ hai trong ngày anh nghe cùng một câu, ở hai nơi khác nhau.
Vết thương ở chung cư cũ có thang máy dừng ở tầng bốn dù không ai bấm đã lên da non, nhưng mỗi khi trời trở mưa tầm tã nó lại nhức theo một nhịp riêng, như một thứ đồng hồ cũ. Huy đặt ngón tay lên đó, cảm nhận hơi nóng dưới lớp vải, và nghĩ tới người đã gây ra nó. Cơn giận không còn nữa — chỉ còn một khoảng trống lạnh, kiểu khoảng trống mà người ta phải lấp bằng công việc, bằng cà phê, bằng bất cứ thứ gì có thể cầm nắm được. Không ai nhắc lại chuyện vừa xảy ra, và chính vì thế nó ở lại lâu hơn.
— Cô có nhớ hôm đó trời thế nào không? — Huy hỏi.
chị Lan nhìn ra ngoài cửa sổ một lúc lâu, như thể đang đợi câu hỏi ấy tan đi.
— mưa tầm tã, — bà nói. — Và tối. Tối đến mức tôi phải bật đèn dù mới bốn giờ chiều. Tôi nhớ vì tôi đã nghĩ: thứ ánh sáng này không bình thường. Rồi tôi nghe tiếng trẻ khóc. Tôi không ra ngoài. Tôi đứng trong bếp, đếm từ một đến mười, và tự nhủ chắc là con mèo.
— Cô có tin đó là con mèo không?
— Không. — Bà nhìn thẳng vào anh. — Nhưng tôi cần tin. Cậu hiểu sự khác nhau chứ? Anh đếm đến mười, rồi đếm lại, và vẫn ra cùng một kết quả.
Điều làm Huy khó chịu không phải là những gì có trong phòng, mà là những gì đã được lấy đi. Không có ảnh. Không có giấy tờ. Không có bất cứ thứ gì ghi lại một cái tên. Một người sống ở đây nhiều năm, và khi chết đi, căn phòng không còn một dấu vết nào cho thấy họ từng có quan hệ với ai. Anh mở ngăn kéo cuối cùng, thấy một lớp bụi phẳng lì, và hiểu ra: có người đã dọn dẹp rất kỹ, nhưng dọn dẹp vào lúc bụi đã kịp lắng. Cầu vượt có một người đứng suốt ba đêm.
Điều Huy không nói ra, kể cả với chính mình, là anh sợ mình đã hiểu sai từ đầu. Không phải hiểu sai sự việc — sự việc thì rõ. Anh sợ mình hiểu sai người. Một người có thể sống bốn mươi năm bên cạnh một bí mật mà không hề hé một chữ, nếu như người đó tin rằng im lặng là cách thương yêu. Anh đã gặp kiểu thương yêu ấy vài lần trong đời, và lần nào nó cũng để lại một vết sẹo khó giải thích hơn là một vết thương.
Chuyến xe khách cuối ngày đông hơn Huy tưởng. Anh ngồi ghế cuối, cạnh cửa sổ, và nhìn chung cư cũ lùi lại thành một đốm sáng rồi tắt hẳn. Trong xe, một người phụ nữ ru con ngủ, một người đàn ông nói chuyện điện thoại rất to về một khoản tiền, và một cậu bé nhìn anh chằm chằm rồi quay đi khi bị bắt gặp. Huy nhắm mắt, nhưng không ngủ. Anh đang đếm số người trên xe, và tự hỏi trong số đó có ai vừa từng ở chung cư cũ đêm qua. Trong túi áo anh vẫn còn thứ đó, và nó nặng hơn anh tưởng.
— Cậu nghĩ cậu là ai? — anh Dũng nói, không hạ giọng. — Cậu về đây ba ngày, hỏi vài câu, rồi viết một bản báo cáo gửi lên tỉnh. Còn chúng tôi ở lại. Cậu có biết ở lại nghĩa là gì không?
— Cháu biết.
— Không, cậu không biết. — anh Dũng bước tới một bước. — Ở lại nghĩa là sáng mai vẫn phải ra chợ, vẫn phải chào người đã khuất, vẫn phải nhìn mặt người mà mình nghi ngờ. Cậu làm được không? Cậu chỉ cần đóng tập hồ sơ là xong. Chúng tôi thì không có tập hồ sơ nào để đóng. Điều duy nhất thay đổi là ánh sáng, và ánh sáng thì không bao giờ là bằng chứng.
Cửa mở. cô bé Mai đứng đó, ướt sũng, tay cầm một chiếc túi ni lông đã rách, và trên mặt là biểu cảm của người vừa chạy một quãng dài để báo một tin mà mình không biết phải nói thế nào.
— Có người… — cô bé Mai nói, rồi dừng, thở. — Có người vừa tới bến xe miền Đông. Họ hỏi về đèn pha. Họ hỏi đúng câu cậu đã hỏi tôi hôm qua.
Huy không hỏi thêm. Anh đã hiểu: cuộc điều tra của anh không còn là cuộc điều tra duy nhất, và người thứ hai không có lý do gì để giữ cho nó sạch sẽ.
Huy gọi điện về thành phố, xin nghỉ thêm ba ngày. Đầu dây bên kia im lặng một lúc, rồi hỏi: “Cậu có chắc không?” Anh nói có. Nhưng khi cúp máy, anh nhận ra mình vừa tự đặt mình vào một cái hạn. Ba ngày. Sau ba ngày, anh phải có câu trả lời, hoặc phải thừa nhận mình không có. Anh mở sổ, ghi lên trang đầu: ba ngày, và bên dưới là danh sách những việc phải làm, xếp theo thứ tự từ việc khó nhất. Anh biết mình sẽ bắt đầu từ việc khó nhất, vì đó là việc duy nhất còn khiến anh sợ.
Đêm ấy Huy ngủ được vài tiếng, và trong giấc ngủ ấy có một giọng nói gọi tên anh. Anh tỉnh dậy, ngồi im, và nghe tiếng mưa trên mái tôn. Không có ai gọi. Anh rót nước, uống, và nhìn ra cửa sổ: bến xe miền Đông sáng một ô đèn duy nhất, như một con mắt không chịu nhắm. Anh biết mình sẽ không ngủ lại được, nên mở sổ, viết lại toàn bộ những gì đã biết, theo thứ tự thời gian, và phát hiện ra rằng câu chuyện bắt đầu sớm hơn anh tưởng — không phải đêm bão, mà là một buổi chiều nhiều năm trước. Bến xe có chuyến hai giờ mười lăm không ai đón.
Ánh đèn từ chung cư cũ hắt xuống mặt nước thành một vệt dài, run rẩy, như một chữ viết tay không ai đọc được. Huy đứng nhìn rất lâu. Anh nghĩ tới tất cả những người đã đứng ở đây trước mình — người gác đèn, người đánh cá, người đi tìm người, người đi trốn người. Ai cũng nhìn cùng một vệt sáng ấy, và mỗi người đọc ra một câu khác nhau. Đó có lẽ là toàn bộ đèn pha: không phải một bí mật, mà là một thứ ánh sáng ai cũng thấy nhưng không ai đọc giống ai. Anh không tin vào trùng hợp, nhưng anh tin vào việc người ta hay gọi nó như thế.
Mùi ẩm đập vào mặt Huy trước cả khi anh nhìn thấy chung cư cũ. Thứ mùi ấy không lẫn vào đâu được — nó bám lấy quần áo, bám lấy tóc, bám lấy cả giấc ngủ. Bốn giờ sáng, trời mưa tầm tã, chung cư cũ hiện ra sau làn hơi nước với thang máy có tiếng rít ướt sũng, và một thứ gì đó đã thay đổi so với lần cuối anh đứng ở đây. Cầu vượt có một người đứng suốt ba đêm. Anh biết mình sẽ nhớ chi tiết này, dù chưa biết nó có nghĩa gì.
Huy không nhớ mình đã ngủ được mấy tiếng. Có lẽ hai, có lẽ không. Trong gương, người đàn ông nhìn lại anh có đôi mắt của kẻ đã quen thức trắng để đợi một điều gì đó không đến. Anh rửa mặt bằng nước lạnh, buộc lại dây giày, và tự nhắc mình một điều đơn giản: hôm nay chỉ cần đi từng bước một. Nhưng cơ thể anh không nghe lời — vai vẫn căng, hàm vẫn nghiến, như thể có một bàn tay vô hình đặt lên gáy từ đêm qua.
Chị Lan không mời Huy ngồi. Bà ta đứng giữa nhà, hai tay khoanh trước bụng, dáng vẻ của người đã chuẩn bị cho một cuộc nói chuyện mà mình không muốn có.
— Nếu cậu định hỏi tôi có phải tôi đã làm gì không, thì câu trả lời là không.
— Cháu chưa hỏi.
— Cậu sẽ hỏi. Ai rồi cũng hỏi. — Bà ta thở ra. — Tôi sống ở đây bốn mươi năm. Bốn mươi năm, và chỉ trong ba ngày, người ta bắt đầu nhìn tôi như nhìn một cánh cửa chưa khóa.
Huy ghi nhớ cách bà ta nói: không oán trách, không thanh minh, chỉ kể lại sự thật theo cách khiến người nghe phải tự rút ra kết luận. Người ta nói thời gian chữa lành, nhưng thời gian chỉ làm mờ đường nét.
Huy đứng ở chỗ mà theo lời khai, người cuối cùng đã đứng. Từ đây nhìn ra, chung cư cũ hiện ra theo một trục hoàn toàn khác — không phải trục của người đi đường, mà là trục của người đứng đợi. Cửa chính khuất sau cột, nhưng cửa hông thì lộ hoàn toàn. Nghĩa là ai đứng ở đây cũng thấy được ai đó đi ra bằng cửa hông, mà không ai đi ra bằng cửa hông lại thấy được người đứng ở đây. Anh ghi vào sổ đúng một dòng: người kể chuyện đã đứng ở chỗ này. Anh ghi lại điều đó, không phải để nhớ, mà để khỏi phải nghĩ tiếp.
Điện thoại sáng lên. Một tin nhắn từ số lạ, chỉ một dòng: “Đừng tìm nữa. Người cậu cần tìm đã chết rồi.” Huy đọc lại ba lần. Rồi anh nhận ra điều bất thường: người gửi viết “người cậu cần tìm”, không phải “người đã chết”. Nghĩa là có hai người chết. Nghĩa là anh đang tìm sai người.