Chương 12: Ny nhìn thấy chính mình
Trạm quan trắc số 3 không bao giờ ngủ, kể cả Đêm mất điện. Khang biết điều đó từ những năm còn nhỏ, khi tường bê tông nứt còn là chỗ trú mưa của lũ trẻ trong xóm. Nhưng đêm nay tiếng ù tần số thấp nghe khác — không đều, có lúc tắt hẳn như ai bóp cổ, rồi lại rú lên. Anh đứng lại giữa đường, để mặc trời trắng đục quất vào lưng, và lắng nghe lần thứ hai.
Cả đêm Khang đi đi lại lại trong căn phòng nhỏ, ba bước một lượt, từ cửa sổ tới chỗ treo áo, rồi quay lại. Trên bàn có một cốc nước đã nguội, một tờ giấy trắng, và chiếc đồng hồ dừng đặt nghiêng như ai vừa bỏ xuống vội. Anh không viết gì cả. Anh chỉ sắp xếp lại những gì mình biết, theo thứ tự, rồi phát hiện ra rằng chúng không khớp nhau ở đúng một chỗ — chỗ mà anh không dám nhìn thẳng vào.
— Cô có nhớ hôm đó trời thế nào không? — Khang hỏi.
Giáo sư Lâm nhìn ra ngoài cửa sổ một lúc lâu, như thể đang đợi câu hỏi ấy tan đi.
— trời trắng đục, — bà nói. — Và tối. Tối đến mức tôi phải bật đèn dù mới bốn giờ chiều. Tôi nhớ vì tôi đã nghĩ: thứ ánh sáng này không bình thường. Rồi tôi nghe tiếng ù tần số thấp. Tôi không ra ngoài. Tôi đứng trong bếp, đếm từ một đến mười, và tự nhủ chắc là con mèo.
— Cô có tin đó là con mèo không?
— Không. — Bà nhìn thẳng vào anh. — Nhưng tôi cần tin. Cậu hiểu sự khác nhau chứ? Điều duy nhất thay đổi là ánh sáng, và ánh sáng thì không bao giờ là bằng chứng.
Chiếc đồng hồ dừng nằm ở vị trí không ai đặt nó xuống. Khang nhìn ba lần mới thấy điều bất thường: mọi thứ trong phòng đều hướng về phía cửa, chỉ riêng nó hướng vào tường. Như thể người cầm nó, trong giây phút cuối, đã quay lưng lại với lối thoát. Anh ngồi im rất lâu, ghi nhớ chi tiết ấy, và tự nhủ: đây là thứ thứ hai trong ngày hôm nay quay lưng lại với cửa. Bản in sóng có một đoạn phẳng lì.
Khang nhớ ra một chi tiết nhỏ mà lúc đó anh cho là vô nghĩa: trên bàn có hai cái chén, nhưng chỉ một cái có vết son môi. Cái thứ hai sạch, khô, và được đặt hơi xa — không phải chỗ ngồi của người vừa uống, mà là chỗ ngồi của người chỉ ngồi đó một lúc rồi đứng dậy. Anh nhắm mắt, dựng lại khoảng cách giữa hai cái chén trong đầu, và biết mình vừa tìm được thứ mà mọi lời khai đều bỏ sót: một người thứ ba đã ở trong phòng, và người đó không uống gì cả.
Con đường từ trạm quan trắc số 3 tới hành lang thời gian dài hơn bản đồ ghi. Nó bị cắt bởi hai cây cầu, một con đê và một đoạn đường đang sửa dở, nơi những viên đá xếp thành hàng chờ ai đó đến xếp tiếp. Khang đi bộ suốt đoạn ấy, không gọi xe, vì anh cần thời gian để nghĩ và cần cảm giác rằng mình đang tự quyết định tốc độ. Khi tới nơi, trời đã đổi màu, và anh biết mình đã đến muộn đúng như mình muốn.
Ny chặn Khang ở giữa đường, không phải để nói chuyện mà để cảnh báo.
— Cậu nên về đi. Chuyện này không có kết thúc tốt đẹp cho ai cả.
— Cháu cần biết sự thật.
— Sự thật. — Ny nhắc lại, giọng như đang nếm một thứ ôi. — Ở đây ai cũng biết sự thật. Biết rõ hơn cậu. Nhưng biết rồi thì làm gì? Cậu có nuôi được gia đình người ta không? Cậu có trả được món nợ người ta vay không? Cậu có đứng ra chịu thay không? Nếu không, thì cái cậu gọi là sự thật chỉ là một món đồ cậu mang về thành phố để kể cho người khác nghe.
Tiếng động đến từ phía sau, không lớn, nhưng sai chỗ. Khang quay lại và thấy chiếc đồng hồ dừng đã ở một vị trí khác — không phải anh đặt nó ở đó, và cũng không phải ai trong phòng đặt nó ở đó. Trong khoảnh khắc, mọi thứ trong đầu anh xếp lại theo một trật tự mới, và trật tự ấy khiến anh đứng yên, không dám bước tới, vì bước tới nghĩa là phải tin vào điều mình vừa nghĩ ra.
Khang quyết định không nói cho ai biết mình đã tìm thấy gì. Không phải để giữ bí mật, mà vì anh cần thêm một ngày. Một ngày để kiểm tra lại, một ngày để chắc rằng mình không dựng lên một câu chuyện chỉ vì nó quá khớp. Anh gói chiếc đồng hồ dừng vào giấy, bỏ vào túi áo trong, và tự nhắc mình: nếu ngày mai mọi thứ vẫn khớp, thì đây là sự thật. Nếu có một chỗ lệch, dù nhỏ, thì đây là thứ anh tự tạo ra. Anh biết mình đang tự lừa mình bằng một thời hạn, nhưng đó là cách duy nhất để ngủ được. Có một mùi rất quen mà anh không gọi được tên, và điều đó làm anh khó chịu.
Trước khi đi, Khang đi một vòng quanh trạm quan trắc số 3, chậm hơn mọi lần trước. Anh chạm tay vào tường bê tông nứt, cảm nhận độ ấm còn lại của một ngày nắng, và nhận ra mình đang làm một việc mà trước đây anh cho là vô nghĩa: chào tạm biệt một nơi chốn. Anh không tin đồ vật có linh hồn. Nhưng anh tin rằng con người để lại dấu vết, và dấu vết thì ở lại lâu hơn con người. Anh rút tay về, bước ra cổng, và không quay đầu lại cho tới khi đã ra tới đường lớn. Anh biết mình sẽ nhớ chi tiết này, dù chưa biết nó có nghĩa gì.
Trong tiếng địa phương của vùng này, vết nứt không có nghĩa là “bí mật”. Nó có nghĩa là “chỗ nước xoáy” — chỗ mà nếu bạn bơi vào, bạn sẽ bị giữ lại, và nếu bạn cố thoát ra, bạn sẽ bị kéo xuống. Khang nghĩ tới chữ ấy rất lâu, và hiểu ra vì sao người ta không đặt tên cho nó theo kiểu khác. Một bí mật thì có thể mở. Một chỗ nước xoáy thì không. Mọi thứ đều có thể giải thích, trừ việc vì sao anh vẫn còn đứng đây.
Ánh sáng Đêm mất điện rơi xuống trạm quan trắc số 3 theo cách rất khó chịu: nó không chiếu sáng chỗ cần nhìn, chỉ hắt vào những khe hở tường bê tông nứt, làm chúng giống như những vết nứt trên da người. Khang kéo cao cổ áo, bước qua vũng nước trời trắng đục, và nghe tiếng bước chân mình vang lên quá to so với một nơi thế này.
Khang ngồi rất lâu trên bậc thềm, không làm gì. Trong đầu anh, vết nứt hiện lên như một tấm ảnh bị ngâm nước: đường nét vẫn còn, nhưng màu đã trôi hết. Anh biết mình đang trì hoãn. Có những việc, càng hiểu rõ mình phải làm, người ta càng tìm cách đến muộn với nó — như thể thời gian có thể thương lượng được, như thể một cánh cửa đóng lại rồi sẽ tự mở ra nếu mình đứng đủ lâu trước nó. Bên ngoài, trời đã đổi màu mà không ai trong phòng nhận ra.
Giáo sư Lâm không mời Khang ngồi. Bà ta đứng giữa nhà, hai tay khoanh trước bụng, dáng vẻ của người đã chuẩn bị cho một cuộc nói chuyện mà mình không muốn có.
— Nếu cậu định hỏi tôi có phải tôi đã làm gì không, thì câu trả lời là không.
— Cháu chưa hỏi.
— Cậu sẽ hỏi. Ai rồi cũng hỏi. — Bà ta thở ra. — Tôi sống ở đây bốn mươi năm. Bốn mươi năm, và chỉ trong ba ngày, người ta bắt đầu nhìn tôi như nhìn một cánh cửa chưa khóa.
Khang ghi nhớ cách bà ta nói: không oán trách, không thanh minh, chỉ kể lại sự thật theo cách khiến người nghe phải tự rút ra kết luận.
Khang cúi xuống, không chạm vào gì. Trên mặt tường bê tông nứt có một vệt bụi bị xóa đi, rộng chừng hai bàn tay, chạy chéo từ mép trong ra phía cửa. Không phải dấu chân. Không phải vết kéo. Nó giống như có ai đó đã quỳ xuống đây, chống tay, và trượt đi một đoạn. Anh đo bằng đốt ngón tay: bốn mươi phân. Đủ xa để một người ngã, đủ gần để một người tự mình đứng dậy.
Khang ngồi xuống, đặt hai tay lên đầu gối, và để ký ức tự mở ra. Đó là Đêm mất điện của nhiều năm trước, khi vết nứt còn là một câu chuyện người lớn kể cho trẻ con nghe, chứ không phải một thứ có thể xảy ra thật. Anh nhớ giọng người kể, nhớ cách họ dừng lại giữa câu như để đợi ai đó phản đối, và nhớ rằng không ai phản đối. Cả làng đã đồng ý với một điều gì đó từ rất lâu, và cái đồng ý ấy giờ vẫn còn nguyên, chỉ có người đồng ý là đã chết hoặc đã đi.
Khang đạp xe qua cánh đồng, và gió trời trắng đục đẩy sau lưng như một bàn tay. Anh đi qua những thửa ruộng đã gặt, qua một cái giếng không còn nắp, qua một ngôi miếu nhỏ có người vừa thắp hương xong — tro còn ấm. Không có gì đáng chú ý. Nhưng khi đến hành lang thời gian, anh nhận ra mình đã nhớ rõ từng chi tiết trên đường, theo cách người ta chỉ nhớ những gì mình đang cố tránh nghĩ tới.
Khi Khang quay lại trạm quan trắc số 3 lần cuối trong ngày, anh thấy có người đang đứng ở chỗ anh vẫn đứng. Người đó không quay lại, nhưng nói một câu, rất rõ, như đã biết anh sẽ đến: “Tôi đợi cậu từ hôm qua.” Và giọng nói ấy là giọng của một người mà anh tin rằng đã chết từ nhiều năm trước.