Chương 6: Chiếc bình sứt miệng
Linh đến tiệm hoa trước ngõ sớm hơn hẹn hai mươi phút, một thói quen không bỏ được từ những năm tháng cũ. Đủ thời gian để nhìn thấy tấm biển gỗ sơn trắng trước khi nó được dọn dẹp, đủ thời gian để ngửi mùi hoa hồng và cành thông và tự hỏi thứ mùi nào là của căn nhà, thứ mùi nào là của người vừa ở đây. Ngày cuối năm, trời mưa bụi, không có ai đứng đợi anh.
Linh biết cảm giác này. Nó đến trước mỗi lần có chuyện lớn: một sự im lặng bên trong, như thể ai đó vừa rút phích cắm khỏi lồng ngực anh. Người ta thường nhầm nó với bình tĩnh. Anh thì biết rõ đó là sợ — thứ sợ đã học được cách ăn mặc chỉnh tề và đi đứng khoan thai. Anh rót một ly nước, uống hết, rồi rót ly thứ hai. Tay không còn run nữa. Đó là tất cả những gì anh cần lúc này. Không ai nhắc lại chuyện vừa xảy ra, và chính vì thế nó ở lại lâu hơn.
Linh tìm thấy bà Ngoại ở chỗ không ngờ: ngồi một mình trên bậc thềm tiệm hoa trước ngõ, tay cầm một chiếc ly đã cạn từ lâu mà vẫn không đặt xuống.
— Anh đến muộn, — bà Ngoại nói trước khi anh kịp mở miệng. — Mọi chuyện xảy ra từ hôm qua. Giờ thì ai cũng đã nói xong phần của mình rồi.
— Cháu muốn nghe phần của cô.
bà Ngoại cười, một tiếng cười ngắn không đi tới mắt. — Phần của tôi không có gì để nghe. Tôi chỉ là người mở cửa và nhìn thấy. Nhìn thấy thì không phải là biết, cậu hiểu chứ? Anh đếm đến mười, rồi đếm lại, và vẫn ra cùng một kết quả.
Dấu vết rõ nhất lại là thứ dễ bỏ qua nhất: một sợi chỉ đỏ dính ở cạnh dưới tấm biển gỗ sơn trắng, dài chừng năm phân, đầu sợi bị cháy xém. Linh nhặt nó bằng hai đầu ngón tay, đưa lên ánh sáng. Không phải chỉ may. Loại chỉ này dùng để buộc, loại chỉ của người quen buộc những thứ không được phép rơi. Anh gói nó vào giấy, bỏ túi áo trong, và cảm thấy nó ấm hơn mức một sợi chỉ nên ấm. Trong ngăn kéo có một phong bì chưa dán.
Điều Linh không nói ra, kể cả với chính mình, là anh sợ mình đã hiểu sai từ đầu. Không phải hiểu sai sự việc — sự việc thì rõ. Anh sợ mình hiểu sai người. Một người có thể sống bốn mươi năm bên cạnh một bí mật mà không hề hé một chữ, nếu như người đó tin rằng im lặng là cách thương yêu. Anh đã gặp kiểu thương yêu ấy vài lần trong đời, và lần nào nó cũng để lại một vết sẹo khó giải thích hơn là một vết thương. Một con chim bay ngang qua cửa sổ, và anh nhìn theo nó lâu hơn cần thiết.
Chuyến xe khách cuối ngày đông hơn Linh tưởng. Anh ngồi ghế cuối, cạnh cửa sổ, và nhìn tiệm hoa trước ngõ lùi lại thành một đốm sáng rồi tắt hẳn. Trong xe, một người phụ nữ ru con ngủ, một người đàn ông nói chuyện điện thoại rất to về một khoản tiền, và một cậu bé nhìn anh chằm chằm rồi quay đi khi bị bắt gặp. Linh nhắm mắt, nhưng không ngủ. Anh đang đếm số người trên xe, và tự hỏi trong số đó có ai vừa từng ở tiệm hoa trước ngõ đêm qua.
— Cậu nghĩ cậu là ai? — anh Khôi nói, không hạ giọng. — Cậu về đây ba ngày, hỏi vài câu, rồi viết một bản báo cáo gửi lên tỉnh. Còn chúng tôi ở lại. Cậu có biết ở lại nghĩa là gì không?
— Cháu biết.
— Không, cậu không biết. — anh Khôi bước tới một bước. — Ở lại nghĩa là sáng mai vẫn phải ra chợ, vẫn phải chào người đã khuất, vẫn phải nhìn mặt người mà mình nghi ngờ. Cậu làm được không? Cậu chỉ cần đóng tập hồ sơ là xong. Chúng tôi thì không có tập hồ sơ nào để đóng.
Cửa mở. chị Hạnh đứng đó, ướt sũng, tay cầm một chiếc túi ni lông đã rách, và trên mặt là biểu cảm của người vừa chạy một quãng dài để báo một tin mà mình không biết phải nói thế nào.
— Có người… — chị Hạnh nói, rồi dừng, thở. — Có người vừa tới con ngõ trải đá. Họ hỏi về mùa hoa. Họ hỏi đúng câu cậu đã hỏi tôi hôm qua.
Linh không hỏi thêm. Anh đã hiểu: cuộc điều tra của anh không còn là cuộc điều tra duy nhất, và người thứ hai không có lý do gì để giữ cho nó sạch sẽ. Anh tự hỏi nếu mình quay lại đây sau mười năm, chỗ này còn giữ được gì.
Linh gọi điện về thành phố, xin nghỉ thêm ba ngày. Đầu dây bên kia im lặng một lúc, rồi hỏi: “Cậu có chắc không?” Anh nói có. Nhưng khi cúp máy, anh nhận ra mình vừa tự đặt mình vào một cái hạn. Ba ngày. Sau ba ngày, anh phải có câu trả lời, hoặc phải thừa nhận mình không có. Anh mở sổ, ghi lên trang đầu: ba ngày, và bên dưới là danh sách những việc phải làm, xếp theo thứ tự từ việc khó nhất. Anh biết mình sẽ bắt đầu từ việc khó nhất, vì đó là việc duy nhất còn khiến anh sợ. Có người đã dọn dẹp rất kỹ, nhưng dọn dẹp cũng để lại dấu vết.
Đêm ấy Linh ngủ được vài tiếng, và trong giấc ngủ ấy có một giọng nói gọi tên anh. Anh tỉnh dậy, ngồi im, và nghe tiếng mưa trên mái tôn. Không có ai gọi. Anh rót nước, uống, và nhìn ra cửa sổ: con ngõ trải đá sáng một ô đèn duy nhất, như một con mắt không chịu nhắm. Anh biết mình sẽ không ngủ lại được, nên mở sổ, viết lại toàn bộ những gì đã biết, theo thứ tự thời gian, và phát hiện ra rằng câu chuyện bắt đầu sớm hơn anh tưởng — không phải đêm bão, mà là một buổi chiều nhiều năm trước. Radio trong bếp luôn để đài nói về thời tiết.
Ánh đèn từ tiệm hoa trước ngõ hắt xuống mặt nước thành một vệt dài, run rẩy, như một chữ viết tay không ai đọc được. Linh đứng nhìn rất lâu. Anh nghĩ tới tất cả những người đã đứng ở đây trước mình — người gác đèn, người đánh cá, người đi tìm người, người đi trốn người. Ai cũng nhìn cùng một vệt sáng ấy, và mỗi người đọc ra một câu khác nhau. Đó có lẽ là toàn bộ mùa hoa: không phải một bí mật, mà là một thứ ánh sáng ai cũng thấy nhưng không ai đọc giống ai.
Người ta nói tiệm hoa trước ngõ được xây trên một nền đất không nên xây. Linh không tin chuyện ấy, nhưng Ngày cuối năm, khi đứng trước tấm biển gỗ sơn trắng đang rỉ nước từng giọt xuống nền đá, anh hiểu vì sao người ta vẫn thì thầm câu đó sau mỗi lần có chuyện. Trời mưa bụi. Không có gió. Và tiếng chuông gió bắt đầu, rất khẽ, từ phía sau bức tường. Trong ngăn kéo có một phong bì chưa dán.
Buổi sáng, Linh đứng trước gương lâu hơn bình thường. Anh đang tìm một dấu hiệu — bất kỳ dấu hiệu nào — cho thấy đêm qua đã để lại thứ gì đó trên mặt mình. Không có gì. Vẫn là khuôn mặt ấy, với vết sẹo nhỏ ở đuôi mày và đôi mắt hơi lệch, như một bức ảnh đã chụp từ nhiều năm trước và không chịu cũ đi. Chỉ có bàn tay là khác: run rất nhẹ, kiểu run của người vừa mang một vật quá nặng mà không ai nhìn thấy.
— Cậu biết gì về bó hoa cúc trắng? — Linh hỏi.
bà Ngoại đặt tay lên mặt bàn, ngón giữa gõ nhẹ hai lần rồi dừng.
— Tôi biết nó ở đó. Ngày nào cũng ở đó. — Bà ngừng một nhịp. — Có điều, ba ngày trước, nó không ở đó.
— Không ở đó nghĩa là gì?
— Nghĩa là tôi nhìn vào chỗ quen thuộc và thấy trống. — Giọng bà ta bỗng nhỏ đi. — Cậu đã bao giờ nhìn một chỗ trống mà biết chắc nó vừa được ai đó lấy đi thứ gì chưa? Cái trống ấy có hình. Và hình của nó là hình một bàn tay. Người ta nói thời gian chữa lành, nhưng thời gian chỉ làm mờ đường nét.
Có một thứ không khớp: cái đồng hồ treo trên tường tiệm hoa trước ngõ đứng ở bốn giờ mười bảy. Linh kiểm tra điện thoại — bốn giờ mười bảy. Anh nhìn kỹ hơn: kim giây vẫn nhích, nghĩa là đồng hồ chạy. Nghĩa là ai đó đã chỉnh nó chậm đúng mười một tiếng, hoặc đã chỉnh nó nhanh đúng mười ba tiếng, tùy theo việc mình chọn tin vào cái gì. Anh chụp lại, rồi chụp thêm lần nữa với một tờ giấy đặt cạnh làm mốc. Ban công có một chậu cây không có nhãn. Anh ghi lại điều đó, không phải để nhớ, mà để khỏi phải nghĩ tiếp.
Trong đầu Linh có hai phiên bản của cùng một buổi tối, và cả hai đều có lý. Phiên bản thứ nhất: một tai nạn, một người già, một cơn bão, không ai có lỗi. Phiên bản thứ hai: một cuộc gặp đã được sắp đặt, một lời nói đã được chuẩn bị, và một người ra về với đôi tay sạch sẽ. Anh không thể chọn bên nào, vì chọn bên nào cũng phải bỏ đi một chi tiết mà anh đã tận mắt nhìn thấy. Và anh là người tin vào mắt mình hơn tin vào lời kể. Có những chi tiết nhỏ như thế, và chúng luôn đúng chỗ nhất vào lúc không ai muốn.
Điện thoại sáng lên. Một tin nhắn từ số lạ, chỉ một dòng: “Đừng tìm nữa. Người cậu cần tìm đã chết rồi.” Linh đọc lại ba lần. Rồi anh nhận ra điều bất thường: người gửi viết “người cậu cần tìm”, không phải “người đã chết”. Nghĩa là có hai người chết. Nghĩa là anh đang tìm sai người. Có một mùi rất quen mà anh không gọi được tên, và điều đó làm anh khó chịu.