Chương 43: Một đứa con không về
Cơn trời trong kéo đến nhanh như một cái tát. Huy vừa rẽ vào con đường dẫn tới quán ăn đêm thì trời đổ xuống, và bàn nhựa đỏ biến thành một khối đen nhòe trong nước. Anh chạy mười bước, dừng lại dưới mái hiên, và trong khoảnh khắc nước xóa sạch mọi đường nét, anh nghe rõ tiếng chén đũa — âm thanh mà lẽ ra không được có mặt ở đây, vào giờ này. Chung cư cũ có thang máy dừng ở tầng bốn dù không ai bấm.
Có tiếng ai đó gõ cửa hai lần rồi bỏ đi. Huy không ra mở. Anh đứng yên trong bóng tối, lắng nghe tiếng bước chân xa dần trên nền đá, và tự hỏi liệu mình đã bỏ lỡ điều gì quan trọng hay chỉ vừa tránh được một chuyện rắc rối. Cả hai khả năng đều khiến dạ dày anh thắt lại. Anh đếm tới ba mươi, rồi mới bước ra, mở cửa, nhìn xuống bậc thềm trống không.
Cuộc nói chuyện diễn ra trong bếp, dưới ánh đèn vàng đục. chị Lan vừa nói vừa làm một việc gì đó với tay — lau bàn, xếp bát, đậy nồi — như thể lời nói chỉ là thứ phụ, còn đôi tay mới là thứ đang thật sự kể chuyện.
— Hồi đó khác, — bà nói. — Hồi đó người ta còn tin nhau vì không có lựa chọn nào khác. Bây giờ thì khác. Bây giờ ai cũng có điện thoại, ai cũng có thể gọi cho ai đó ở tận thành phố, và thế là chẳng ai cần tin ai nữa.
— Cô đang nói về đèn pha?
Đôi tay bà dừng lại giữa không trung. — Tôi đang nói về tất cả mọi thứ, — bà nói. — Nhưng nếu cậu muốn nghe về đèn pha, thì cậu phải ngồi xuống. Câu chuyện đó dài hơn cậu tưởng.
Huy đi một vòng quanh phòng, theo chiều ngược kim đồng hồ, mắt ngang tầm tay người lớn. Ở độ cao ấy, thế giới hiện ra khác hẳn: mép bàn có vết xước mới, tay nắm cửa bóng hơn phần còn lại, và trên tường, chỗ cao hơn đầu gối một chút, có một vết lõm nhỏ hình bán nguyệt. Anh đặt ngón tay cái vào đó. Vừa khít. Ai đó đã đứng đây rất lâu, tì tay vào tường, đợi. Ngoài kia, một chiếc xe chạy qua, và ánh đèn quét ngang trần nhà.
Trong đầu Huy có hai phiên bản của cùng một buổi tối, và cả hai đều có lý. Phiên bản thứ nhất: một tai nạn, một người già, một cơn bão, không ai có lỗi. Phiên bản thứ hai: một cuộc gặp đã được sắp đặt, một lời nói đã được chuẩn bị, và một người ra về với đôi tay sạch sẽ. Anh không thể chọn bên nào, vì chọn bên nào cũng phải bỏ đi một chi tiết mà anh đã tận mắt nhìn thấy. Và anh là người tin vào mắt mình hơn tin vào lời kể.
Huy đi bộ dọc bờ sông, theo hướng ngược dòng. Nước xuôi về phía biển, còn anh đi ngược về phía nguồn — một thói quen vô nghĩa nhưng anh vẫn làm mỗi khi cần suy nghĩ. Đi được khoảng hai cây số, anh thấy một bến đò cũ, cọc gỗ đã mục, và trên cọc có buộc một sợi dây mới. Dây mới nghĩa là có người vẫn dùng bến này. Anh ngồi xuống, đợi, và biết rằng mình không phải người duy nhất biết chỗ này. Anh biết mình sẽ nhớ chi tiết này, dù chưa biết nó có nghĩa gì.
Huy đặt câu hỏi thẳng, và biết ngay mình vừa phạm sai lầm. anh Dũng không trả lời. Ông ta đứng dậy, đi ra cửa, nhìn ra ngoài một lúc lâu, rồi quay lại với khuôn mặt đã được sắp xếp xong.
— Cậu muốn tôi nói rằng tôi đã ở đó. Được. Tôi đã ở đó. — Ông ta ngồi xuống. — Còn cậu muốn tôi nói tôi đã làm gì, thì tôi không nói được, vì tôi không làm gì cả. Và cậu sẽ không tin tôi, vì một người không làm gì cả thì không có gì để kể. Đó là điều bất công nhất trên đời, cậu ạ. Sự thật thường rất ngắn, còn lời đồn thì rất dài.
Huy mở ngăn kéo và thấy nó trống. Không phải trống vì chưa từng có gì — trống theo kiểu vừa được dọn: bụi bị xóa thành một vệt ngang, và ở góc có một mẩu giấy bị xé vội, chỉ còn lại ba chữ không đủ nghĩa. Anh cầm mẩu giấy lên, đọc, đọc lại, và cảm giác đầu tiên không phải là giận mà là xấu hổ — vì suốt hai ngày qua, anh đã tin rằng mình là người duy nhất biết căn phòng này có gì.
Huy có hai lựa chọn, và cả hai đều có giá. Lựa chọn thứ nhất: giữ những gì mình biết, viết báo cáo, để pháp luật làm phần việc của nó — và biết rằng ở một nơi như quán ăn đêm, pháp luật đến chậm hơn tin đồn. Lựa chọn thứ hai: tự mình đi tới cùng, và chấp nhận rằng nếu sai, anh sẽ không còn đường quay lại nghề cũ. Anh ngồi im rất lâu. Rồi anh đứng dậy, cầm áo khoác, và chọn cách thứ hai — không phải vì anh dũng cảm, mà vì cách thứ nhất đòi hỏi anh phải tin vào một thứ anh đã ngừng tin từ lâu. Anh ghi lại điều đó, không phải để nhớ, mà để khỏi phải nghĩ tiếp.
Huy đứng ở bến xe, chờ chuyến sớm nhất. Trong ba lô là hai bộ quần áo và một cuốn sổ đã gần hết. Anh không mang theo gì khác, vì anh biết mình sẽ quay lại — chỉ là chưa biết khi nào. Xe tới. Anh bước lên, chọn ghế cạnh cửa sổ, và khi xe chạy qua khúc cua cuối cùng, anh thấy quán ăn đêm hiện ra trong gương chiếu hậu, nhỏ dần, rồi mất. Anh không ngoái lại. Anh mở sổ, viết một dòng, gạch đi, và viết lại dòng khác. Có những chi tiết nhỏ như thế, và chúng luôn đúng chỗ nhất vào lúc không ai muốn.
Huy nhớ có lần cha anh nói: “Đừng bao giờ hỏi người đang chết đuối vì sao họ không bơi.” Câu ấy anh nghe hồi mười bảy, và cho là một câu nói vô nghĩa của người lớn. Bây giờ, ở tuổi ba mươi, anh hiểu: có những người không bơi vì họ đang giữ một thứ khác bằng cả hai tay. đèn pha là thứ mà cả một làng đang giữ bằng cả hai tay, và vì thế, không ai trong số họ có thể bơi về phía sự thật. Chung cư cũ có thang máy dừng ở tầng bốn dù không ai bấm. Bên ngoài, trời đã đổi màu mà không ai trong phòng nhận ra.
Huy đến quán ăn đêm sớm hơn hẹn hai mươi phút, một thói quen không bỏ được từ những năm tháng cũ. Đủ thời gian để nhìn thấy bàn nhựa đỏ trước khi nó được dọn dẹp, đủ thời gian để ngửi mùi nước lèo và tự hỏi thứ mùi nào là của căn nhà, thứ mùi nào là của người vừa ở đây. Hai giờ sáng, trời trời trong, không có ai đứng đợi anh.
Huy biết cảm giác này. Nó đến trước mỗi lần có chuyện lớn: một sự im lặng bên trong, như thể ai đó vừa rút phích cắm khỏi lồng ngực anh. Người ta thường nhầm nó với bình tĩnh. Anh thì biết rõ đó là sợ — thứ sợ đã học được cách ăn mặc chỉnh tề và đi đứng khoan thai. Anh rót một ly nước, uống hết, rồi rót ly thứ hai. Tay không còn run nữa. Đó là tất cả những gì anh cần lúc này.
— Cô có nhớ hôm đó trời thế nào không? — Huy hỏi.
chị Lan nhìn ra ngoài cửa sổ một lúc lâu, như thể đang đợi câu hỏi ấy tan đi.
— trời trong, — bà nói. — Và tối. Tối đến mức tôi phải bật đèn dù mới bốn giờ chiều. Tôi nhớ vì tôi đã nghĩ: thứ ánh sáng này không bình thường. Rồi tôi nghe tiếng chén đũa. Tôi không ra ngoài. Tôi đứng trong bếp, đếm từ một đến mười, và tự nhủ chắc là con mèo.
— Cô có tin đó là con mèo không?
— Không. — Bà nhìn thẳng vào anh. — Nhưng tôi cần tin. Cậu hiểu sự khác nhau chứ? Có tiếng ai đó cười ở phía xa, rất ngắn, rồi tắt.
Dấu vết rõ nhất lại là thứ dễ bỏ qua nhất: một sợi chỉ đỏ dính ở cạnh dưới bàn nhựa đỏ, dài chừng năm phân, đầu sợi bị cháy xém. Huy nhặt nó bằng hai đầu ngón tay, đưa lên ánh sáng. Không phải chỉ may. Loại chỉ này dùng để buộc, loại chỉ của người quen buộc những thứ không được phép rơi. Anh gói nó vào giấy, bỏ túi áo trong, và cảm thấy nó ấm hơn mức một sợi chỉ nên ấm. đồng hồ trên xe chậm mười hai phút. Một con chim bay ngang qua cửa sổ, và anh nhìn theo nó lâu hơn cần thiết.
Có một câu Huy đã nghe từ hồi nhỏ và không bao giờ quên: ở đâu có nước, ở đó có đường. Anh từng nghĩ đó là câu nói của người đi biển, nghĩa là nước dẫn đường cho thuyền. Bây giờ, ngồi trong căn phòng tối, anh hiểu theo cách khác: nước rửa sạch mọi thứ nó chạm vào, và vì thế, ở đâu có nước, ở đó người ta giấu được nhiều thứ hơn. Anh tự hỏi mình đã học được cách nghĩ này từ khi nào, và câu trả lời khiến anh thấy lạnh.
Trên đường về, Huy đi ngang qua cầu vượt Ngã Bảy và thấy cửa mở. Không có ai bên trong. Nhưng trên bàn có một tách trà còn nóng, và bên cạnh tách trà là một tờ giấy ghi đúng tên anh — viết bằng nét chữ của người đã chết. Anh đứng yên rất lâu, rồi nghe tiếng cửa sau khép lại rất khẽ. Một con chim bay ngang qua cửa sổ, và anh nhìn theo nó lâu hơn cần thiết.