Chương 70: Rời đi lần thứ hai
Thanh Quang đến căn nhà của ông Tư Sọ sớm hơn hẹn hai mươi phút, một thói quen không bỏ được từ những năm tháng cũ. Đủ thời gian để nhìn thấy bậc thềm đá lún một bên trước khi nó được dọn dẹp, đủ thời gian để ngửi mùi long não và tự hỏi thứ mùi nào là của căn nhà, thứ mùi nào là của người vừa ở đây. Hôm thứ tư, trời mưa rào, không có ai đứng đợi anh.
Thanh Quang biết cảm giác này. Nó đến trước mỗi lần có chuyện lớn: một sự im lặng bên trong, như thể ai đó vừa rút phích cắm khỏi lồng ngực anh. Người ta thường nhầm nó với bình tĩnh. Anh thì biết rõ đó là sợ — thứ sợ đã học được cách ăn mặc chỉnh tề và đi đứng khoan thai. Anh rót một ly nước, uống hết, rồi rót ly thứ hai. Tay không còn run nữa. Đó là tất cả những gì anh cần lúc này.
Bà Tám Vẹt đứng ở ngưỡng cửa, không vào. Ánh mắt bà ta lướt qua Thanh Quang rồi dừng lại ở tấm ảnh cũ trên bàn, và trong khoảnh khắc ấy, có gì đó trong mặt bà ta khép lại như một cánh cửa sổ bị kéo mạnh.
— Anh lại đến đây làm gì? — bà hỏi, giọng không cao, nhưng mỗi chữ đều được đặt xuống cẩn thận.
— Cháu cần hỏi vài chuyện.
— Hỏi. — Bà ta nhắc lại, như đang nếm thử một từ khó chịu. — Ở cái làng này, ai cũng hỏi. Hỏi rồi về. Còn người ở lại thì phải sống với câu trả lời.
Dấu vết rõ nhất lại là thứ dễ bỏ qua nhất: một sợi chỉ đỏ dính ở cạnh dưới bậc thềm đá lún một bên, dài chừng năm phân, đầu sợi bị cháy xém. Thanh Quang nhặt nó bằng hai đầu ngón tay, đưa lên ánh sáng. Không phải chỉ may. Loại chỉ này dùng để buộc, loại chỉ của người quen buộc những thứ không được phép rơi. Anh gói nó vào giấy, bỏ túi áo trong, và cảm thấy nó ấm hơn mức một sợi chỉ nên ấm. đồng hồ treo tường đứng ở bốn giờ mười bảy.
Có một câu Thanh Quang đã nghe từ hồi nhỏ và không bao giờ quên: ở đâu có nước, ở đó có đường. Anh từng nghĩ đó là câu nói của người đi biển, nghĩa là nước dẫn đường cho thuyền. Bây giờ, ngồi trong căn phòng tối, anh hiểu theo cách khác: nước rửa sạch mọi thứ nó chạm vào, và vì thế, ở đâu có nước, ở đó người ta giấu được nhiều thứ hơn. Anh tự hỏi mình đã học được cách nghĩ này từ khi nào, và câu trả lời khiến anh thấy lạnh.
Thanh Quang rời căn nhà của ông Tư Sọ lúc trời đã mưa rào. Đường về ngắn hơn lúc đến, hoặc có lẽ anh đi nhanh hơn mà không biết. Hai bên đường, những ngôi nhà đóng cửa từ rất sớm, chỉ còn vài ô cửa sáng đục như đèn trong nước. Anh đi qua ba ngã rẽ, và ở ngã rẽ thứ ba, anh dừng lại vì nghe thấy tiếng bước chân thứ hai — không rõ ràng, chỉ là một nhịp lệch so với nhịp của mình, đủ để anh biết có người đang giữ khoảng cách.
— Đừng hỏi tôi về tấm ảnh cũ, — ông Sáu Hải nói trước. — Tôi đã nói với cậu rồi.
— Cháu chưa hỏi.
— Cậu sẽ hỏi. — Ông ta rót nước, nhưng không uống. — Tôi biết cậu sẽ hỏi vì cậu đã hỏi tất cả những người khác. Cậu đi từng nhà, từng người, và mỗi người lại kể cho cậu một phiên bản. Cậu có biết vì sao không? Vì cậu là người ngoài. Người ngoài thì ai cũng dám nói thật, vì nói xong cậu sẽ đi. Còn chúng tôi phải nghe lại những gì mình vừa nói, mỗi ngày, từ miệng người khác. Anh đếm đến mười, rồi đếm lại, và vẫn ra cùng một kết quả.
Trời tối nhanh hơn dự báo. Thanh Quang đang ở giữa quán nước bà Tám thì đèn tắt — không phải mất điện toàn khu, chỉ một dãy phố, đúng dãy phố anh đang đứng. Anh đứng im, đợi mắt quen, và trong bóng tối ấy anh nghe thấy một âm thanh rất rõ: có người đang mở cửa sau của một ngôi nhà, rất chậm, rất cẩn thận, và bước ra bằng chân đất. Anh không quay lại. Anh chỉ đếm bước chân, và biết người đó đang đi về phía mình.
Điều Thanh Quang phải trả giá không phải là thời gian, mà là một mối quan hệ. Anh biết nếu tiếp tục, người duy nhất còn nói chuyện với anh trong làng này sẽ không nói nữa. Anh đứng trước cửa nhà bà Tám Vẹt, tay giơ ra định gõ, rồi hạ xuống. Anh đứng đó ba phút, trong mưa, và cuối cùng gõ. Cánh cửa mở. Anh nói câu hỏi cuối cùng, và nhìn thấy trong mắt người đối diện một thứ gì đó khép lại vĩnh viễn. Anh ghi nhận điều đó, như ghi nhận một khoản nợ.
Buổi tối kết thúc bằng một bữa cơm không ai nói gì. bà Tám Vẹt dọn bát, ông Sáu Hải ngồi ngoài hiên hút thuốc, còn Thanh Quang ngồi ở bàn, nhìn tấm ảnh cũ và nghĩ về những gì nó đã chứng kiến. Không ai nhắc tới câu hỏi ban ngày. Có những gia đình giữ sự thật theo cách ấy: không phủ nhận, không thừa nhận, chỉ đặt nó xuống bàn như một món ăn không ai động tới. Anh hiểu ra rằng mình sẽ không nhận được câu trả lời trong căn nhà này, không phải vì họ không biết, mà vì họ đã quyết định từ lâu rằng im lặng là cách sống.
Ngọn đèn — có người gọi đó là duyên, có người gọi là nghiệp, có người không gọi gì cả mà chỉ lặng lẽ sống với nó. Thanh Quang không tin vào những cái tên. Anh chỉ tin vào việc một chuyện đã xảy ra thì sẽ để lại một hình dạng, và hình dạng ấy lặp lại ở những nơi khác, với những người khác, cho tới khi có ai đó đủ can đảm nhìn thẳng vào nó và gọi đúng tên.
Người ta nói căn nhà của ông Tư Sọ được xây trên một nền đất không nên xây. Thanh Quang không tin chuyện ấy, nhưng Hôm thứ tư, khi đứng trước bậc thềm đá lún một bên đang rỉ nước từng giọt xuống nền đá, anh hiểu vì sao người ta vẫn thì thầm câu đó sau mỗi lần có chuyện. Trời mưa rào. Không có gió. Và tiếng mưa trên mái ngói bắt đầu, rất khẽ, từ phía sau bức tường. đồng hồ treo tường đứng ở bốn giờ mười bảy.
Buổi sáng, Thanh Quang đứng trước gương lâu hơn bình thường. Anh đang tìm một dấu hiệu — bất kỳ dấu hiệu nào — cho thấy đêm qua đã để lại thứ gì đó trên mặt mình. Không có gì. Vẫn là khuôn mặt ấy, với vết sẹo nhỏ ở đuôi mày và đôi mắt hơi lệch, như một bức ảnh đã chụp từ nhiều năm trước và không chịu cũ đi. Chỉ có bàn tay là khác: run rất nhẹ, kiểu run của người vừa mang một vật quá nặng mà không ai nhìn thấy.
Bà Tám Vẹt rót trà ra hai chiếc chén, đẩy một chiếc về phía Thanh Quang. Động tác chậm, chính xác, như đã làm hàng nghìn lần.
— Người ta nói cậu sắp đi, — bà nói.
— Cháu chưa quyết.
— Chưa quyết là sẽ đi. — Bà nhấc chén lên, không uống. — Ở đây ai cũng biết điều đó. Người ở lại chỉ có một việc: chờ xem ai sẽ là người tiếp theo rời đi, và rời đi theo cách nào.
Thanh Quang không trả lời. Anh nhìn những lá trà lắng dần xuống đáy chén và nghĩ tới ngọn đèn — thứ mà anh vẫn luôn coi là của riêng mình, nhưng có lẽ cả làng này đã sống với nó từ lâu trước anh.
Có một thứ không khớp: cái đồng hồ treo trên tường căn nhà của ông Tư Sọ đứng ở bốn giờ mười bảy. Thanh Quang kiểm tra điện thoại — bốn giờ mười bảy. Anh nhìn kỹ hơn: kim giây vẫn nhích, nghĩa là đồng hồ chạy. Nghĩa là ai đó đã chỉnh nó chậm đúng mười một tiếng, hoặc đã chỉnh nó nhanh đúng mười ba tiếng, tùy theo việc mình chọn tin vào cái gì. Anh chụp lại, rồi chụp thêm lần nữa với một tờ giấy đặt cạnh làm mốc. Trong thùng rác có một chiếc cúc áo bằng xương.
Thanh Quang nhớ ra một chi tiết nhỏ mà lúc đó anh cho là vô nghĩa: trên bàn có hai cái chén, nhưng chỉ một cái có vết son môi. Cái thứ hai sạch, khô, và được đặt hơi xa — không phải chỗ ngồi của người vừa uống, mà là chỗ ngồi của người chỉ ngồi đó một lúc rồi đứng dậy. Anh nhắm mắt, dựng lại khoảng cách giữa hai cái chén trong đầu, và biết mình vừa tìm được thứ mà mọi lời khai đều bỏ sót: một người thứ ba đã ở trong phòng, và người đó không uống gì cả. Anh biết mình sẽ nhớ chi tiết này, dù chưa biết nó có nghĩa gì.
Con đường từ căn nhà của ông Tư Sọ tới quán nước bà Tám dài hơn bản đồ ghi. Nó bị cắt bởi hai cây cầu, một con đê và một đoạn đường đang sửa dở, nơi những viên đá xếp thành hàng chờ ai đó đến xếp tiếp. Thanh Quang đi bộ suốt đoạn ấy, không gọi xe, vì anh cần thời gian để nghĩ và cần cảm giác rằng mình đang tự quyết định tốc độ. Khi tới nơi, trời đã đổi màu, và anh biết mình đã đến muộn đúng như mình muốn.
Ngọn đèn — có người gọi đó là duyên, có người gọi là nghiệp, có người không gọi gì cả mà chỉ lặng lẽ sống với nó. Thanh Quang không tin vào những cái tên. Anh chỉ tin vào việc một chuyện đã xảy ra thì sẽ để lại một hình dạng, và hình dạng ấy lặp lại ở những nơi khác, với những người khác, cho tới khi có ai đó đủ can đảm nhìn thẳng vào nó và gọi đúng tên.