Chương 3: Hẻm 42 không có đèn
Cơn sương mù kéo đến nhanh như một cái tát. Huy vừa rẽ vào con đường dẫn tới bãi giữ xe đường Nguyễn Trãi thì trời đổ xuống, và mái tôn thấp biến thành một khối đen nhòe trong nước. Anh chạy mười bước, dừng lại dưới mái hiên, và trong khoảnh khắc nước xóa sạch mọi đường nét, anh nghe rõ tiếng xe máy — âm thanh mà lẽ ra không được có mặt ở đây, vào giờ này. Chung cư cũ có thang máy dừng ở tầng bốn dù không ai bấm.
Có tiếng ai đó gõ cửa hai lần rồi bỏ đi. Huy không ra mở. Anh đứng yên trong bóng tối, lắng nghe tiếng bước chân xa dần trên nền đá, và tự hỏi liệu mình đã bỏ lỡ điều gì quan trọng hay chỉ vừa tránh được một chuyện rắc rối. Cả hai khả năng đều khiến dạ dày anh thắt lại. Anh đếm tới ba mươi, rồi mới bước ra, mở cửa, nhìn xuống bậc thềm trống không.
— Cậu biết gì về chìa khóa phòng trọ? — Huy hỏi.
chị Lan đặt tay lên mặt bàn, ngón giữa gõ nhẹ hai lần rồi dừng.
— Tôi biết nó ở đó. Ngày nào cũng ở đó. — Bà ngừng một nhịp. — Có điều, ba ngày trước, nó không ở đó.
— Không ở đó nghĩa là gì?
— Nghĩa là tôi nhìn vào chỗ quen thuộc và thấy trống. — Giọng bà ta bỗng nhỏ đi. — Cậu đã bao giờ nhìn một chỗ trống mà biết chắc nó vừa được ai đó lấy đi thứ gì chưa? Cái trống ấy có hình. Và hình của nó là hình một bàn tay. Anh không tin vào trùng hợp, nhưng anh tin vào việc người ta hay gọi nó như thế.
Huy đi một vòng quanh phòng, theo chiều ngược kim đồng hồ, mắt ngang tầm tay người lớn. Ở độ cao ấy, thế giới hiện ra khác hẳn: mép bàn có vết xước mới, tay nắm cửa bóng hơn phần còn lại, và trên tường, chỗ cao hơn đầu gối một chút, có một vết lõm nhỏ hình bán nguyệt. Anh đặt ngón tay cái vào đó. Vừa khít. Ai đó đã đứng đây rất lâu, tì tay vào tường, đợi.
Trong đầu Huy có hai phiên bản của cùng một buổi tối, và cả hai đều có lý. Phiên bản thứ nhất: một tai nạn, một người già, một cơn bão, không ai có lỗi. Phiên bản thứ hai: một cuộc gặp đã được sắp đặt, một lời nói đã được chuẩn bị, và một người ra về với đôi tay sạch sẽ. Anh không thể chọn bên nào, vì chọn bên nào cũng phải bỏ đi một chi tiết mà anh đã tận mắt nhìn thấy. Và anh là người tin vào mắt mình hơn tin vào lời kể. Có một mùi rất quen mà anh không gọi được tên, và điều đó làm anh khó chịu.
Huy đi bộ dọc bờ sông, theo hướng ngược dòng. Nước xuôi về phía biển, còn anh đi ngược về phía nguồn — một thói quen vô nghĩa nhưng anh vẫn làm mỗi khi cần suy nghĩ. Đi được khoảng hai cây số, anh thấy một bến đò cũ, cọc gỗ đã mục, và trên cọc có buộc một sợi dây mới. Dây mới nghĩa là có người vẫn dùng bến này. Anh ngồi xuống, đợi, và biết rằng mình không phải người duy nhất biết chỗ này.
Huy đặt câu hỏi thẳng, và biết ngay mình vừa phạm sai lầm. anh Dũng không trả lời. Ông ta đứng dậy, đi ra cửa, nhìn ra ngoài một lúc lâu, rồi quay lại với khuôn mặt đã được sắp xếp xong.
— Cậu muốn tôi nói rằng tôi đã ở đó. Được. Tôi đã ở đó. — Ông ta ngồi xuống. — Còn cậu muốn tôi nói tôi đã làm gì, thì tôi không nói được, vì tôi không làm gì cả. Và cậu sẽ không tin tôi, vì một người không làm gì cả thì không có gì để kể. Đó là điều bất công nhất trên đời, cậu ạ. Sự thật thường rất ngắn, còn lời đồn thì rất dài.
Huy mở ngăn kéo và thấy nó trống. Không phải trống vì chưa từng có gì — trống theo kiểu vừa được dọn: bụi bị xóa thành một vệt ngang, và ở góc có một mẩu giấy bị xé vội, chỉ còn lại ba chữ không đủ nghĩa. Anh cầm mẩu giấy lên, đọc, đọc lại, và cảm giác đầu tiên không phải là giận mà là xấu hổ — vì suốt hai ngày qua, anh đã tin rằng mình là người duy nhất biết căn phòng này có gì.
Huy có hai lựa chọn, và cả hai đều có giá. Lựa chọn thứ nhất: giữ những gì mình biết, viết báo cáo, để pháp luật làm phần việc của nó — và biết rằng ở một nơi như bãi giữ xe đường Nguyễn Trãi, pháp luật đến chậm hơn tin đồn. Lựa chọn thứ hai: tự mình đi tới cùng, và chấp nhận rằng nếu sai, anh sẽ không còn đường quay lại nghề cũ. Anh ngồi im rất lâu. Rồi anh đứng dậy, cầm áo khoác, và chọn cách thứ hai — không phải vì anh dũng cảm, mà vì cách thứ nhất đòi hỏi anh phải tin vào một thứ anh đã ngừng tin từ lâu.
Huy đứng ở bến xe, chờ chuyến sớm nhất. Trong ba lô là hai bộ quần áo và một cuốn sổ đã gần hết. Anh không mang theo gì khác, vì anh biết mình sẽ quay lại — chỉ là chưa biết khi nào. Xe tới. Anh bước lên, chọn ghế cạnh cửa sổ, và khi xe chạy qua khúc cua cuối cùng, anh thấy bãi giữ xe đường Nguyễn Trãi hiện ra trong gương chiếu hậu, nhỏ dần, rồi mất. Anh không ngoái lại. Anh mở sổ, viết một dòng, gạch đi, và viết lại dòng khác.
Huy nhớ có lần cha anh nói: “Đừng bao giờ hỏi người đang chết đuối vì sao họ không bơi.” Câu ấy anh nghe hồi mười bảy, và cho là một câu nói vô nghĩa của người lớn. Bây giờ, ở tuổi ba mươi, anh hiểu: có những người không bơi vì họ đang giữ một thứ khác bằng cả hai tay. đèn pha là thứ mà cả một làng đang giữ bằng cả hai tay, và vì thế, không ai trong số họ có thể bơi về phía sự thật. Chung cư cũ có thang máy dừng ở tầng bốn dù không ai bấm. Bên ngoài, trời đã đổi màu mà không ai trong phòng nhận ra.
Huy đến bãi giữ xe đường Nguyễn Trãi sớm hơn hẹn hai mươi phút, một thói quen không bỏ được từ những năm tháng cũ. Đủ thời gian để nhìn thấy mái tôn thấp trước khi nó được dọn dẹp, đủ thời gian để ngửi mùi xăng và tự hỏi thứ mùi nào là của căn nhà, thứ mùi nào là của người vừa ở đây. Năm giờ chiều, trời sương mù, không có ai đứng đợi anh. Không ai nhắc lại chuyện vừa xảy ra, và chính vì thế nó ở lại lâu hơn.
Huy biết cảm giác này. Nó đến trước mỗi lần có chuyện lớn: một sự im lặng bên trong, như thể ai đó vừa rút phích cắm khỏi lồng ngực anh. Người ta thường nhầm nó với bình tĩnh. Anh thì biết rõ đó là sợ — thứ sợ đã học được cách ăn mặc chỉnh tề và đi đứng khoan thai. Anh rót một ly nước, uống hết, rồi rót ly thứ hai. Tay không còn run nữa. Đó là tất cả những gì anh cần lúc này.
Chị Lan đứng ở ngưỡng cửa, không vào. Ánh mắt bà ta lướt qua Huy rồi dừng lại ở chìa khóa phòng trọ trên bàn, và trong khoảnh khắc ấy, có gì đó trong mặt bà ta khép lại như một cánh cửa sổ bị kéo mạnh.
— Anh lại đến đây làm gì? — bà hỏi, giọng không cao, nhưng mỗi chữ đều được đặt xuống cẩn thận.
— Cháu cần hỏi vài chuyện.
— Hỏi. — Bà ta nhắc lại, như đang nếm thử một từ khó chịu. — Ở cái làng này, ai cũng hỏi. Hỏi rồi về. Còn người ở lại thì phải sống với câu trả lời.
Dấu vết rõ nhất lại là thứ dễ bỏ qua nhất: một sợi chỉ đỏ dính ở cạnh dưới mái tôn thấp, dài chừng năm phân, đầu sợi bị cháy xém. Huy nhặt nó bằng hai đầu ngón tay, đưa lên ánh sáng. Không phải chỉ may. Loại chỉ này dùng để buộc, loại chỉ của người quen buộc những thứ không được phép rơi. Anh gói nó vào giấy, bỏ túi áo trong, và cảm thấy nó ấm hơn mức một sợi chỉ nên ấm. đồng hồ trên xe chậm mười hai phút. Một con chim bay ngang qua cửa sổ, và anh nhìn theo nó lâu hơn cần thiết.
Có một câu Huy đã nghe từ hồi nhỏ và không bao giờ quên: ở đâu có nước, ở đó có đường. Anh từng nghĩ đó là câu nói của người đi biển, nghĩa là nước dẫn đường cho thuyền. Bây giờ, ngồi trong căn phòng tối, anh hiểu theo cách khác: nước rửa sạch mọi thứ nó chạm vào, và vì thế, ở đâu có nước, ở đó người ta giấu được nhiều thứ hơn. Anh tự hỏi mình đã học được cách nghĩ này từ khi nào, và câu trả lời khiến anh thấy lạnh.
Huy rời bãi giữ xe đường Nguyễn Trãi lúc trời đã sương mù. Đường về ngắn hơn lúc đến, hoặc có lẽ anh đi nhanh hơn mà không biết. Hai bên đường, những ngôi nhà đóng cửa từ rất sớm, chỉ còn vài ô cửa sáng đục như đèn trong nước. Anh đi qua ba ngã rẽ, và ở ngã rẽ thứ ba, anh dừng lại vì nghe thấy tiếng bước chân thứ hai — không rõ ràng, chỉ là một nhịp lệch so với nhịp của mình, đủ để anh biết có người đang giữ khoảng cách.
Trên đường về, Huy đi ngang qua hẻm 42 và thấy cửa mở. Không có ai bên trong. Nhưng trên bàn có một tách trà còn nóng, và bên cạnh tách trà là một tờ giấy ghi đúng tên anh — viết bằng nét chữ của người đã chết. Anh đứng yên rất lâu, rồi nghe tiếng cửa sau khép lại rất khẽ.