Chương 61: Báo cáo nộp muộn
Mùi long não đập vào mặt Thanh Quang trước cả khi anh nhìn thấy căn nhà của ông Tư Sọ. Thứ mùi ấy không lẫn vào đâu được — nó bám lấy quần áo, bám lấy tóc, bám lấy cả giấc ngủ. Giữa trưa, trời gió muối, căn nhà của ông Tư Sọ hiện ra sau làn hơi nước với bậc thềm đá lún một bên ướt sũng, và một thứ gì đó đã thay đổi so với lần cuối anh đứng ở đây. Bức ảnh trên tủ bị cắt mất một góc.
Thanh Quang không nhớ mình đã ngủ được mấy tiếng. Có lẽ hai, có lẽ không. Trong gương, người đàn ông nhìn lại anh có đôi mắt của kẻ đã quen thức trắng để đợi một điều gì đó không đến. Anh rửa mặt bằng nước lạnh, buộc lại dây giày, và tự nhắc mình một điều đơn giản: hôm nay chỉ cần đi từng bước một. Nhưng cơ thể anh không nghe lời — vai vẫn căng, hàm vẫn nghiến, như thể có một bàn tay vô hình đặt lên gáy từ đêm qua.
— Cô có nhớ hôm đó trời thế nào không? — Thanh Quang hỏi.
bà Tám Vẹt nhìn ra ngoài cửa sổ một lúc lâu, như thể đang đợi câu hỏi ấy tan đi.
— gió muối, — bà nói. — Và tối. Tối đến mức tôi phải bật đèn dù mới bốn giờ chiều. Tôi nhớ vì tôi đã nghĩ: thứ ánh sáng này không bình thường. Rồi tôi nghe tiếng mưa trên mái ngói. Tôi không ra ngoài. Tôi đứng trong bếp, đếm từ một đến mười, và tự nhủ chắc là con mèo.
— Cô có tin đó là con mèo không?
— Không. — Bà nhìn thẳng vào anh. — Nhưng tôi cần tin. Cậu hiểu sự khác nhau chứ?
Thanh Quang đứng ở chỗ mà theo lời khai, người cuối cùng đã đứng. Từ đây nhìn ra, căn nhà của ông Tư Sọ hiện ra theo một trục hoàn toàn khác — không phải trục của người đi đường, mà là trục của người đứng đợi. Cửa chính khuất sau cột, nhưng cửa hông thì lộ hoàn toàn. Nghĩa là ai đứng ở đây cũng thấy được ai đó đi ra bằng cửa hông, mà không ai đi ra bằng cửa hông lại thấy được người đứng ở đây. Anh ghi vào sổ đúng một dòng: người kể chuyện đã đứng ở chỗ này. đôi ủng cao su còn dính bùn đỏ, loại bùn chỉ có ở bãi bồi.
Điều Thanh Quang không nói ra, kể cả với chính mình, là anh sợ mình đã hiểu sai từ đầu. Không phải hiểu sai sự việc — sự việc thì rõ. Anh sợ mình hiểu sai người. Một người có thể sống bốn mươi năm bên cạnh một bí mật mà không hề hé một chữ, nếu như người đó tin rằng im lặng là cách thương yêu. Anh đã gặp kiểu thương yêu ấy vài lần trong đời, và lần nào nó cũng để lại một vết sẹo khó giải thích hơn là một vết thương. Một con chim bay ngang qua cửa sổ, và anh nhìn theo nó lâu hơn cần thiết.
Chuyến xe khách cuối ngày đông hơn Thanh Quang tưởng. Anh ngồi ghế cuối, cạnh cửa sổ, và nhìn căn nhà của ông Tư Sọ lùi lại thành một đốm sáng rồi tắt hẳn. Trong xe, một người phụ nữ ru con ngủ, một người đàn ông nói chuyện điện thoại rất to về một khoản tiền, và một cậu bé nhìn anh chằm chằm rồi quay đi khi bị bắt gặp. Thanh Quang nhắm mắt, nhưng không ngủ. Anh đang đếm số người trên xe, và tự hỏi trong số đó có ai vừa từng ở căn nhà của ông Tư Sọ đêm qua.
— Cậu nghĩ cậu là ai? — ông Sáu Hải nói, không hạ giọng. — Cậu về đây ba ngày, hỏi vài câu, rồi viết một bản báo cáo gửi lên tỉnh. Còn chúng tôi ở lại. Cậu có biết ở lại nghĩa là gì không?
— Cháu biết.
— Không, cậu không biết. — ông Sáu Hải bước tới một bước. — Ở lại nghĩa là sáng mai vẫn phải ra chợ, vẫn phải chào người đã khuất, vẫn phải nhìn mặt người mà mình nghi ngờ. Cậu làm được không? Cậu chỉ cần đóng tập hồ sơ là xong. Chúng tôi thì không có tập hồ sơ nào để đóng. Điều duy nhất thay đổi là ánh sáng, và ánh sáng thì không bao giờ là bằng chứng.
Cửa mở. cô Thảo đứng đó, ướt sũng, tay cầm một chiếc túi ni lông đã rách, và trên mặt là biểu cảm của người vừa chạy một quãng dài để báo một tin mà mình không biết phải nói thế nào.
— Có người… — cô Thảo nói, rồi dừng, thở. — Có người vừa tới quán nước bà Tám. Họ hỏi về ngọn đèn. Họ hỏi đúng câu cậu đã hỏi tôi hôm qua.
Thanh Quang không hỏi thêm. Anh đã hiểu: cuộc điều tra của anh không còn là cuộc điều tra duy nhất, và người thứ hai không có lý do gì để giữ cho nó sạch sẽ.
Thanh Quang gọi điện về thành phố, xin nghỉ thêm ba ngày. Đầu dây bên kia im lặng một lúc, rồi hỏi: “Cậu có chắc không?” Anh nói có. Nhưng khi cúp máy, anh nhận ra mình vừa tự đặt mình vào một cái hạn. Ba ngày. Sau ba ngày, anh phải có câu trả lời, hoặc phải thừa nhận mình không có. Anh mở sổ, ghi lên trang đầu: ba ngày, và bên dưới là danh sách những việc phải làm, xếp theo thứ tự từ việc khó nhất. Anh biết mình sẽ bắt đầu từ việc khó nhất, vì đó là việc duy nhất còn khiến anh sợ.
Đêm ấy Thanh Quang ngủ được vài tiếng, và trong giấc ngủ ấy có một giọng nói gọi tên anh. Anh tỉnh dậy, ngồi im, và nghe tiếng mưa trên mái tôn. Không có ai gọi. Anh rót nước, uống, và nhìn ra cửa sổ: quán nước bà Tám sáng một ô đèn duy nhất, như một con mắt không chịu nhắm. Anh biết mình sẽ không ngủ lại được, nên mở sổ, viết lại toàn bộ những gì đã biết, theo thứ tự thời gian, và phát hiện ra rằng câu chuyện bắt đầu sớm hơn anh tưởng — không phải đêm bão, mà là một buổi chiều nhiều năm trước. Chiếc radio vẫn mở, đài phát thanh đã ngừng phát từ đêm qua. Câu trả lời nằm ở chỗ không ai nghĩ tới: ngay trước mắt.
Ánh đèn từ căn nhà của ông Tư Sọ hắt xuống mặt nước thành một vệt dài, run rẩy, như một chữ viết tay không ai đọc được. Thanh Quang đứng nhìn rất lâu. Anh nghĩ tới tất cả những người đã đứng ở đây trước mình — người gác đèn, người đánh cá, người đi tìm người, người đi trốn người. Ai cũng nhìn cùng một vệt sáng ấy, và mỗi người đọc ra một câu khác nhau. Đó có lẽ là toàn bộ ngọn đèn: không phải một bí mật, mà là một thứ ánh sáng ai cũng thấy nhưng không ai đọc giống ai.
Giữa trưa, trời gió muối. căn nhà của ông Tư Sọ nằm ở cuối con đường như một con thú già đã quen bị nhìn: bậc thềm đá lún một bên xệ xuống, cửa sổ tối om, vài vệt nước chảy dọc tường thành những đường thẳng không bao giờ khô. Thanh Quang dừng lại ở bậc thềm, nghe tiếng mưa trên mái ngói vọng ra từ bên trong, và biết rằng hôm nay mọi thứ sẽ khác. đôi ủng cao su còn dính bùn đỏ, loại bùn chỉ có ở bãi bồi.
Thanh Quang không phải người tin vào linh cảm, nhưng anh tin vào bàn tay mình. Và bàn tay anh, lúc này, đang lạnh. Anh xoa hai lòng bàn tay vào nhau, cảm nhận từng đường chỉ, từng vết chai nhỏ hình thành từ nghề nghiệp, và cố nhớ lại lần gần nhất mình cảm thấy thế này. Đó là Giữa trưa — cũng ở căn nhà của ông Tư Sọ, cũng trước một cánh cửa đóng, cũng với cảm giác rằng phía bên kia có một người đang đợi mình bước vào. Mọi thứ đều có thể giải thích, trừ việc vì sao anh vẫn còn đứng đây.
Bà Tám Vẹt không mời Thanh Quang ngồi. Bà ta đứng giữa nhà, hai tay khoanh trước bụng, dáng vẻ của người đã chuẩn bị cho một cuộc nói chuyện mà mình không muốn có.
— Nếu cậu định hỏi tôi có phải tôi đã làm gì không, thì câu trả lời là không.
— Cháu chưa hỏi.
— Cậu sẽ hỏi. Ai rồi cũng hỏi. — Bà ta thở ra. — Tôi sống ở đây bốn mươi năm. Bốn mươi năm, và chỉ trong ba ngày, người ta bắt đầu nhìn tôi như nhìn một cánh cửa chưa khóa.
Thanh Quang ghi nhớ cách bà ta nói: không oán trách, không thanh minh, chỉ kể lại sự thật theo cách khiến người nghe phải tự rút ra kết luận. Người ta nói thời gian chữa lành, nhưng thời gian chỉ làm mờ đường nét.
Trong thùng rác có ba thứ: vỏ chai nước, một mẩu giấy báo, và một chiếc cúc áo bằng xương. Thanh Quang lấy chiếc cúc ra, xoay nó dưới đèn. Bốn lỗ, viền khía, mặt sau hơi ố — loại cúc của áo vest đặt may, không bán sẵn ngoài chợ. Anh biết vì cha anh từng có một chiếc áo như thế, và chiếc áo ấy chỉ mặc đúng hai lần trong đời: một lần đi ăn cưới, một lần đi dự tang. Anh ghi lại điều đó, không phải để nhớ, mà để khỏi phải nghĩ tiếp.
Điện thoại sáng lên. Một tin nhắn từ số lạ, chỉ một dòng: “Đừng tìm nữa. Người cậu cần tìm đã chết rồi.” Thanh Quang đọc lại ba lần. Rồi anh nhận ra điều bất thường: người gửi viết “người cậu cần tìm”, không phải “người đã chết”. Nghĩa là có hai người chết. Nghĩa là anh đang tìm sai người.