Chương 14: Bó hoa thứ hai
Linh đến bến sông Hồng sớm hơn hẹn hai mươi phút, một thói quen không bỏ được từ những năm tháng cũ. Đủ thời gian để nhìn thấy lan can sắt sơn xanh trước khi nó được dọn dẹp, đủ thời gian để ngửi mùi phù sa và tự hỏi thứ mùi nào là của căn nhà, thứ mùi nào là của người vừa ở đây. Sáng chủ nhật, trời trời se lạnh, không có ai đứng đợi anh. Có một mùi rất quen mà anh không gọi được tên, và điều đó làm anh khó chịu.
Linh biết cảm giác này. Nó đến trước mỗi lần có chuyện lớn: một sự im lặng bên trong, như thể ai đó vừa rút phích cắm khỏi lồng ngực anh. Người ta thường nhầm nó với bình tĩnh. Anh thì biết rõ đó là sợ — thứ sợ đã học được cách ăn mặc chỉnh tề và đi đứng khoan thai. Anh rót một ly nước, uống hết, rồi rót ly thứ hai. Tay không còn run nữa. Đó là tất cả những gì anh cần lúc này. Anh biết mình sẽ nhớ chi tiết này, dù chưa biết nó có nghĩa gì.
Bà Ngoại đứng ở ngưỡng cửa, không vào. Ánh mắt bà ta lướt qua Linh rồi dừng lại ở chiếc bình gốm trên bàn, và trong khoảnh khắc ấy, có gì đó trong mặt bà ta khép lại như một cánh cửa sổ bị kéo mạnh.
— Anh lại đến đây làm gì? — bà hỏi, giọng không cao, nhưng mỗi chữ đều được đặt xuống cẩn thận.
— Cháu cần hỏi vài chuyện.
— Hỏi. — Bà ta nhắc lại, như đang nếm thử một từ khó chịu. — Ở cái làng này, ai cũng hỏi. Hỏi rồi về. Còn người ở lại thì phải sống với câu trả lời.
Dấu vết rõ nhất lại là thứ dễ bỏ qua nhất: một sợi chỉ đỏ dính ở cạnh dưới lan can sắt sơn xanh, dài chừng năm phân, đầu sợi bị cháy xém. Linh nhặt nó bằng hai đầu ngón tay, đưa lên ánh sáng. Không phải chỉ may. Loại chỉ này dùng để buộc, loại chỉ của người quen buộc những thứ không được phép rơi. Anh gói nó vào giấy, bỏ túi áo trong, và cảm thấy nó ấm hơn mức một sợi chỉ nên ấm. Dưới gầm bàn có một đôi dép nhỏ. Người ta nói thời gian chữa lành, nhưng thời gian chỉ làm mờ đường nét.
Linh ngồi xuống, đặt hai tay lên đầu gối, và để ký ức tự mở ra. Đó là Sáng chủ nhật của nhiều năm trước, khi mùa hoa còn là một câu chuyện người lớn kể cho trẻ con nghe, chứ không phải một thứ có thể xảy ra thật. Anh nhớ giọng người kể, nhớ cách họ dừng lại giữa câu như để đợi ai đó phản đối, và nhớ rằng không ai phản đối. Cả làng đã đồng ý với một điều gì đó từ rất lâu, và cái đồng ý ấy giờ vẫn còn nguyên, chỉ có người đồng ý là đã chết hoặc đã đi.
Linh đạp xe qua cánh đồng, và gió trời se lạnh đẩy sau lưng như một bàn tay. Anh đi qua những thửa ruộng đã gặt, qua một cái giếng không còn nắp, qua một ngôi miếu nhỏ có người vừa thắp hương xong — tro còn ấm. Không có gì đáng chú ý. Nhưng khi đến căn hộ tầng bốn, anh nhận ra mình đã nhớ rõ từng chi tiết trên đường, theo cách người ta chỉ nhớ những gì mình đang cố tránh nghĩ tới.
Cuộc nói chuyện bắt đầu bằng một câu hỏi lịch sự và kết thúc bằng một câu hỏi không ai muốn trả lời.
— Cô có biết ai đã ở bến sông Hồng đêm đó không?
anh Khôi nhìn anh rất lâu. — Tôi biết ai đã không ở đó.
— Nghĩa là sao?
— Nghĩa là tôi biết chắc một người không có mặt, vì người đó ở nhà tôi, ăn cơm với tôi, và ngủ lại vì trời mưa. — Bà ta ngừng lại. — Nhưng nếu tôi nói tên người đó, thì cậu sẽ hỏi vì sao người đó ngủ lại nhà tôi. Và tôi không muốn trả lời câu đó. Cậu hiểu chứ? Đôi khi người ta giấu một chuyện nhỏ để khỏi phải kể một chuyện lớn.
Điện thoại rung. Số lạ. Linh nghe máy, và ở đầu dây bên kia có tiếng thở đều, không nói gì, kéo dài đúng bảy giây rồi tắt. Anh gọi lại — không liên lạc được. Anh nhìn màn hình thêm một lúc, rồi nhận ra điều quan trọng không phải là cuộc gọi, mà là việc người gọi biết lúc nào anh đang ở một mình. Anh bước ra cửa, nhìn xuống đường, và thấy một chiếc xe vừa rời đi, đèn hậu còn đỏ ở cuối ngõ. Cả hai người đều im, và sự im lặng ấy dài hơn mọi câu trả lời.
Có ba người có thể là hung thủ, và Linh biết mình chỉ có thể theo một người. Anh chọn người ít khả nghi nhất — không phải vì trực giác, mà vì người đó là người duy nhất không cố gắng tỏ ra vô tội. Anh đã thấy quá nhiều người vô tội diễn quá giỏi, và anh bắt đầu tin rằng ở nơi này, sự vụng về là dấu hiệu đáng tin hơn lời khai hoàn hảo. Anh xé tờ giấy ghi ba cái tên, giữ lại một, và đốt hai mảnh còn lại trong bếp. Đây là lần thứ hai trong ngày anh nghe cùng một câu, ở hai nơi khác nhau.
Khi Linh rời đi, trời đã về chiều và bến sông Hồng đang chuẩn bị cho một đêm khác. Người ta bắt đầu bật đèn, tiếng nồi chảo từ mấy căn bếp vọng ra, và một đứa trẻ chạy qua sân gọi mẹ. Mọi thứ bình thường đến mức anh phải đứng lại một lúc để nhắc mình rằng không có gì bình thường cả. Anh nhìn lại lần cuối, ghi vào trí nhớ hình ảnh ấy — vì anh biết, sau hôm nay, mình sẽ không còn nhìn bến sông Hồng theo cách này nữa. Trong ngăn kéo có một phong bì chưa dán.
Có một sự thật mà Linh học được từ nghề của mình: người ta không giấu những gì họ xấu hổ. Họ giấu những gì họ sợ mất. mùa hoa cũng vậy. Nó tồn tại không phải vì ai đó muốn che đậy, mà vì ai đó tin rằng nếu nó được nói ra, thứ duy nhất còn lại của họ sẽ biến mất. Anh nhìn chiếc bình gốm trong tay và tự hỏi: nếu mình nói ra, mình sẽ mất gì? Câu trả lời đến nhanh hơn anh muốn. Bình gốm bị sứt một miếng ở miệng.
Người ta nói bến sông Hồng được xây trên một nền đất không nên xây. Linh không tin chuyện ấy, nhưng Sáng chủ nhật, khi đứng trước lan can sắt sơn xanh đang rỉ nước từng giọt xuống nền đá, anh hiểu vì sao người ta vẫn thì thầm câu đó sau mỗi lần có chuyện. Trời trời se lạnh. Không có gió. Và tiếng tàu bắt đầu, rất khẽ, từ phía sau bức tường. Dưới gầm bàn có một đôi dép nhỏ.
Buổi sáng, Linh đứng trước gương lâu hơn bình thường. Anh đang tìm một dấu hiệu — bất kỳ dấu hiệu nào — cho thấy đêm qua đã để lại thứ gì đó trên mặt mình. Không có gì. Vẫn là khuôn mặt ấy, với vết sẹo nhỏ ở đuôi mày và đôi mắt hơi lệch, như một bức ảnh đã chụp từ nhiều năm trước và không chịu cũ đi. Chỉ có bàn tay là khác: run rất nhẹ, kiểu run của người vừa mang một vật quá nặng mà không ai nhìn thấy. Điều duy nhất thay đổi là ánh sáng, và ánh sáng thì không bao giờ là bằng chứng.
Bà Ngoại rót trà ra hai chiếc chén, đẩy một chiếc về phía Linh. Động tác chậm, chính xác, như đã làm hàng nghìn lần.
— Người ta nói cậu sắp đi, — bà nói.
— Cháu chưa quyết.
— Chưa quyết là sẽ đi. — Bà nhấc chén lên, không uống. — Ở đây ai cũng biết điều đó. Người ở lại chỉ có một việc: chờ xem ai sẽ là người tiếp theo rời đi, và rời đi theo cách nào.
Linh không trả lời. Anh nhìn những lá trà lắng dần xuống đáy chén và nghĩ tới mùa hoa — thứ mà anh vẫn luôn coi là của riêng mình, nhưng có lẽ cả làng này đã sống với nó từ lâu trước anh.
Có một thứ không khớp: cái đồng hồ treo trên tường bến sông Hồng đứng ở bốn giờ mười bảy. Linh kiểm tra điện thoại — bốn giờ mười bảy. Anh nhìn kỹ hơn: kim giây vẫn nhích, nghĩa là đồng hồ chạy. Nghĩa là ai đó đã chỉnh nó chậm đúng mười một tiếng, hoặc đã chỉnh nó nhanh đúng mười ba tiếng, tùy theo việc mình chọn tin vào cái gì. Anh chụp lại, rồi chụp thêm lần nữa với một tờ giấy đặt cạnh làm mốc. Cửa kính có vết xước hình vòng cung. Có người đã dọn dẹp rất kỹ, nhưng dọn dẹp cũng để lại dấu vết.
Điều Linh không nói ra, kể cả với chính mình, là anh sợ mình đã hiểu sai từ đầu. Không phải hiểu sai sự việc — sự việc thì rõ. Anh sợ mình hiểu sai người. Một người có thể sống bốn mươi năm bên cạnh một bí mật mà không hề hé một chữ, nếu như người đó tin rằng im lặng là cách thương yêu. Anh đã gặp kiểu thương yêu ấy vài lần trong đời, và lần nào nó cũng để lại một vết sẹo khó giải thích hơn là một vết thương. Câu trả lời nằm ở chỗ không ai nghĩ tới: ngay trước mắt.
Linh mở cuốn sổ của người đã chết, trang cuối cùng. Ở đó có một danh sách mười hai cái tên, gạch chéo mười một. Cái tên cuối cùng không bị gạch, và bên cạnh nó là một ngày — ngày mai. Anh nhìn chữ ấy, rồi nhìn ra cửa sổ, nơi trời đang sáng dần, và hiểu rằng mình không còn thời gian để làm việc đó một cách chậm rãi nữa.