Chương 58: Điều không ai báo
Có những nơi không chịu im. quán ăn đêm là một nơi như thế. Bảy giờ tối, dù trời chỉ sương mù, tiếng chén đũa vẫn đều đặn vọng lên từ bàn nhựa đỏ, như thể bên trong có một cỗ máy không ai tắt được. Huy đứng cách cửa ba bước, đếm đến mười, rồi mới đẩy cánh cửa ấy ra. Có người đã dọn dẹp rất kỹ, nhưng dọn dẹp cũng để lại dấu vết.
Vết thương ở đồng hồ trên xe chậm mười hai phút đã lên da non, nhưng mỗi khi trời trở sương mù nó lại nhức theo một nhịp riêng, như một thứ đồng hồ cũ. Huy đặt ngón tay lên đó, cảm nhận hơi nóng dưới lớp vải, và nghĩ tới người đã gây ra nó. Cơn giận không còn nữa — chỉ còn một khoảng trống lạnh, kiểu khoảng trống mà người ta phải lấp bằng công việc, bằng cà phê, bằng bất cứ thứ gì có thể cầm nắm được.
Chị Lan không mời Huy ngồi. Bà ta đứng giữa nhà, hai tay khoanh trước bụng, dáng vẻ của người đã chuẩn bị cho một cuộc nói chuyện mà mình không muốn có.
— Nếu cậu định hỏi tôi có phải tôi đã làm gì không, thì câu trả lời là không.
— Cháu chưa hỏi.
— Cậu sẽ hỏi. Ai rồi cũng hỏi. — Bà ta thở ra. — Tôi sống ở đây bốn mươi năm. Bốn mươi năm, và chỉ trong ba ngày, người ta bắt đầu nhìn tôi như nhìn một cánh cửa chưa khóa.
Huy ghi nhớ cách bà ta nói: không oán trách, không thanh minh, chỉ kể lại sự thật theo cách khiến người nghe phải tự rút ra kết luận. Anh không tin vào trùng hợp, nhưng anh tin vào việc người ta hay gọi nó như thế.
Điều làm Huy khó chịu không phải là những gì có trong phòng, mà là những gì đã được lấy đi. Không có ảnh. Không có giấy tờ. Không có bất cứ thứ gì ghi lại một cái tên. Một người sống ở đây nhiều năm, và khi chết đi, căn phòng không còn một dấu vết nào cho thấy họ từng có quan hệ với ai. Anh mở ngăn kéo cuối cùng, thấy một lớp bụi phẳng lì, và hiểu ra: có người đã dọn dẹp rất kỹ, nhưng dọn dẹp vào lúc bụi đã kịp lắng. Bến xe có chuyến hai giờ mười lăm không ai đón.
Trong đầu Huy có hai phiên bản của cùng một buổi tối, và cả hai đều có lý. Phiên bản thứ nhất: một tai nạn, một người già, một cơn bão, không ai có lỗi. Phiên bản thứ hai: một cuộc gặp đã được sắp đặt, một lời nói đã được chuẩn bị, và một người ra về với đôi tay sạch sẽ. Anh không thể chọn bên nào, vì chọn bên nào cũng phải bỏ đi một chi tiết mà anh đã tận mắt nhìn thấy. Và anh là người tin vào mắt mình hơn tin vào lời kể.
Huy đi bộ dọc bờ sông, theo hướng ngược dòng. Nước xuôi về phía biển, còn anh đi ngược về phía nguồn — một thói quen vô nghĩa nhưng anh vẫn làm mỗi khi cần suy nghĩ. Đi được khoảng hai cây số, anh thấy một bến đò cũ, cọc gỗ đã mục, và trên cọc có buộc một sợi dây mới. Dây mới nghĩa là có người vẫn dùng bến này. Anh ngồi xuống, đợi, và biết rằng mình không phải người duy nhất biết chỗ này.
Huy đặt câu hỏi thẳng, và biết ngay mình vừa phạm sai lầm. anh Dũng không trả lời. Ông ta đứng dậy, đi ra cửa, nhìn ra ngoài một lúc lâu, rồi quay lại với khuôn mặt đã được sắp xếp xong.
— Cậu muốn tôi nói rằng tôi đã ở đó. Được. Tôi đã ở đó. — Ông ta ngồi xuống. — Còn cậu muốn tôi nói tôi đã làm gì, thì tôi không nói được, vì tôi không làm gì cả. Và cậu sẽ không tin tôi, vì một người không làm gì cả thì không có gì để kể. Đó là điều bất công nhất trên đời, cậu ạ. Sự thật thường rất ngắn, còn lời đồn thì rất dài.
Huy mở ngăn kéo và thấy nó trống. Không phải trống vì chưa từng có gì — trống theo kiểu vừa được dọn: bụi bị xóa thành một vệt ngang, và ở góc có một mẩu giấy bị xé vội, chỉ còn lại ba chữ không đủ nghĩa. Anh cầm mẩu giấy lên, đọc, đọc lại, và cảm giác đầu tiên không phải là giận mà là xấu hổ — vì suốt hai ngày qua, anh đã tin rằng mình là người duy nhất biết căn phòng này có gì.
Huy có hai lựa chọn, và cả hai đều có giá. Lựa chọn thứ nhất: giữ những gì mình biết, viết báo cáo, để pháp luật làm phần việc của nó — và biết rằng ở một nơi như quán ăn đêm, pháp luật đến chậm hơn tin đồn. Lựa chọn thứ hai: tự mình đi tới cùng, và chấp nhận rằng nếu sai, anh sẽ không còn đường quay lại nghề cũ. Anh ngồi im rất lâu. Rồi anh đứng dậy, cầm áo khoác, và chọn cách thứ hai — không phải vì anh dũng cảm, mà vì cách thứ nhất đòi hỏi anh phải tin vào một thứ anh đã ngừng tin từ lâu. Anh ghi lại điều đó, không phải để nhớ, mà để khỏi phải nghĩ tiếp.
Huy đứng ở bến xe, chờ chuyến sớm nhất. Trong ba lô là hai bộ quần áo và một cuốn sổ đã gần hết. Anh không mang theo gì khác, vì anh biết mình sẽ quay lại — chỉ là chưa biết khi nào. Xe tới. Anh bước lên, chọn ghế cạnh cửa sổ, và khi xe chạy qua khúc cua cuối cùng, anh thấy quán ăn đêm hiện ra trong gương chiếu hậu, nhỏ dần, rồi mất. Anh không ngoái lại. Anh mở sổ, viết một dòng, gạch đi, và viết lại dòng khác.
Huy nhớ có lần cha anh nói: “Đừng bao giờ hỏi người đang chết đuối vì sao họ không bơi.” Câu ấy anh nghe hồi mười bảy, và cho là một câu nói vô nghĩa của người lớn. Bây giờ, ở tuổi ba mươi, anh hiểu: có những người không bơi vì họ đang giữ một thứ khác bằng cả hai tay. đèn pha là thứ mà cả một làng đang giữ bằng cả hai tay, và vì thế, không ai trong số họ có thể bơi về phía sự thật.
Mùi nước lèo đập vào mặt Huy trước cả khi anh nhìn thấy quán ăn đêm. Thứ mùi ấy không lẫn vào đâu được — nó bám lấy quần áo, bám lấy tóc, bám lấy cả giấc ngủ. Bảy giờ tối, trời sương mù, quán ăn đêm hiện ra sau làn hơi nước với bàn nhựa đỏ ướt sũng, và một thứ gì đó đã thay đổi so với lần cuối anh đứng ở đây.
Huy không nhớ mình đã ngủ được mấy tiếng. Có lẽ hai, có lẽ không. Trong gương, người đàn ông nhìn lại anh có đôi mắt của kẻ đã quen thức trắng để đợi một điều gì đó không đến. Anh rửa mặt bằng nước lạnh, buộc lại dây giày, và tự nhắc mình một điều đơn giản: hôm nay chỉ cần đi từng bước một. Nhưng cơ thể anh không nghe lời — vai vẫn căng, hàm vẫn nghiến, như thể có một bàn tay vô hình đặt lên gáy từ đêm qua.
Huy tìm thấy chị Lan ở chỗ không ngờ: ngồi một mình trên bậc thềm quán ăn đêm, tay cầm một chiếc ly đã cạn từ lâu mà vẫn không đặt xuống.
— Anh đến muộn, — chị Lan nói trước khi anh kịp mở miệng. — Mọi chuyện xảy ra từ hôm qua. Giờ thì ai cũng đã nói xong phần của mình rồi.
— Cháu muốn nghe phần của cô.
chị Lan cười, một tiếng cười ngắn không đi tới mắt. — Phần của tôi không có gì để nghe. Tôi chỉ là người mở cửa và nhìn thấy. Nhìn thấy thì không phải là biết, cậu hiểu chứ? Có tiếng ai đó cười ở phía xa, rất ngắn, rồi tắt.
Huy đứng ở chỗ mà theo lời khai, người cuối cùng đã đứng. Từ đây nhìn ra, quán ăn đêm hiện ra theo một trục hoàn toàn khác — không phải trục của người đi đường, mà là trục của người đứng đợi. Cửa chính khuất sau cột, nhưng cửa hông thì lộ hoàn toàn. Nghĩa là ai đứng ở đây cũng thấy được ai đó đi ra bằng cửa hông, mà không ai đi ra bằng cửa hông lại thấy được người đứng ở đây. Anh ghi vào sổ đúng một dòng: người kể chuyện đã đứng ở chỗ này. Một con chim bay ngang qua cửa sổ, và anh nhìn theo nó lâu hơn cần thiết.
Có một câu Huy đã nghe từ hồi nhỏ và không bao giờ quên: ở đâu có nước, ở đó có đường. Anh từng nghĩ đó là câu nói của người đi biển, nghĩa là nước dẫn đường cho thuyền. Bây giờ, ngồi trong căn phòng tối, anh hiểu theo cách khác: nước rửa sạch mọi thứ nó chạm vào, và vì thế, ở đâu có nước, ở đó người ta giấu được nhiều thứ hơn. Anh tự hỏi mình đã học được cách nghĩ này từ khi nào, và câu trả lời khiến anh thấy lạnh.
Huy rời quán ăn đêm lúc trời đã sương mù. Đường về ngắn hơn lúc đến, hoặc có lẽ anh đi nhanh hơn mà không biết. Hai bên đường, những ngôi nhà đóng cửa từ rất sớm, chỉ còn vài ô cửa sáng đục như đèn trong nước. Anh đi qua ba ngã rẽ, và ở ngã rẽ thứ ba, anh dừng lại vì nghe thấy tiếng bước chân thứ hai — không rõ ràng, chỉ là một nhịp lệch so với nhịp của mình, đủ để anh biết có người đang giữ khoảng cách. Điều duy nhất thay đổi là ánh sáng, và ánh sáng thì không bao giờ là bằng chứng.
Trên đường về, Huy đi ngang qua cầu vượt Ngã Bảy và thấy cửa mở. Không có ai bên trong. Nhưng trên bàn có một tách trà còn nóng, và bên cạnh tách trà là một tờ giấy ghi đúng tên anh — viết bằng nét chữ của người đã chết. Anh đứng yên rất lâu, rồi nghe tiếng cửa sau khép lại rất khẽ. Một con chim bay ngang qua cửa sổ, và anh nhìn theo nó lâu hơn cần thiết.