Chương 34: Cô Út không về nữa
Có những nơi không chịu im. chợ nổi sáng sớm là một nơi như thế. Ngày con nước, dù trời chỉ nắng chang chang, tiếng rao vẫn đều đặn vọng lên từ xuồng ghe san sát, như thể bên trong có một cỗ máy không ai tắt được. Ông Bảy đứng cách cửa ba bước, đếm đến mười, rồi mới đẩy cánh cửa ấy ra. Bãi cát non có dấu chân đi vào mà không đi ra.
Vết thương ở tiếng chuông miếu reo khi không có gió đã lên da non, nhưng mỗi khi trời trở nắng chang chang nó lại nhức theo một nhịp riêng, như một thứ đồng hồ cũ. Ông Bảy đặt ngón tay lên đó, cảm nhận hơi nóng dưới lớp vải, và nghĩ tới người đã gây ra nó. Cơn giận không còn nữa — chỉ còn một khoảng trống lạnh, kiểu khoảng trống mà người ta phải lấp bằng công việc, bằng cà phê, bằng bất cứ thứ gì có thể cầm nắm được. Anh biết mình sẽ nhớ chi tiết này, dù chưa biết nó có nghĩa gì.
Ông Bảy tìm thấy má Tư ở chỗ không ngờ: ngồi một mình trên bậc thềm chợ nổi sáng sớm, tay cầm một chiếc ly đã cạn từ lâu mà vẫn không đặt xuống.
— Anh đến muộn, — má Tư nói trước khi anh kịp mở miệng. — Mọi chuyện xảy ra từ hôm qua. Giờ thì ai cũng đã nói xong phần của mình rồi.
— Cháu muốn nghe phần của cô.
má Tư cười, một tiếng cười ngắn không đi tới mắt. — Phần của tôi không có gì để nghe. Tôi chỉ là người mở cửa và nhìn thấy. Nhìn thấy thì không phải là biết, cậu hiểu chứ?
Điều làm Ông Bảy khó chịu không phải là những gì có trong phòng, mà là những gì đã được lấy đi. Không có ảnh. Không có giấy tờ. Không có bất cứ thứ gì ghi lại một cái tên. Một người sống ở đây nhiều năm, và khi chết đi, căn phòng không còn một dấu vết nào cho thấy họ từng có quan hệ với ai. Anh mở ngăn kéo cuối cùng, thấy một lớp bụi phẳng lì, và hiểu ra: có người đã dọn dẹp rất kỹ, nhưng dọn dẹp vào lúc bụi đã kịp lắng. Người ta nói thời gian chữa lành, nhưng thời gian chỉ làm mờ đường nét.
Ông Bảy ngồi xuống, đặt hai tay lên đầu gối, và để ký ức tự mở ra. Đó là Ngày con nước của nhiều năm trước, khi con nước còn là một câu chuyện người lớn kể cho trẻ con nghe, chứ không phải một thứ có thể xảy ra thật. Anh nhớ giọng người kể, nhớ cách họ dừng lại giữa câu như để đợi ai đó phản đối, và nhớ rằng không ai phản đối. Cả làng đã đồng ý với một điều gì đó từ rất lâu, và cái đồng ý ấy giờ vẫn còn nguyên, chỉ có người đồng ý là đã chết hoặc đã đi. Anh ghi lại điều đó, không phải để nhớ, mà để khỏi phải nghĩ tiếp.
Ông Bảy đạp xe qua cánh đồng, và gió nắng chang chang đẩy sau lưng như một bàn tay. Anh đi qua những thửa ruộng đã gặt, qua một cái giếng không còn nắp, qua một ngôi miếu nhỏ có người vừa thắp hương xong — tro còn ấm. Không có gì đáng chú ý. Nhưng khi đến ngôi miếu bên bờ, anh nhận ra mình đã nhớ rõ từng chi tiết trên đường, theo cách người ta chỉ nhớ những gì mình đang cố tránh nghĩ tới. Có những chi tiết nhỏ như thế, và chúng luôn đúng chỗ nhất vào lúc không ai muốn.
Cuộc nói chuyện bắt đầu bằng một câu hỏi lịch sự và kết thúc bằng một câu hỏi không ai muốn trả lời.
— Cô có biết ai đã ở chợ nổi sáng sớm đêm đó không?
thằng Đực nhìn anh rất lâu. — Tôi biết ai đã không ở đó.
— Nghĩa là sao?
— Nghĩa là tôi biết chắc một người không có mặt, vì người đó ở nhà tôi, ăn cơm với tôi, và ngủ lại vì trời mưa. — Bà ta ngừng lại. — Nhưng nếu tôi nói tên người đó, thì cậu sẽ hỏi vì sao người đó ngủ lại nhà tôi. Và tôi không muốn trả lời câu đó. Cậu hiểu chứ? Đôi khi người ta giấu một chuyện nhỏ để khỏi phải kể một chuyện lớn.
Điện thoại rung. Số lạ. Ông Bảy nghe máy, và ở đầu dây bên kia có tiếng thở đều, không nói gì, kéo dài đúng bảy giây rồi tắt. Anh gọi lại — không liên lạc được. Anh nhìn màn hình thêm một lúc, rồi nhận ra điều quan trọng không phải là cuộc gọi, mà là việc người gọi biết lúc nào anh đang ở một mình. Anh bước ra cửa, nhìn xuống đường, và thấy một chiếc xe vừa rời đi, đèn hậu còn đỏ ở cuối ngõ.
Có ba người có thể là hung thủ, và Ông Bảy biết mình chỉ có thể theo một người. Anh chọn người ít khả nghi nhất — không phải vì trực giác, mà vì người đó là người duy nhất không cố gắng tỏ ra vô tội. Anh đã thấy quá nhiều người vô tội diễn quá giỏi, và anh bắt đầu tin rằng ở nơi này, sự vụng về là dấu hiệu đáng tin hơn lời khai hoàn hảo. Anh xé tờ giấy ghi ba cái tên, giữ lại một, và đốt hai mảnh còn lại trong bếp.
Khi Ông Bảy rời đi, trời đã về chiều và chợ nổi sáng sớm đang chuẩn bị cho một đêm khác. Người ta bắt đầu bật đèn, tiếng nồi chảo từ mấy căn bếp vọng ra, và một đứa trẻ chạy qua sân gọi mẹ. Mọi thứ bình thường đến mức anh phải đứng lại một lúc để nhắc mình rằng không có gì bình thường cả. Anh nhìn lại lần cuối, ghi vào trí nhớ hình ảnh ấy — vì anh biết, sau hôm nay, mình sẽ không còn nhìn chợ nổi sáng sớm theo cách này nữa. Trong ghe có một tấm ván mới thay.
Có một sự thật mà Ông Bảy học được từ nghề của mình: người ta không giấu những gì họ xấu hổ. Họ giấu những gì họ sợ mất. con nước cũng vậy. Nó tồn tại không phải vì ai đó muốn che đậy, mà vì ai đó tin rằng nếu nó được nói ra, thứ duy nhất còn lại của họ sẽ biến mất. Anh nhìn lá thư ố vàng trong tay và tự hỏi: nếu mình nói ra, mình sẽ mất gì? Câu trả lời đến nhanh hơn anh muốn.
Mùi trái cây chín đập vào mặt Ông Bảy trước cả khi anh nhìn thấy chợ nổi sáng sớm. Thứ mùi ấy không lẫn vào đâu được — nó bám lấy quần áo, bám lấy tóc, bám lấy cả giấc ngủ. Ngày con nước, trời nắng chang chang, chợ nổi sáng sớm hiện ra sau làn hơi nước với xuồng ghe san sát ướt sũng, và một thứ gì đó đã thay đổi so với lần cuối anh đứng ở đây.
Ông Bảy không nhớ mình đã ngủ được mấy tiếng. Có lẽ hai, có lẽ không. Trong gương, người đàn ông nhìn lại anh có đôi mắt của kẻ đã quen thức trắng để đợi một điều gì đó không đến. Anh rửa mặt bằng nước lạnh, buộc lại dây giày, và tự nhắc mình một điều đơn giản: hôm nay chỉ cần đi từng bước một. Nhưng cơ thể anh không nghe lời — vai vẫn căng, hàm vẫn nghiến, như thể có một bàn tay vô hình đặt lên gáy từ đêm qua. Điều duy nhất thay đổi là ánh sáng, và ánh sáng thì không bao giờ là bằng chứng.
— Cậu biết gì về lá thư ố vàng? — Ông Bảy hỏi.
má Tư đặt tay lên mặt bàn, ngón giữa gõ nhẹ hai lần rồi dừng.
— Tôi biết nó ở đó. Ngày nào cũng ở đó. — Bà ngừng một nhịp. — Có điều, ba ngày trước, nó không ở đó.
— Không ở đó nghĩa là gì?
— Nghĩa là tôi nhìn vào chỗ quen thuộc và thấy trống. — Giọng bà ta bỗng nhỏ đi. — Cậu đã bao giờ nhìn một chỗ trống mà biết chắc nó vừa được ai đó lấy đi thứ gì chưa? Cái trống ấy có hình. Và hình của nó là hình một bàn tay.
Ông Bảy đứng ở chỗ mà theo lời khai, người cuối cùng đã đứng. Từ đây nhìn ra, chợ nổi sáng sớm hiện ra theo một trục hoàn toàn khác — không phải trục của người đi đường, mà là trục của người đứng đợi. Cửa chính khuất sau cột, nhưng cửa hông thì lộ hoàn toàn. Nghĩa là ai đứng ở đây cũng thấy được ai đó đi ra bằng cửa hông, mà không ai đi ra bằng cửa hông lại thấy được người đứng ở đây. Anh ghi vào sổ đúng một dòng: người kể chuyện đã đứng ở chỗ này. Tiếng chuông miếu reo khi không có gió.
Điều Ông Bảy không nói ra, kể cả với chính mình, là anh sợ mình đã hiểu sai từ đầu. Không phải hiểu sai sự việc — sự việc thì rõ. Anh sợ mình hiểu sai người. Một người có thể sống bốn mươi năm bên cạnh một bí mật mà không hề hé một chữ, nếu như người đó tin rằng im lặng là cách thương yêu. Anh đã gặp kiểu thương yêu ấy vài lần trong đời, và lần nào nó cũng để lại một vết sẹo khó giải thích hơn là một vết thương. Câu trả lời nằm ở chỗ không ai nghĩ tới: ngay trước mắt.
Ông Bảy mở cuốn sổ của người đã chết, trang cuối cùng. Ở đó có một danh sách mười hai cái tên, gạch chéo mười một. Cái tên cuối cùng không bị gạch, và bên cạnh nó là một ngày — ngày mai. Anh nhìn chữ ấy, rồi nhìn ra cửa sổ, nơi trời đang sáng dần, và hiểu rằng mình không còn thời gian để làm việc đó một cách chậm rãi nữa.