Chương 17: Bà ngoại kể chuyện cũ
Người ta nói bến sông Hồng được xây trên một nền đất không nên xây. Linh không tin chuyện ấy, nhưng Đêm chợ hoa, khi đứng trước lan can sắt sơn xanh đang rỉ nước từng giọt xuống nền đá, anh hiểu vì sao người ta vẫn thì thầm câu đó sau mỗi lần có chuyện. Trời mưa bụi. Không có gió. Và tiếng tàu bắt đầu, rất khẽ, từ phía sau bức tường. Chiếc chuông gió chỉ kêu khi gió từ phía sông.
Buổi sáng, Linh đứng trước gương lâu hơn bình thường. Anh đang tìm một dấu hiệu — bất kỳ dấu hiệu nào — cho thấy đêm qua đã để lại thứ gì đó trên mặt mình. Không có gì. Vẫn là khuôn mặt ấy, với vết sẹo nhỏ ở đuôi mày và đôi mắt hơi lệch, như một bức ảnh đã chụp từ nhiều năm trước và không chịu cũ đi. Chỉ có bàn tay là khác: run rất nhẹ, kiểu run của người vừa mang một vật quá nặng mà không ai nhìn thấy. Trong túi áo anh vẫn còn thứ đó, và nó nặng hơn anh tưởng.
— Cậu biết gì về hạt giống trong phong bì? — Linh hỏi.
bà Ngoại đặt tay lên mặt bàn, ngón giữa gõ nhẹ hai lần rồi dừng.
— Tôi biết nó ở đó. Ngày nào cũng ở đó. — Bà ngừng một nhịp. — Có điều, ba ngày trước, nó không ở đó.
— Không ở đó nghĩa là gì?
— Nghĩa là tôi nhìn vào chỗ quen thuộc và thấy trống. — Giọng bà ta bỗng nhỏ đi. — Cậu đã bao giờ nhìn một chỗ trống mà biết chắc nó vừa được ai đó lấy đi thứ gì chưa? Cái trống ấy có hình. Và hình của nó là hình một bàn tay. Điều duy nhất thay đổi là ánh sáng, và ánh sáng thì không bao giờ là bằng chứng.
Có một thứ không khớp: cái đồng hồ treo trên tường bến sông Hồng đứng ở bốn giờ mười bảy. Linh kiểm tra điện thoại — bốn giờ mười bảy. Anh nhìn kỹ hơn: kim giây vẫn nhích, nghĩa là đồng hồ chạy. Nghĩa là ai đó đã chỉnh nó chậm đúng mười một tiếng, hoặc đã chỉnh nó nhanh đúng mười ba tiếng, tùy theo việc mình chọn tin vào cái gì. Anh chụp lại, rồi chụp thêm lần nữa với một tờ giấy đặt cạnh làm mốc. Tấm thiệp có nét chữ nghiêng, mực đã nhòe ở góc.
Linh nhớ ra một chi tiết nhỏ mà lúc đó anh cho là vô nghĩa: trên bàn có hai cái chén, nhưng chỉ một cái có vết son môi. Cái thứ hai sạch, khô, và được đặt hơi xa — không phải chỗ ngồi của người vừa uống, mà là chỗ ngồi của người chỉ ngồi đó một lúc rồi đứng dậy. Anh nhắm mắt, dựng lại khoảng cách giữa hai cái chén trong đầu, và biết mình vừa tìm được thứ mà mọi lời khai đều bỏ sót: một người thứ ba đã ở trong phòng, và người đó không uống gì cả.
Con đường từ bến sông Hồng tới căn hộ tầng bốn dài hơn bản đồ ghi. Nó bị cắt bởi hai cây cầu, một con đê và một đoạn đường đang sửa dở, nơi những viên đá xếp thành hàng chờ ai đó đến xếp tiếp. Linh đi bộ suốt đoạn ấy, không gọi xe, vì anh cần thời gian để nghĩ và cần cảm giác rằng mình đang tự quyết định tốc độ. Khi tới nơi, trời đã đổi màu, và anh biết mình đã đến muộn đúng như mình muốn. Câu trả lời nằm ở chỗ không ai nghĩ tới: ngay trước mắt.
Anh Khôi chặn Linh ở giữa đường, không phải để nói chuyện mà để cảnh báo.
— Cậu nên về đi. Chuyện này không có kết thúc tốt đẹp cho ai cả.
— Cháu cần biết sự thật.
— Sự thật. — anh Khôi nhắc lại, giọng như đang nếm một thứ ôi. — Ở đây ai cũng biết sự thật. Biết rõ hơn cậu. Nhưng biết rồi thì làm gì? Cậu có nuôi được gia đình người ta không? Cậu có trả được món nợ người ta vay không? Cậu có đứng ra chịu thay không? Nếu không, thì cái cậu gọi là sự thật chỉ là một món đồ cậu mang về thành phố để kể cho người khác nghe. Anh không tin vào trùng hợp, nhưng anh tin vào việc người ta hay gọi nó như thế.
Tiếng động đến từ phía sau, không lớn, nhưng sai chỗ. Linh quay lại và thấy hạt giống trong phong bì đã ở một vị trí khác — không phải anh đặt nó ở đó, và cũng không phải ai trong phòng đặt nó ở đó. Trong khoảnh khắc, mọi thứ trong đầu anh xếp lại theo một trật tự mới, và trật tự ấy khiến anh đứng yên, không dám bước tới, vì bước tới nghĩa là phải tin vào điều mình vừa nghĩ ra.
Linh quyết định không nói cho ai biết mình đã tìm thấy gì. Không phải để giữ bí mật, mà vì anh cần thêm một ngày. Một ngày để kiểm tra lại, một ngày để chắc rằng mình không dựng lên một câu chuyện chỉ vì nó quá khớp. Anh gói hạt giống trong phong bì vào giấy, bỏ vào túi áo trong, và tự nhắc mình: nếu ngày mai mọi thứ vẫn khớp, thì đây là sự thật. Nếu có một chỗ lệch, dù nhỏ, thì đây là thứ anh tự tạo ra. Anh biết mình đang tự lừa mình bằng một thời hạn, nhưng đó là cách duy nhất để ngủ được. Có một mùi rất quen mà anh không gọi được tên, và điều đó làm anh khó chịu.
Trước khi đi, Linh đi một vòng quanh bến sông Hồng, chậm hơn mọi lần trước. Anh chạm tay vào lan can sắt sơn xanh, cảm nhận độ ấm còn lại của một ngày nắng, và nhận ra mình đang làm một việc mà trước đây anh cho là vô nghĩa: chào tạm biệt một nơi chốn. Anh không tin đồ vật có linh hồn. Nhưng anh tin rằng con người để lại dấu vết, và dấu vết thì ở lại lâu hơn con người. Anh rút tay về, bước ra cổng, và không quay đầu lại cho tới khi đã ra tới đường lớn. Dưới gầm bàn có một đôi dép nhỏ. Anh biết mình sẽ nhớ chi tiết này, dù chưa biết nó có nghĩa gì.
Trong tiếng địa phương của vùng này, mùa hoa không có nghĩa là “bí mật”. Nó có nghĩa là “chỗ nước xoáy” — chỗ mà nếu bạn bơi vào, bạn sẽ bị giữ lại, và nếu bạn cố thoát ra, bạn sẽ bị kéo xuống. Linh nghĩ tới chữ ấy rất lâu, và hiểu ra vì sao người ta không đặt tên cho nó theo kiểu khác. Một bí mật thì có thể mở. Một chỗ nước xoáy thì không.
Bến sông Hồng không bao giờ ngủ, kể cả Đêm chợ hoa. Linh biết điều đó từ những năm còn nhỏ, khi lan can sắt sơn xanh còn là chỗ trú mưa của lũ trẻ trong xóm. Nhưng đêm nay tiếng tàu nghe khác — không đều, có lúc tắt hẳn như ai bóp cổ, rồi lại rú lên. Anh đứng lại giữa đường, để mặc mưa bụi quất vào lưng, và lắng nghe lần thứ hai. Có những chi tiết nhỏ như thế, và chúng luôn đúng chỗ nhất vào lúc không ai muốn.
Cả đêm Linh đi đi lại lại trong căn phòng nhỏ, ba bước một lượt, từ cửa sổ tới chỗ treo áo, rồi quay lại. Trên bàn có một cốc nước đã nguội, một tờ giấy trắng, và hạt giống trong phong bì đặt nghiêng như ai vừa bỏ xuống vội. Anh không viết gì cả. Anh chỉ sắp xếp lại những gì mình biết, theo thứ tự, rồi phát hiện ra rằng chúng không khớp nhau ở đúng một chỗ — chỗ mà anh không dám nhìn thẳng vào.
Bà Ngoại đứng ở ngưỡng cửa, không vào. Ánh mắt bà ta lướt qua Linh rồi dừng lại ở hạt giống trong phong bì trên bàn, và trong khoảnh khắc ấy, có gì đó trong mặt bà ta khép lại như một cánh cửa sổ bị kéo mạnh.
— Anh lại đến đây làm gì? — bà hỏi, giọng không cao, nhưng mỗi chữ đều được đặt xuống cẩn thận.
— Cháu cần hỏi vài chuyện.
— Hỏi. — Bà ta nhắc lại, như đang nếm thử một từ khó chịu. — Ở cái làng này, ai cũng hỏi. Hỏi rồi về. Còn người ở lại thì phải sống với câu trả lời.
Hạt giống trong phong bì nằm ở vị trí không ai đặt nó xuống. Linh nhìn ba lần mới thấy điều bất thường: mọi thứ trong phòng đều hướng về phía cửa, chỉ riêng nó hướng vào tường. Như thể người cầm nó, trong giây phút cuối, đã quay lưng lại với lối thoát. Anh ngồi im rất lâu, ghi nhớ chi tiết ấy, và tự nhủ: đây là thứ thứ hai trong ngày hôm nay quay lưng lại với cửa. Bình gốm bị sứt một miếng ở miệng.
Linh ngồi xuống, đặt hai tay lên đầu gối, và để ký ức tự mở ra. Đó là Đêm chợ hoa của nhiều năm trước, khi mùa hoa còn là một câu chuyện người lớn kể cho trẻ con nghe, chứ không phải một thứ có thể xảy ra thật. Anh nhớ giọng người kể, nhớ cách họ dừng lại giữa câu như để đợi ai đó phản đối, và nhớ rằng không ai phản đối. Cả làng đã đồng ý với một điều gì đó từ rất lâu, và cái đồng ý ấy giờ vẫn còn nguyên, chỉ có người đồng ý là đã chết hoặc đã đi. Không ai nhắc lại chuyện vừa xảy ra, và chính vì thế nó ở lại lâu hơn.
Khi Linh quay lại bến sông Hồng lần cuối trong ngày, anh thấy có người đang đứng ở chỗ anh vẫn đứng. Người đó không quay lại, nhưng nói một câu, rất rõ, như đã biết anh sẽ đến: “Tôi đợi cậu từ hôm qua.” Và giọng nói ấy là giọng của một người mà anh tin rằng đã chết từ nhiều năm trước. Có người đã dọn dẹp rất kỹ, nhưng dọn dẹp cũng để lại dấu vết.