Chương 21: Căn phòng trọ khóa ngoài
Mùi xăng đập vào mặt Huy trước cả khi anh nhìn thấy bãi giữ xe đường Nguyễn Trãi. Thứ mùi ấy không lẫn vào đâu được — nó bám lấy quần áo, bám lấy tóc, bám lấy cả giấc ngủ. Năm giờ chiều, trời trời trong, bãi giữ xe đường Nguyễn Trãi hiện ra sau làn hơi nước với mái tôn thấp ướt sũng, và một thứ gì đó đã thay đổi so với lần cuối anh đứng ở đây. Quán ăn đêm bán hết bún lúc một giờ.
Huy không nhớ mình đã ngủ được mấy tiếng. Có lẽ hai, có lẽ không. Trong gương, người đàn ông nhìn lại anh có đôi mắt của kẻ đã quen thức trắng để đợi một điều gì đó không đến. Anh rửa mặt bằng nước lạnh, buộc lại dây giày, và tự nhắc mình một điều đơn giản: hôm nay chỉ cần đi từng bước một. Nhưng cơ thể anh không nghe lời — vai vẫn căng, hàm vẫn nghiến, như thể có một bàn tay vô hình đặt lên gáy từ đêm qua. Không ai nhắc lại chuyện vừa xảy ra, và chính vì thế nó ở lại lâu hơn.
Chị Lan đứng ở ngưỡng cửa, không vào. Ánh mắt bà ta lướt qua Huy rồi dừng lại ở chìa khóa phòng trọ trên bàn, và trong khoảnh khắc ấy, có gì đó trong mặt bà ta khép lại như một cánh cửa sổ bị kéo mạnh.
— Anh lại đến đây làm gì? — bà hỏi, giọng không cao, nhưng mỗi chữ đều được đặt xuống cẩn thận.
— Cháu cần hỏi vài chuyện.
— Hỏi. — Bà ta nhắc lại, như đang nếm thử một từ khó chịu. — Ở cái làng này, ai cũng hỏi. Hỏi rồi về. Còn người ở lại thì phải sống với câu trả lời. Anh đếm đến mười, rồi đếm lại, và vẫn ra cùng một kết quả.
Huy đứng ở chỗ mà theo lời khai, người cuối cùng đã đứng. Từ đây nhìn ra, bãi giữ xe đường Nguyễn Trãi hiện ra theo một trục hoàn toàn khác — không phải trục của người đi đường, mà là trục của người đứng đợi. Cửa chính khuất sau cột, nhưng cửa hông thì lộ hoàn toàn. Nghĩa là ai đứng ở đây cũng thấy được ai đó đi ra bằng cửa hông, mà không ai đi ra bằng cửa hông lại thấy được người đứng ở đây. Anh ghi vào sổ đúng một dòng: người kể chuyện đã đứng ở chỗ này. Có tiếng ai đó cười ở phía xa, rất ngắn, rồi tắt.
Điều Huy không nói ra, kể cả với chính mình, là anh sợ mình đã hiểu sai từ đầu. Không phải hiểu sai sự việc — sự việc thì rõ. Anh sợ mình hiểu sai người. Một người có thể sống bốn mươi năm bên cạnh một bí mật mà không hề hé một chữ, nếu như người đó tin rằng im lặng là cách thương yêu. Anh đã gặp kiểu thương yêu ấy vài lần trong đời, và lần nào nó cũng để lại một vết sẹo khó giải thích hơn là một vết thương.
Chuyến xe khách cuối ngày đông hơn Huy tưởng. Anh ngồi ghế cuối, cạnh cửa sổ, và nhìn bãi giữ xe đường Nguyễn Trãi lùi lại thành một đốm sáng rồi tắt hẳn. Trong xe, một người phụ nữ ru con ngủ, một người đàn ông nói chuyện điện thoại rất to về một khoản tiền, và một cậu bé nhìn anh chằm chằm rồi quay đi khi bị bắt gặp. Huy nhắm mắt, nhưng không ngủ. Anh đang đếm số người trên xe, và tự hỏi trong số đó có ai vừa từng ở bãi giữ xe đường Nguyễn Trãi đêm qua. Trong túi áo anh vẫn còn thứ đó, và nó nặng hơn anh tưởng.
— Cậu nghĩ cậu là ai? — anh Dũng nói, không hạ giọng. — Cậu về đây ba ngày, hỏi vài câu, rồi viết một bản báo cáo gửi lên tỉnh. Còn chúng tôi ở lại. Cậu có biết ở lại nghĩa là gì không?
— Cháu biết.
— Không, cậu không biết. — anh Dũng bước tới một bước. — Ở lại nghĩa là sáng mai vẫn phải ra chợ, vẫn phải chào người đã khuất, vẫn phải nhìn mặt người mà mình nghi ngờ. Cậu làm được không? Cậu chỉ cần đóng tập hồ sơ là xong. Chúng tôi thì không có tập hồ sơ nào để đóng. Điều duy nhất thay đổi là ánh sáng, và ánh sáng thì không bao giờ là bằng chứng.
Cửa mở. cô bé Mai đứng đó, ướt sũng, tay cầm một chiếc túi ni lông đã rách, và trên mặt là biểu cảm của người vừa chạy một quãng dài để báo một tin mà mình không biết phải nói thế nào.
— Có người… — cô bé Mai nói, rồi dừng, thở. — Có người vừa tới hẻm 42. Họ hỏi về đèn pha. Họ hỏi đúng câu cậu đã hỏi tôi hôm qua.
Huy không hỏi thêm. Anh đã hiểu: cuộc điều tra của anh không còn là cuộc điều tra duy nhất, và người thứ hai không có lý do gì để giữ cho nó sạch sẽ. Anh tự hỏi nếu mình quay lại đây sau mười năm, chỗ này còn giữ được gì.
Huy gọi điện về thành phố, xin nghỉ thêm ba ngày. Đầu dây bên kia im lặng một lúc, rồi hỏi: “Cậu có chắc không?” Anh nói có. Nhưng khi cúp máy, anh nhận ra mình vừa tự đặt mình vào một cái hạn. Ba ngày. Sau ba ngày, anh phải có câu trả lời, hoặc phải thừa nhận mình không có. Anh mở sổ, ghi lên trang đầu: ba ngày, và bên dưới là danh sách những việc phải làm, xếp theo thứ tự từ việc khó nhất. Anh biết mình sẽ bắt đầu từ việc khó nhất, vì đó là việc duy nhất còn khiến anh sợ.
Đêm ấy Huy ngủ được vài tiếng, và trong giấc ngủ ấy có một giọng nói gọi tên anh. Anh tỉnh dậy, ngồi im, và nghe tiếng mưa trên mái tôn. Không có ai gọi. Anh rót nước, uống, và nhìn ra cửa sổ: hẻm 42 sáng một ô đèn duy nhất, như một con mắt không chịu nhắm. Anh biết mình sẽ không ngủ lại được, nên mở sổ, viết lại toàn bộ những gì đã biết, theo thứ tự thời gian, và phát hiện ra rằng câu chuyện bắt đầu sớm hơn anh tưởng — không phải đêm bão, mà là một buổi chiều nhiều năm trước. Bến xe có chuyến hai giờ mười lăm không ai đón.
Ánh đèn từ bãi giữ xe đường Nguyễn Trãi hắt xuống mặt nước thành một vệt dài, run rẩy, như một chữ viết tay không ai đọc được. Huy đứng nhìn rất lâu. Anh nghĩ tới tất cả những người đã đứng ở đây trước mình — người gác đèn, người đánh cá, người đi tìm người, người đi trốn người. Ai cũng nhìn cùng một vệt sáng ấy, và mỗi người đọc ra một câu khác nhau. Đó có lẽ là toàn bộ đèn pha: không phải một bí mật, mà là một thứ ánh sáng ai cũng thấy nhưng không ai đọc giống ai. Quán ăn đêm bán hết bún lúc một giờ.
Năm giờ chiều, trời trời trong. bãi giữ xe đường Nguyễn Trãi nằm ở cuối con đường như một con thú già đã quen bị nhìn: mái tôn thấp xệ xuống, cửa sổ tối om, vài vệt nước chảy dọc tường thành những đường thẳng không bao giờ khô. Huy dừng lại ở bậc thềm, nghe tiếng xe máy vọng ra từ bên trong, và biết rằng hôm nay mọi thứ sẽ khác. Anh biết mình sẽ nhớ chi tiết này, dù chưa biết nó có nghĩa gì.
Huy không phải người tin vào linh cảm, nhưng anh tin vào bàn tay mình. Và bàn tay anh, lúc này, đang lạnh. Anh xoa hai lòng bàn tay vào nhau, cảm nhận từng đường chỉ, từng vết chai nhỏ hình thành từ nghề nghiệp, và cố nhớ lại lần gần nhất mình cảm thấy thế này. Đó là Năm giờ chiều — cũng ở bãi giữ xe đường Nguyễn Trãi, cũng trước một cánh cửa đóng, cũng với cảm giác rằng phía bên kia có một người đang đợi mình bước vào.
Chị Lan rót trà ra hai chiếc chén, đẩy một chiếc về phía Huy. Động tác chậm, chính xác, như đã làm hàng nghìn lần.
— Người ta nói cậu sắp đi, — bà nói.
— Cháu chưa quyết.
— Chưa quyết là sẽ đi. — Bà nhấc chén lên, không uống. — Ở đây ai cũng biết điều đó. Người ở lại chỉ có một việc: chờ xem ai sẽ là người tiếp theo rời đi, và rời đi theo cách nào.
Huy không trả lời. Anh nhìn những lá trà lắng dần xuống đáy chén và nghĩ tới đèn pha — thứ mà anh vẫn luôn coi là của riêng mình, nhưng có lẽ cả làng này đã sống với nó từ lâu trước anh.
Trong thùng rác có ba thứ: vỏ chai nước, một mẩu giấy báo, và một chiếc cúc áo bằng xương. Huy lấy chiếc cúc ra, xoay nó dưới đèn. Bốn lỗ, viền khía, mặt sau hơi ố — loại cúc của áo vest đặt may, không bán sẵn ngoài chợ. Anh biết vì cha anh từng có một chiếc áo như thế, và chiếc áo ấy chỉ mặc đúng hai lần trong đời: một lần đi ăn cưới, một lần đi dự tang.
Điện thoại sáng lên. Một tin nhắn từ số lạ, chỉ một dòng: “Đừng tìm nữa. Người cậu cần tìm đã chết rồi.” Huy đọc lại ba lần. Rồi anh nhận ra điều bất thường: người gửi viết “người cậu cần tìm”, không phải “người đã chết”. Nghĩa là có hai người chết. Nghĩa là anh đang tìm sai người.